Ngữ pháp
N5

Nじゃないです/ではありません (N + じゃないです)

核心释义与用法

Cấu trúc phủ định của danh từ trong tiếng Nhật, dùng để nói 'không phải là N'. Ở thể lịch sự dùng 'ではありません', thân mật dùng 'じゃないです' hoặc 'じゃない'.

句型公式与句式

6 个句型
#01
N+ではありません

Phủ định lịch sự trang trọng, dùng trong văn viết hoặc nói với người trên.

#02
N+じゃないです

Phủ định lịch sự thông thường, dùng trong hội thoại hàng ngày.

#03
N+じゃない

Phủ định thân mật, dùng với bạn bè, người thân.

#04
N+ではありませんでした

Phủ định quá khứ lịch sự trang trọng.

#05
N+じゃなかったです

Phủ định quá khứ lịch sự thông thường.

#06
N+じゃなかった

Phủ định quá khứ thân mật.

语法详解与用法分析

Structure

N + じゃないです

Định nghĩa và chức năng

Cấu trúc N + じゃないです (hoặc N + ではありません) là cách phủ định của câu khẳng định N + です (là N). Nó có nghĩa là "không phải là N". Đây là một trong những cấu trúc cơ bản nhất trong tiếng Nhật, được sử dụng rất thường xuyên trong giao tiếp hàng ngày.

Thể lịch sự (Polite form)

Khẳng định: N + です
Phủ định: N + ではありません (trang trọng) hoặc N + じゃないです (lịch sự thông thường)

Thể thân mật (Plain form)

Khẳng định: N + だ
Phủ định: N + じゃない (thân mật) hoặc N + ではない (hơi trang trọng hơn)

Thể quá khứ

Lịch sự: N + ではありませんでした / N + じゃなかったです
Thân mật: N + じゃなかった

Cách sử dụng chi tiết

1. Phủ định danh từ: Dùng để phủ nhận danh tính, bản chất, hoặc loại của một sự vật, sự việc.
Ví dụ: 私は学生ではありません。 (Tôi không phải là học sinh.)
2. Trong câu hỏi: Thêm か vào cuối để tạo câu hỏi phủ định.
Ví dụ: それは本じゃないですか? (Đó không phải là sách phải không?)
3. Kết hợp với trợ từ: Thường dùng với trợ từ は để nhấn mạnh chủ đề.
Ví dụ: これはペンではありません。 (Cái này không phải là bút.)
4. Sắc thái trang trọng:
ではありません: Rất trang trọng, thường dùng trong văn viết, bài phát biểu, hoặc với người trên.
じゃないです: Lịch sự nhưng thân mật hơn, phổ biến trong hội thoại hàng ngày.
じゃない: Thân mật, dùng với bạn bè, người thân.
5. Lưu ý về ngữ pháp:
Không được dùng じゃないです với tính từ đuôi い (i-adj). Với i-adj, phủ định là くないです.
Với tính từ đuôi な (na-adj), phủ định là じゃないです (giống danh từ).
6. Phân biệt với ではない:
ではない là dạng viết trang trọng của じゃない, thường dùng trong văn viết.
じゃない là dạng nói, thân mật hơn.

Các dạng phủ định khác liên quan

N + ではありませんでした: Phủ định quá khứ lịch sự (đã không phải là N)
N + じゃなかったです: Phủ định quá khứ lịch sự thông thường
N + じゃなかった: Phủ định quá khứ thân mật

Lưu ý về trợ từ

  • Trợ từ は thường xuất hiện sau chủ đề, nhưng trong cấu trúc này, は là một phần của ではありません, không phải trợ từ riêng.
  • Khi muốn nhấn mạnh sự tương phản, có thể dùng は sau danh từ: N は N じゃないです (N1 không phải là N2, nhưng có thể là cái khác).

1. Nhầm lẫn giữa じゃないです và くないです

Sai: これは高くないです。 (Khi muốn nói "Đây không phải là cái cao" nhưng thực ra 高い là tính từ)
Đúng: これは高くないです。 (Nếu muốn nói "Cái này không đắt") - nhưng đây là phủ định của tính từ, không phải danh từ.
Lưu ý: Với danh từ, dùng じゃないです; với tính từ đuôi い, dùng くないです.

2. Dùng sai thể phủ định cho danh từ trong quá khứ

Sai: 昨日は学生じゃないでした。
Đúng: 昨日は学生じゃなかったです。 hoặc 昨日は学生ではありませんでした。
Giải thích: Quá khứ phủ định của danh từ là じゃなかったです, không phải じゃないでした.

3. Quên thay đổi khi dùng thể thân mật

Sai: これは本じゃないです。 (Khi nói chuyện với bạn thân, nên dùng thể thân mật)
Đúng: これは本じゃない。 (Thân mật)
Lưu ý: Trong hội thoại thân mật, bỏ です.

4. Nhầm lẫn giữa では và じゃ

Sai: これは本ではありません。 (Trong hội thoại thông thường, hơi trang trọng quá)
Đúng: これは本じゃないです。 (Thông thường)
Lưu ý: では là dạng viết, じゃ là dạng nói. Nên dùng じゃ trong hội thoại hàng ngày.

5. Dùng じゃない với tính từ đuôi な mà quên な

Sai: 静かじゃないです。 (Đúng)
Đúng: 静かじゃないです。 (Vì 静か là na-adj, phủ định giống danh từ)
Lưu ý: Với na-adj, phủ định dùng じゃないです, không cần thêm な.

6. Nhầm lẫn với ではない

Sai: これはペンではないです。 (Không tự nhiên)
Đúng: これはペンではありません。 (Trang trọng) hoặc これはペンじゃないです。 (Thông thường)
Lưu ý: ではない thường không kết hợp với です; dùng ではありません hoặc じゃないです.

典型实用例句

6 个例句
1

これは本ではありません。

[Kore wa hon dewa arimasen.]

Đây không phải là sách.

2

私は学生じゃないです。

[Watashi wa gakusei janai desu.]

Tôi không phải là học sinh.

3

あれは猫じゃない。

[Are wa neko janai.]

Đó không phải là mèo.

4

昨日は休みではありませんでした。

[Kinou wa yasumi dewa arimasen deshita.]

Hôm qua không phải là ngày nghỉ.

5

彼は先生じゃなかったです。

[Kare wa sensei janakatta desu.]

Anh ấy đã không phải là giáo viên.

6

これは私のペンじゃない。

[Kore wa watashi no pen janai.]

Đây không phải là bút của tôi.

巩固练习

20 道练习题

Đã làm: 0/20 câu
#01选词填空

これは私の本です。あなたの本じゃ____。

#02单项选择

A: これは日本語の辞書ですか。 B: いいえ、それは日本語の辞書____。

#03病句修改

次の文には間違いがあります。間違いを選んでください。 「これは私のペンじゃありません。」

#04grammar.types.translation

Dịch sang tiếng Nhật: 'Đây không phải là sách của tôi.' (sử dụng thể lịch sự)

#05选词填空

彼は学生です。先生じゃ____。

#06单项选择

A: これはあなたのかばんですか。 B: いいえ、それは私のかばん____。

#07病句修改

次の文には間違いがあります。間違いを選んでください。 「これは私の本ではないです。」

#08选词填空

これは私の本____。

#09单项选择

彼は学生ではありません。

#10病句修改

Tìm lỗi sai trong câu sau: これは私のペンではありません。

#11grammar.types.translation

Dịch sang tiếng Nhật: 'Đây không phải là điện thoại của tôi.' (sử dụng thể lịch sự)

#12选词填空

あの人は先生____。

#13单项选择

これは何ですか。

#14病句修改

Tìm lỗi sai trong câu sau: これは私のかばんじゃないです。

#15选词填空

これは私の本____。

#16单项选择

彼は学生ではありません。正しい意味はどれですか。

#17病句修改

次の文の間違いを指摘してください:これは私のペンではありませんです。

#18grammar.types.translation

Dịch sang tiếng Nhật (dạng lịch sự): 'Đây không phải là sách của tôi.'

#19选词填空

あの人は先生____。

#20单项选择

「これは私のカバンじゃないです。」の正しい意味は?

同级别相关语法点

6 个语法点
N5
Nです (N + です)

Cấu trúc 'Nです' dùng để khẳng định một danh từ là gì, với 'です' là trợ động từ thể lịch sự. Đây là cấu trúc cơ bản nhất trong tiếng Nhật, tương đương với 'là' trong tiếng Việt.

N5
Nでした (N + でした)

Cấu trúc 'Nでした' là dạng quá khứ lịch sự của 'Nです', dùng để khẳng định một danh từ trong quá khứ. Nó thường được dùng để nói về nghề nghiệp, quốc tịch, trạng thái hoặc sự vật/sự việc trong quá khứ. Ví dụ: '私は学生でした' (Tôi đã từng là học sinh).

N5
を (điểm xuất phát) (N(nơi) + を + でる)

Trợ từ を được dùng để chỉ điểm xuất phát hoặc nơi rời khỏi khi đi kèm với các động từ chỉ sự di chuyển ra khỏi một địa điểm, như でる (ra), おきる (rời khỏi), はなれる (tách rời). Cấu trúc này nhấn mạnh hành động rời khỏi một không gian cụ thể.

N5
Nじゃなかったです (N + じゃなかったです)

Cấu trúc phủ định quá khứ của danh từ, dùng để nói 'đã không phải là N'. Đây là dạng lịch sự thông dụng, tương đương với 'ではありませんでした' nhưng thân mật hơn.

N5
よ (Câu + よ)

Trợ từ cuối câu 'よ' được thêm vào cuối câu để nhấn mạnh thông tin mới, thể hiện sự khẳng định, cảnh báo, hoặc đưa ra lời khuyên. Nó thường được dùng trong hội thoại thân mật, giúp người nói truyền đạt ý kiến hoặc thông tin mà người nghe chưa biết.

N5
いAdj + です (いAdj + です)

Trong tiếng Nhật, tính từ đuôi い (い-adj) kết hợp với です để tạo thành câu trần thuật lịch sự. です thêm vào sau tính từ mà không làm thay đổi hình thái của tính từ, nhưng cần lưu ý cách chia ở thể phủ định và quá khứ.

Dữ liệu JSON thô (Test Data)