Ngữ pháp
N5

か (lựa chọn) (N + か + N)

核心释义与用法

Cấu trúc N + か + N dùng để liệt kê hai hoặc nhiều danh từ như một sự lựa chọn, mang nghĩa 'hoặc', 'hay'. Thường được sử dụng trong câu hỏi hoặc câu khẳng định để đưa ra các phương án.

句型公式与句式

4 个句型
#01
N1+か+N2

Nối hai danh từ để diễn tả sự lựa chọn. Ví dụ: コーヒーか紅茶 (cà phê hoặc trà).

#02
N1+か+N2+か+N3

Nối ba danh từ trở lên, lặp lại か giữa mỗi danh từ. Ví dụ: 犬か猫か鳥 (chó, mèo hoặc chim).

#03
N1+か+N2+か?

Câu hỏi lựa chọn, thêm か sau mỗi danh từ và cuối câu. Ví dụ: コーヒーか紅茶か? (Cà phê hay trà?).

#04
N1+か+N2+[trợ từ]

Thêm trợ từ (が, を, に, で, と, の) sau danh từ cuối cùng tùy theo chức năng ngữ pháp. Ví dụ: コーヒーか紅茶を飲みます (Uống cà phê hoặc trà).

语法详解与用法分析

Structure

N + か + N

Định nghĩa và chức năng

Cấu trúc N + か + N được sử dụng để nối hai hoặc nhiều danh từ, thể hiện sự lựa chọn giữa các đối tượng. Nó tương đương với 'hoặc' trong tiếng Việt. Cấu trúc này thường xuất hiện trong câu hỏi (ví dụ: 'Bạn muốn cà phê hay trà?') hoặc trong câu khẳng định (ví dụ: 'Tôi sẽ mua sách hoặc bút.').

Phân loại và cách dùng

Với hai danh từ: N1 + か + N2 (ví dụ: コーヒーか紅茶 - cà phê hoặc trà)
Với ba danh từ trở lên: N1 + か + N2 + か + N3 (ví dụ: 犬か猫か鳥 - chó, mèo hoặc chim). Có thể lặp lại か giữa các danh từ.
Kết hợp với trợ từ khác: Cấu trúc có thể đi kèm với các trợ từ như が, を, に, で, と, の, v.v. tùy theo chức năng ngữ pháp trong câu. Ví dụ: コーヒーか紅茶を飲みます (Uống cà phê hoặc trà).
Trong câu hỏi: Thường đứng cuối câu hỏi lựa chọn: コーヒーか紅茶か? (Cà phê hay trà?). Lưu ý: Trong câu hỏi, thường thêm か ở cuối mỗi danh từ và cuối câu.
Trong câu khẳng định: Chỉ dùng か giữa các danh từ, không thêm か ở cuối. Ví dụ: 私は犬か猫を飼いたいです (Tôi muốn nuôi chó hoặc mèo).

Sắc thái và lưu ý

  • Không dùng với động từ, tính từ: Cấu trúc này chỉ dùng cho danh từ. Để nối động từ hoặc tính từ, dùng ~か~ないか hoặc ~たり~たり.
  • Phân biệt với と (và): と liệt kê tất cả các đối tượng, còn か chỉ sự lựa chọn. Ví dụ: コーヒーと紅茶 (cà phê và trà) khác với コーヒーか紅茶 (cà phê hoặc trà).
  • Phân biệt với や (và, v.v.): や liệt kê không đầy đủ, mang tính gợi ý, còn か là lựa chọn rõ ràng.
  • Trong văn nói thân mật: Có thể lược bỏ か cuối câu hỏi, nhưng vẫn giữ か giữa các danh từ. Ví dụ: コーヒーか紅茶? (Cà phê hay trà?).
  • Trong văn viết trang trọng: Giữ nguyên cấu trúc đầy đủ.

Các dạng biến thể

N + か + N + か: Dùng trong câu hỏi lựa chọn, mỗi danh từ đều có か. Ví dụ: これかそれか? (Cái này hay cái kia?).
N + か + N + の + N: Khi danh từ thứ hai bổ nghĩa cho danh từ khác. Ví dụ: 日本語か英語の本 (sách tiếng Nhật hoặc tiếng Anh).

Lưu ý về ngữ pháp

  • Trợ từ chủ đề は: Có thể đứng trước hoặc sau cấu trúc. Ví dụ: コーヒーか紅茶はありますか? (Có cà phê hoặc trà không?).
  • Trợ từ が (chủ ngữ): Khi danh từ là chủ ngữ, が đứng sau danh từ cuối cùng. Ví dụ: 犬か猫が好きです (Thích chó hoặc mèo).
  • Trợ từ を (tân ngữ): Đứng sau danh từ cuối cùng. Ví dụ: りんごかバナナを食べます (Ăn táo hoặc chuối).
  • Trợ từ に (địa điểm, thời gian): Đứng sau danh từ cuối cùng. Ví dụ: 東京か大阪に行きます (Đi Tokyo hoặc Osaka).
  • Trợ từ で (phương tiện, địa điểm hành động): Đứng sau danh từ cuối cùng. Ví dụ: 電車かバスで行きます (Đi bằng tàu điện hoặc xe buýt).
  • Trợ từ と (cùng với): Đứng sau danh từ cuối cùng. Ví dụ: 友達か家族と話します (Nói chuyện với bạn hoặc gia đình).
  • Trợ từ の (sở hữu): Đứng sau danh từ cuối cùng. Ví dụ: 私かあなたの本 (sách của tôi hoặc bạn).

Tổng kết

Cấu trúc N + か + N là một trong những cách cơ bản để diễn đạt sự lựa chọn trong tiếng Nhật. Cần chú ý vị trí trợ từ và phân biệt với các cấu trúc liệt kê khác.

Lỗi thường gặp của người Việt

1. Nhầm lẫn với と (và): Người học thường dùng と khi muốn nói 'hoặc'.
- Sai: コーヒーと紅茶を飲みます (Uống cà phê và trà - nghĩa là uống cả hai).
- Đúng: コーヒーか紅茶を飲みます (Uống cà phê hoặc trà - chọn một).
2. Thiếu か trong câu hỏi lựa chọn: Khi hỏi lựa chọn, cần thêm か sau mỗi danh từ và cuối câu.
- Sai: コーヒーか紅茶? (thiếu か cuối)
- Đúng: コーヒーか紅茶か?
- Trong văn nói thân mật có thể bỏ か cuối, nhưng nên giữ để rõ nghĩa.
3. Đặt trợ từ sai vị trí: Trợ từ (が, を, に, で, と, の) phải đứng sau danh từ cuối cùng, không đứng giữa các danh từ.
- Sai: コーヒーをか紅茶を飲みます (trợ từ を lặp lại sai).
- Đúng: コーヒーか紅茶を飲みます.
4. Dùng か với động từ hoặc tính từ: Cấu trúc này chỉ dùng cho danh từ. Để nói 'ăn hoặc uống', phải dùng 食べるか飲むか.
- Sai: 食べるか飲む (thiếu か cuối).
- Đúng: 食べるか飲むか.
5. Quên か khi liệt kê nhiều hơn hai danh từ: Với ba danh từ, cần か giữa mỗi cặp.
- Sai: 犬、猫、鳥 (dùng dấu phẩy, không phải か).
- Đúng: 犬か猫か鳥.
6. Dùng か trong câu phủ định: Cấu trúc này thường dùng trong câu khẳng định hoặc nghi vấn. Trong câu phủ định, thường dùng も...も...ない (cả...và...đều không).
- Sai: コーヒーか紅茶を飲みません (không uống cà phê hoặc trà - có thể hiểu là không uống một trong hai).
- Đúng: コーヒーも紅茶も飲みません (không uống cả cà phê lẫn trà).
7. Nhầm lẫn với や (và, v.v.): や liệt kê không đầy đủ, mang tính gợi ý, còn か là lựa chọn rõ ràng.
- Ví dụ: コーヒーや紅茶 (cà phê, trà v.v.) khác với コーヒーか紅茶 (cà phê hoặc trà).

典型实用例句

10 个例句
1

コーヒーか紅茶を飲みます。

[Kōhī ka kōcha o nomimasu.]

Tôi uống cà phê hoặc trà.

2

犬か猫が好きですか?

[Inu ka neko ga suki desu ka?]

Bạn thích chó hay mèo?

3

東京か大阪に行きます。

[Tōkyō ka Ōsaka ni ikimasu.]

Tôi đi Tokyo hoặc Osaka.

4

電車かバスで行きます。

[Densha ka basu de ikimasu.]

Tôi đi bằng tàu điện hoặc xe buýt.

5

りんごかバナナを食べます。

[Ringo ka banana o tabemasu.]

Tôi ăn táo hoặc chuối.

6

日本語か英語の本を読んでいます。

[Nihongo ka Eigo no hon o yondeimasu.]

Tôi đang đọc sách tiếng Nhật hoặc tiếng Anh.

7

友達か家族と話します。

[Tomodachi ka kazoku to hanashimasu.]

Tôi nói chuyện với bạn hoặc gia đình.

8

これかそれか?

[Kore ka sore ka?]

Cái này hay cái kia?

9

日曜日か土曜日に会いましょう。

[Nichiyōbi ka doyōbi ni aimashō.]

Hãy gặp nhau vào Chủ nhật hoặc Thứ bảy.

10

私かあなたが行きます。

[Watashi ka anata ga ikimasu.]

Tôi hoặc bạn sẽ đi.

巩固练习

20 道练习题

Đã làm: 0/20 câu
#01选词填空

コーヒー____紅茶、どちらがいいですか。

#02单项选择

来週の月曜日____火曜日までに返してください。

#03病句修改

次の文の間違いを指摘してください: 「昼ごはんは、うどんとそば、どちらにしますか。」

#04grammar.types.translation

Dịch sang tiếng Nhật: 'Bạn muốn uống nước cam hay nước táo?'

#05选词填空

電車____バスで行きますか。

#06单项选择

この仕事は、私____あなたがやります。

#07病句修改

次の文の間違いを指摘してください: 「パンかご飯、どちらが好きですか。」

#08选词填空

コーヒー____紅茶、どちらがいいですか。

#09单项选择

「昼ごはんは、うどん____そばにします。」正しい助詞は?

#10病句修改

次の文の間違いを指摘してください:「休みは、月曜日と火曜日、どちらがいいですか。」

#11grammar.types.translation

Dịch sang tiếng Nhật: 'Bạn muốn uống bia hay rượu sake?'

#12选词填空

今週の土曜日____日曜日、どちらが都合がいいですか。

#13单项选择

「旅行は、北海道____沖縄に行きたいです。」正しい助詞は?

#14病句修改

次の文の間違いを指摘してください:「デザートは、ケーキかアイスクリーム、どちらがいいですか。」

#15选词填空

コーヒー____紅茶、どちらがいいですか。

#16单项选择

「明日、映画____買い物に行きます。」正しいのはどれですか。

#17病句修改

次の文の間違いを指摘してください。「昼ごはんは、うどんとそば、どちらにしますか。」

#18grammar.types.translation

Dịch sang tiếng Nhật: 'Bạn muốn uống trà hay cà phê?'

#19选词填空

バス____電車で行きますか。

#20单项选择

「休みの日は、本を読む____音楽を聞きます。」正しいのはどれですか。

同级别相关语法点

6 个语法点
N5
か (nghi vấn) (Câu + か)

Trợ từ nghi vấn 'か' được thêm vào cuối câu để tạo câu hỏi Yes/No trong tiếng Nhật. Nó tương đương với dấu hỏi chấm trong tiếng Việt, nhưng có thể kết hợp với các từ để hỏi khác như 何, 誰, どこ để tạo câu hỏi chi tiết.

N5
ね (Câu + ね)

Trợ từ cuối câu 'ね' được dùng để thể hiện sự đồng tình, xác nhận thông tin, hoặc tạo không khí thân thiện. Nó thường được dịch là 'nhỉ', 'phải không', 'nhé' trong tiếng Việt.

N5
ぐらい/くらい (N(số lượng) + ぐらい)

Dùng để chỉ một mức độ, số lượng xấp xỉ hoặc khoảng chừng. Thường được dịch là 'khoảng', 'chừng', 'tầm'. Có thể dùng với danh từ chỉ số lượng, thời gian, khoảng cách, giá cả, v.v.

N5
よ (Câu + よ)

Trợ từ cuối câu 'よ' được thêm vào cuối câu để nhấn mạnh thông tin mới, thể hiện sự khẳng định, cảnh báo, hoặc đưa ra lời khuyên. Nó thường được dùng trong hội thoại thân mật, giúp người nói truyền đạt ý kiến hoặc thông tin mà người nghe chưa biết.

N5
しか〜ない (N + しか + Vない)

Mẫu câu 'しか〜ない' diễn tả ý nghĩa 'chỉ có' hoặc 'chỉ làm một việc gì đó' với sắc thái hạn chế, thường mang hàm ý 'không đủ' hoặc 'ít hơn mong đợi'. Cấu trúc này kết hợp danh từ với trợ từ 'しか' và động từ ở thể phủ định, nhưng nghĩa lại khẳng định.

N5
を (điểm xuất phát) (N(nơi) + を + でる)

Trợ từ を được dùng để chỉ điểm xuất phát hoặc nơi rời khỏi khi đi kèm với các động từ chỉ sự di chuyển ra khỏi một địa điểm, như でる (ra), おきる (rời khỏi), はなれる (tách rời). Cấu trúc này nhấn mạnh hành động rời khỏi một không gian cụ thể.

Dữ liệu JSON thô (Test Data)