Nでした (N + でした)
Cấu trúc 'Nでした' là dạng quá khứ lịch sự của 'Nです', dùng để khẳng định một danh từ trong quá khứ. Nó thường được dùng để nói về nghề nghiệp, quốc tịch, trạng thái hoặc sự vật/sự việc trong quá khứ. Ví dụ: '私は学生でした' (Tôi đã từng là học sinh).
句型公式与句式
Dùng để khẳng định danh từ trong quá khứ, lịch sự.
Dùng để phủ định danh từ trong quá khứ, lịch sự.
Dùng để hỏi về danh từ trong quá khứ, lịch sự.
Dùng để hỏi phủ định danh từ trong quá khứ, lịch sự.
语法详解与用法分析
Structure
N + でしたĐịnh nghĩa và chức năng
Cách chia
Phân loại và sử dụng
Sắc thái và hạn chế
Lưu ý về trợ từ
- Trợ từ 'は' thường được dùng để đánh dấu chủ đề: 私は学生でした (Tôi đã từng là học sinh).
- Trợ từ 'が' dùng để nhấn mạnh chủ ngữ: 私が学生でした (Chính tôi đã từng là học sinh).
- Trong câu hỏi, 'ですか' thay bằng 'でしたか': 学生でしたか?
Các dạng khác
Lỗi thường gặp của người Việt
典型实用例句
私は学生でした。
[Watashi wa gakusei deshita.]
Tôi đã từng là học sinh.
昨日は日曜日でした。
[Kinō wa nichiyōbi deshita.]
Hôm qua là Chủ nhật.
彼は医者ではありませんでした。
[Kare wa isha dewa arimasen deshita.]
Anh ấy đã từng không phải là bác sĩ.
あの人は先生でしたか?
[Ano hito wa sensei deshita ka?]
Người đó đã từng là giáo viên phải không?
ここは公園でした。
[Koko wa kōen deshita.]
Đây đã từng là công viên.
私の趣味は読書でした。
[Watashi no shumi wa dokusho deshita.]
Sở thích của tôi đã từng là đọc sách.
彼女は学生ではありませんでしたか?
[Kanojo wa gakusei dewa arimasen deshita ka?]
Cô ấy đã từng không phải là học sinh phải không?
先週は休みでした。
[Senshū wa yasumi deshita.]
Tuần trước là ngày nghỉ.
巩固练习
20 道练习题
昨日のパーティーはとても楽しい____。
先週の試験は____。
Tìm lỗi sai trong câu sau: 彼は学生でした。
Dịch sang tiếng Nhật: 'Hôm qua trời đẹp.'
あの人は有名な____。
Chọn câu đúng: 'Tôi đã từng là giáo viên.'
Tìm lỗi sai trong câu: 昨日はいい天気でした。
昨日のパーティーはとても____。
彼は学生____。
先週の日曜日、天気はどうでしたか。
Tìm lỗi sai trong câu: 昨日は忙しいでした。
Tìm lỗi sai trong câu: 彼女は先生でしたです。
Dịch sang tiếng Nhật: 'Hôm qua tôi đã là sinh viên.'
Dịch sang tiếng Nhật: 'Đây không phải là sách của tôi.' (quá khứ)
昨日のパーティーはとても楽しい____。
あの人は有名な歌手____。
Tìm lỗi sai trong câu sau: 昨日の会議はとても重要だでした。
Dịch sang tiếng Nhật: 'Hôm qua trời rất đẹp.' (sử dụng cấu trúc Nでした)
先月の試験はとても難しかったです。でも、今月の試験は簡単____。
学生の頃、彼はとても真面目な学生____。
同级别相关语法点
Cấu trúc phủ định của danh từ trong tiếng Nhật, dùng để nói 'không phải là N'. Ở thể lịch sự dùng 'ではありません', thân mật dùng 'じゃないです' hoặc 'じゃない'.
Cấu trúc phủ định quá khứ của danh từ, dùng để nói 'đã không phải là N'. Đây là dạng lịch sự thông dụng, tương đương với 'ではありませんでした' nhưng thân mật hơn.
Cấu trúc 'Nです' dùng để khẳng định một danh từ là gì, với 'です' là trợ động từ thể lịch sự. Đây là cấu trúc cơ bản nhất trong tiếng Nhật, tương đương với 'là' trong tiếng Việt.
Trong tiếng Nhật, tính từ đuôi い (い-adj) kết hợp với です để tạo thành câu trần thuật lịch sự. です thêm vào sau tính từ mà không làm thay đổi hình thái của tính từ, nhưng cần lưu ý cách chia ở thể phủ định và quá khứ.
Trợ từ を được dùng để chỉ điểm xuất phát hoặc nơi rời khỏi khi đi kèm với các động từ chỉ sự di chuyển ra khỏi một địa điểm, như でる (ra), おきる (rời khỏi), はなれる (tách rời). Cấu trúc này nhấn mạnh hành động rời khỏi một không gian cụ thể.
Đây là cách chia thể phủ định của tính từ đuôi い (い-adj) ở dạng lịch sự. Bỏ い ở cuối tính từ, thêm くないです để tạo nghĩa phủ định. Ví dụ: おおきい (to) → おおきくないです (không to).