Ngữ pháp
N5

ぐらい/くらい (N(số lượng) + ぐらい)

核心释义与用法

Dùng để chỉ một mức độ, số lượng xấp xỉ hoặc khoảng chừng. Thường được dịch là 'khoảng', 'chừng', 'tầm'. Có thể dùng với danh từ chỉ số lượng, thời gian, khoảng cách, giá cả, v.v.

句型公式与句式

1 个句型
#01
N(số lượng)+ぐらい

Danh từ chỉ số lượng (thời gian, khoảng cách, giá cả, số đếm) + ぐらい. Diễn tả số lượng xấp xỉ.

语法详解与用法分析

Structure

N(số lượng) + ぐらい

Định nghĩa

「ぐらい」 (hoặc 「くらい」) là trợ từ (phó từ) dùng để biểu thị một mức độ, số lượng xấp xỉ, không chính xác. Nó thường được dịch là 'khoảng', 'chừng', 'tầm', 'cỡ'.

Cách dùng

1. Số lượng xấp xỉ: Diễn tả một số lượng không chính xác, ước chừng.
Ví dụ: 10人ぐらい (khoảng 10 người), 3時間ぐらい (khoảng 3 tiếng).
2. Mức độ tối thiểu: Trong câu phủ định hoặc câu hỏi, 「ぐらい」 có thể nhấn mạnh mức độ tối thiểu.
Ví dụ: 1回ぐらい電話してもいいでしょう (Gọi điện một lần chắc cũng được).
3. So sánh: Dùng trong cấu trúc so sánh như 「~ぐらい~はない」(không có gì... bằng...).
Ví dụ: 彼ぐらい親切な人はいない (Không có ai tử tế bằng anh ấy).

Phân biệt với các từ khác

ごろ: Chỉ thời điểm gần đúng (ví dụ: 3時ごろ = khoảng 3 giờ). 「ぐらい」 chỉ khoảng thời gian (ví dụ: 3時間ぐらい = khoảng 3 tiếng).
ほど: Cũng chỉ mức độ xấp xỉ, nhưng 「ほど」 thường dùng trong văn viết trang trọng hơn, và có thể dùng trong cấu trúc so sánh hơn kém. 「ぐらい」 thân mật hơn.

Sắc thái

「ぐらい」 mang tính khẩu ngữ, thân mật. Trong văn viết trang trọng, thường dùng 「ほど」 hoặc 「ばかり」.
Có thể dùng cả 「ぐらい」 và 「くらい」, không khác nghĩa. 「ぐらい」 thường dùng trong hội thoại.

Lưu ý ngữ pháp

  • Khi kết hợp với trợ từ 「が」 hoặc 「を」, 「ぐらい」 thường đứng trước trợ từ: 「10人ぐらいが来た」 (Khoảng 10 người đã đến).
  • Với động từ, 「ぐらい」 thường đứng trước động từ: 「3時間ぐらい寝た」 (Ngủ khoảng 3 tiếng).
  • Không dùng với tính từ trực tiếp; cần danh từ hóa hoặc dùng cấu trúc khác.

Lỗi thường gặp

1. Nhầm lẫn giữa ぐらい và ごろ:
- Sai: 3時ぐらいに会いましょう (Hẹn gặp khoảng 3 giờ).
- Đúng: 3時ごろに会いましょう (Dùng ごろ cho thời điểm).
- Giải thích: ぐらい dùng cho khoảng thời gian (duration), ごろ dùng cho thời điểm (point in time).
2. Dùng ぐらい với danh từ không chỉ số lượng:
- Sai: 本ぐらいを読んだ (Đọc khoảng sách).
- Đúng: 本を3冊ぐらい読んだ (Đọc khoảng 3 quyển sách).
- Giải thích: ぐらい cần đi kèm với danh từ chỉ số lượng hoặc lượng từ.
3. Thứ tự trợ từ sai:
- Sai: 10人をぐらい見た (Nhìn thấy khoảng 10 người).
- Đúng: 10人ぐらいを見た (ぐらい đứng trước を).
- Giải thích: ぐらい thường đứng trước các trợ từ khác như が, を, に, で.
4. Dùng ぐらい trong văn viết trang trọng:
- Sai: 参加者は50名ぐらいでした (Số người tham dự khoảng 50).
- Đúng: 参加者は50名ほどでした (Dùng ほど trong văn viết trang trọng).
- Giải thích: ぐらい thân mật, ほど trang trọng hơn.
5. Quên lượng từ:
- Sai: りんごぐらい買った (Mua khoảng táo).
- Đúng: りんごを5つぐらい買った (Mua khoảng 5 quả táo).
- Giải thích: Cần có số lượng cụ thể trước ぐらい.

典型实用例句

5 个例句
1

毎日、日本語を2時間ぐらい勉強します。

[Mainichi, nihongo o ni-jikan gurai benkyou shimasu.]

Mỗi ngày tôi học tiếng Nhật khoảng 2 tiếng.

2

駅まで歩いて10分ぐらいです。

[Eki made aruite juu-pun gurai desu.]

Đi bộ đến ga mất khoảng 10 phút.

3

このりんごは100円ぐらいです。

[Kono ringo wa hyaku-en gurai desu.]

Quả táo này giá khoảng 100 yên.

4

昨日、映画を3本ぐらい見ました。

[Kinou, eiga o san-bon gurai mimashita.]

Hôm qua tôi xem khoảng 3 bộ phim.

5

パーティーに10人ぐらい来ました。

[Paatii ni juu-nin gurai kimashita.]

Khoảng 10 người đã đến bữa tiệc.

巩固练习

20 道练习题

Đã làm: 0/20 câu
#01选词填空

この箱は重さが10キロ____あります。

#02单项选择

「この仕事はあとどの____かかりますか。」「あと1時間____です。」

#03病句修改

次の文の間違いを指摘してください:このりんごは100円ぐらいで買いました。

#04grammar.types.translation

Dịch sang tiếng Nhật: 'Tôi đã đợi khoảng 30 phút.'

#05选词填空

この町には人が5万人____住んでいます。

#06单项选择

「このケーキはいくらですか。」「500円____です。」

#07病句修改

次の文の間違いを指摘してください:彼は毎日3時間ぐらいを勉強します。

#08选词填空

この箱は重くて、____ ぐらいあります。

#09单项选择

「毎日、日本語を3時間ぐらい勉強します。」の意味はどれですか?

#10病句修改

次の文の間違いを指摘してください:「この本は500ページのぐらいあります。」

#11grammar.types.translation

Hãy dịch câu 'この仕事はあと1時間ぐらいかかります.' sang tiếng Việt.

#12选词填空

彼は毎日、____ ぐらい歩きます。

#13单项选择

「このケーキは500円ぐらいです。」の正しい解釈は?

#14病句修改

次の文の間違いを指摘してください:「毎日、りんごを3つぐらいを食べます。」

#15选词填空

この箱は重くて、____ ぐらいあります。

#16单项选择

「毎日、____ ぐらい日本語を勉強していますか。」「2時間ぐらいです。」

#17病句修改

次の文の間違いを指摘してください。「このアパートは家賃が5万円ぐらいです。」

#18grammar.types.translation

Dịch sang tiếng Nhật: 'Tôi đã đợi khoảng 30 phút.'

#19选词填空

この町には、____ ぐらい人が住んでいます。

#20单项选择

「このケーキ、____ ぐらいの値段ですか。」「500円ぐらいです。」

同级别相关语法点

6 个语法点
N5
しか〜ない (N + しか + Vない)

Mẫu câu 'しか〜ない' diễn tả ý nghĩa 'chỉ có' hoặc 'chỉ làm một việc gì đó' với sắc thái hạn chế, thường mang hàm ý 'không đủ' hoặc 'ít hơn mong đợi'. Cấu trúc này kết hợp danh từ với trợ từ 'しか' và động từ ở thể phủ định, nhưng nghĩa lại khẳng định.

N5
か (nghi vấn) (Câu + か)

Trợ từ nghi vấn 'か' được thêm vào cuối câu để tạo câu hỏi Yes/No trong tiếng Nhật. Nó tương đương với dấu hỏi chấm trong tiếng Việt, nhưng có thể kết hợp với các từ để hỏi khác như 何, 誰, どこ để tạo câu hỏi chi tiết.

N5
だけ (N + だけ)

Trợ từ 'だけ' có nghĩa là 'chỉ', dùng để giới hạn phạm vi của danh từ đứng trước nó. Nó chỉ ra rằng không có gì khác ngoài danh từ đó.

N5
か (lựa chọn) (N + か + N)

Cấu trúc N + か + N dùng để liệt kê hai hoặc nhiều danh từ như một sự lựa chọn, mang nghĩa 'hoặc', 'hay'. Thường được sử dụng trong câu hỏi hoặc câu khẳng định để đưa ra các phương án.

N5
より (N + より)

「より」 là trợ từ so sánh, có nghĩa là 'hơn'. Được dùng để so sánh hai đối tượng, với cấu trúc A は B より + tính từ/động từ. Ngoài ra, 「より」 còn có thể dùng để chỉ điểm xuất phát (từ) trong văn viết trang trọng.

N5
ね (Câu + ね)

Trợ từ cuối câu 'ね' được dùng để thể hiện sự đồng tình, xác nhận thông tin, hoặc tạo không khí thân thiện. Nó thường được dịch là 'nhỉ', 'phải không', 'nhé' trong tiếng Việt.

Dữ liệu JSON thô (Test Data)