Ngữ pháp
N5

Vたことがあります (Vた + ことがあります)

核心释义与用法

Diễn tả kinh nghiệm đã từng làm một việc gì đó trong quá khứ. Cấu trúc này dùng để nói về những trải nghiệm đã xảy ra ít nhất một lần trong đời, không xác định thời điểm cụ thể.

句型公式与句式

3 个句型
#01
Vた+ことがあります

Động từ chia thể た (ta-form) + ことがあります: diễn tả kinh nghiệm đã từng làm việc gì đó.

#02
Vた+ことがありません

Thể phủ định: chưa từng làm việc đó.

#03
Vた+ことがありますか

Câu hỏi: Bạn đã từng ... chưa?

语法详解与用法分析

Structure

Vた + ことがあります

Định nghĩa và chức năng

Cấu trúc 「Vたことがあります」 được sử dụng để diễn tả kinh nghiệm: người nói đã từng làm một hành động nào đó trong quá khứ, và hành động đó đã kết thúc. Nó nhấn mạnh vào việc có hay không có kinh nghiệm, không phải thời điểm xảy ra.

Cách chia động từ

Để tạo thể た (ta-form), động từ được chia như sau:

Nhóm I (Động từ kết thúc bằng う, つ, る, む, ぬ, ぶ, く, ぐ, す)

う → った: 買う → 買った
つ → った: 立つ → 立った
る → った: 作る → 作った
む → んだ: 読む → 読んだ
ぬ → んだ: 死ぬ → 死んだ
ぶ → んだ: 遊ぶ → 遊んだ
く → いた: 書く → 書いた
ぐ → いだ: 泳ぐ → 泳いだ
す → した: 話す → 話した

Nhóm II (Động từ kết thúc bằng いる, える)

Bỏ る và thêm た: 食べる → 食べた, 見る → 見た

Nhóm III (Bất quy tắc)

する → した
来る → 来た (きた)

Cách dùng với danh từ và tính từ

Cấu trúc này chỉ dùng với động từ. Đối với danh từ và tính từ, để diễn tả kinh nghiệm, ta dùng 「だったことがあります」 (đã từng là) hoặc 「だったことがあります」 cho tính từ đuôi な và 「かったことがあります」 cho tính từ đuôi い. Tuy nhiên, ở trình độ N5, chủ yếu tập trung vào động từ.

Sắc thái và hạn chế

Cấu trúc này thường dùng để hỏi về kinh nghiệm: 「〜たことがありますか」 (Bạn đã từng ... chưa?).
Câu trả lời phủ định: 「いいえ、〜たことがありません」 (Chưa từng).
Không dùng với các hành động xảy ra thường xuyên hoặc thói quen.
Không dùng để nói về một sự kiện cụ thể đã xảy ra vào thời điểm xác định (khi đó dùng thể た hoặc ました).

Trợ từ

Thường dùng trợ từ は để nhấn mạnh hoặc so sánh: 富士山には登ったことがありますが、エベレストにはありません。
Trợ từ が trong ことがあります là trợ từ chủ ngữ của mệnh đề quan hệ.

Văn phong

Thân mật: 「〜たことある」 (bỏ が và あります)
Lịch sự: 「〜たことがあります」
Trong văn viết trang trọng, có thể dùng 「〜たことがございます」.

Lỗi thường gặp

1. Nhầm lẫn với thể ました: Người học thường dùng 「Vましたことがあります」 thay vì 「Vたことがあります」. Sai vì 「ました」 là thể lịch sự của thì quá khứ, không phải thể た.
- Sai: 食べましたことがあります。
- Đúng: 食べたことがあります。
2. Dùng sai trợ từ: Một số người dùng 「を」 thay vì 「が」: 「ことをあります」 là sai. Phải là 「ことがあります」.
- Sai: 日本に行ったことをあります。
- Đúng: 日本に行ったことがあります。
3. Chia động từ sai: Đặc biệt với động từ nhóm I, dễ nhầm lẫn giữa các đuôi.
- Sai: 話いたことがあります (phải là 話した).
- Đúng: 話したことがあります。
4. Dùng với thời điểm cụ thể: Không nên dùng cấu trúc này khi có từ chỉ thời gian như 昨日, 先週.
- Sai: 昨日、映画を見たことがあります。
- Đúng: 昨日、映画を見ました。
5. Quên が: Trong văn nói thân mật có thể bỏ, nhưng trong văn viết hoặc lịch sự cần giữ.
- Thân mật: 行ったことある?
- Lịch sự: 行ったことがありますか?

典型实用例句

8 个例句
1

日本に行ったことがあります。

[Nihon ni itta koto ga arimasu.]

Tôi đã từng đến Nhật Bản.

2

すしを食べたことがありますか。

[Sushi o tabeta koto ga arimasu ka.]

Bạn đã từng ăn sushi chưa?

3

いいえ、ありません。

[Iie, arimasen.]

Chưa, tôi chưa từng.

4

富士山に登ったことがあります。

[Fujisan ni nobotta koto ga arimasu.]

Tôi đã từng leo núi Phú Sĩ.

5

映画を見たことがあります。

[Eiga o mita koto ga arimasu.]

Tôi đã từng xem bộ phim đó.

6

京都に行ったことがありません。

[Kyoto ni itta koto ga arimasen.]

Tôi chưa từng đến Kyoto.

7

刺身を食べたことがありますか。

[Sashimi o tabeta koto ga arimasu ka.]

Bạn đã từng ăn sashimi chưa?

8

はい、あります。

[Hai, arimasu.]

Vâng, tôi đã từng.

巩固练习

20 道练习题

Đã làm: 0/20 câu
#01选词填空

私は一度も海外に(行ったことがあります / 行ったことがありません)。正しい方を選んでください。

#02选词填空

富士山に(____)ことがありますか。

#03单项选择

「私はすしを食べたことがあります。」の意味はどれですか。

#04病句修改

次の文の間違いを指摘してください。「私は京都へ行くことがあります。」

#05grammar.types.translation

Dịch sang tiếng Nhật: 'Tôi chưa từng xem phim này.'

#06选词填空

彼女は一度も飛行機に(____)ことがありません。

#07单项选择

「私は日本のアニメを見たことがありますか。」という質問に「いいえ」と答えるとき、正しい返事はどれですか。

#08选词填空

私は一度も海外に(____)ことがあります。

#09选词填空

彼女は富士山に(____)ことがありますか。

#10单项选择

「私はすしを食べたことがあります。」の意味はどれですか。

#11病句修改

次の文の間違いを指摘してください:私は京都へ行くことがあります。

#12病句修改

次の文の間違いを指摘してください:私は一度も映画を見たことがあります。

#13grammar.types.translation

Dịch sang tiếng Nhật: 'Tôi chưa từng ăn takoyaki.'

#14grammar.types.translation

Dịch sang tiếng Nhật: 'Bạn đã từng đến Nhật Bản chưa?'

#15选词填空

彼女は一度も海外に(行ったことがあります / 行くことがあります / 行ったことがありません / 行くことがありません)か?

#16单项选择

「私は富士山に登ったことがあります。」という文の意味として正しいものはどれですか。

#17病句修改

次の文には誤りがあります。誤っている部分を選んでください。「私は日本へ行くことがあります。」

#18grammar.types.translation

Dịch câu sau sang tiếng Nhật: 'Tôi chưa từng ăn sushi ở Nhật Bản.'

#19选词填空

彼は一度も飛行機に(____)ことがありません。

#20单项选择

「この映画は一度も見たことがありません。」の意味はどれですか。

同级别相关语法点

6 个语法点
N5
Vることができます (Vる + ことができます)

Mẫu câu diễn tả khả năng hoặc sự cho phép làm một việc gì đó. Cấu trúc: động từ thể từ điển + ことができます. Nghĩa là 'có thể làm gì' hoặc 'được phép làm gì'.

N5
Vたり〜Vたりします (Vた + り〜Vた + り + します)

Mẫu câu dùng để liệt kê các hành động tiêu biểu hoặc lặp đi lặp lại, mang tính chất ví dụ, không phải danh sách đầy đủ. Thường dịch là "làm A, làm B, v.v." hoặc "có lúc A, có lúc B".

N5
Vる前に (Vる + 前に)

Diễn tả hành động xảy ra trước một hành động khác. Cấu trúc: động từ thể từ điển + 前に, có nghĩa là 'trước khi làm gì đó'. Thường dùng để nói về thứ tự thời gian.

N5
Vましょう (Vます(bỏます) + ましょう)

Mẫu câu thể hiện lời đề nghị, rủ rê hoặc ý định cùng làm một hành động nào đó. Được dùng trong giao tiếp hàng ngày, mang tính lịch sự và thân thiện.

N5
Vた後で (Vた + 後で)

Mẫu câu 'Vた後で' diễn tả hành động xảy ra sau khi hành động khác kết thúc. Nghĩa là 'sau khi làm gì đó, thì làm gì'. Động từ ở dạng quá khứ (た) kết hợp với 後で (あとで).

N5
Vましょうか (Vます(bỏます) + ましょうか)

Mẫu câu dùng để đề nghị, rủ rê ai đó cùng làm một việc gì đó một cách lịch sự. Thường được dịch là 'Chúng ta... nhé?' hoặc 'Tôi... nhé?'. Đây là dạng lịch sự của thể ý chí (volitional) trong tiếng Nhật.

Dữ liệu JSON thô (Test Data)