Ngữ pháp
N5

だけ (N + だけ)

核心释义与用法

Trợ từ 'だけ' có nghĩa là 'chỉ', dùng để giới hạn phạm vi của danh từ đứng trước nó. Nó chỉ ra rằng không có gì khác ngoài danh từ đó.

句型公式与句式

2 个句型
#01
N+だけ

Gắn trực tiếp vào danh từ để chỉ giới hạn 'chỉ có danh từ đó'.

#02
N+だけ+が/を/に/へ/で/と/から/まで/の

Khi danh từ cần trợ từ khác, 'だけ' đứng trước trợ từ đó.

语法详解与用法分析

Structure

N + だけ

Định nghĩa và chức năng

'だけ' là trợ từ (particle) dùng để giới hạn, mang nghĩa 'chỉ', 'chỉ có'. Nó được gắn trực tiếp vào danh từ (N + だけ) để chỉ rằng đối tượng được nhắc đến là duy nhất hoặc không có gì thêm.

Cách dùng chi tiết

Cấu trúc cơ bản: Danh từ + だけ
Vị trí: Đứng sau danh từ, trước trợ từ khác (が, を, に, へ, で, と, から, まで, の) nếu có. Ví dụ: だけが, だけを, だけに, だけへ, だけでは, だけと, だけから, だけまで, だけの.
Không dùng với は: Khi muốn nhấn mạnh sự giới hạn, thường dùng だけが hoặc だけを, không dùng だけは (trừ một số trường hợp đặc biệt).
Phân biệt với しか: 'しか' mang nghĩa phủ định (chỉ có...), thường đi với động từ phủ định, trong khi 'だけ' dùng với câu khẳng định. Ví dụ: 水だけ飲みます (Chỉ uống nước) vs 水しか飲みません (Chỉ uống nước - nhấn mạnh không uống gì khác).
Kết hợp với số lượng: だけ có thể đứng sau số từ để chỉ giới hạn số lượng: 一つだけ (chỉ một cái), 三人だけ (chỉ ba người).
Trong văn nói và văn viết: 'だけ' được dùng trong cả văn nói và văn viết, không phân biệt trang trọng. Tuy nhiên, trong văn nói thân mật, đôi khi dùng 'だけ' với trợ từ khác như 'だけさ' (nam giới) hoặc 'だけよ' (nữ giới).
Lưu ý về ngữ pháp: 'だけ' không thay đổi hình thái, luôn giữ nguyên dạng. Khi kết hợp với động từ, cần dùng dạng danh từ hóa (こと) hoặc mệnh đề danh từ: 食べるだけ (chỉ ăn) - nhưng cấu trúc này thuộc N4. Ở N5, chỉ dùng với danh từ.
Sắc thái: 'だけ' mang sắc thái trung tính, chỉ đơn thuần giới hạn, không có cảm xúc mạnh. Để nhấn mạnh sự hạn chế, có thể dùng 'しか' hoặc 'だけしか' (cả hai đều đi với phủ định).

Các dạng kết hợp

N + だけ: 学生だけ (chỉ học sinh)
N + だけ + が: 学生だけが来た (Chỉ học sinh đến)
N + だけ + を: これだけを買う (Chỉ mua cái này)
N + だけ + に: 東京だけに行く (Chỉ đi Tokyo)
N + だけ + の: 私だけの本 (Cuốn sách chỉ của tôi)

Phân biệt với các trợ từ khác

だけ vs のみ: 'のみ' trang trọng hơn, thường dùng trong văn viết, quy định.
だけ vs ばかり: 'ばかり' chỉ sự lặp lại hoặc số lượng nhiều, không phải giới hạn.
だけ vs くらい/ぐらい: 'くらい' chỉ mức độ xấp xỉ, không phải giới hạn.

Lỗi thường gặp của người Việt

1. Nhầm lẫn với 'chỉ' trong tiếng Việt: Người Việt thường đặt 'だけ' sai vị trí, ví dụ đặt trước danh từ. Sai: だけ学生 (chỉ học sinh) -> Đúng: 学生だけ.
2. Dùng 'だけ' với động từ ở N5: Ở N5, 'だけ' chỉ dùng với danh từ. Không nói 食べるだけ (chỉ ăn) vì đó là cấu trúc N4. Thay vào đó, dùng danh từ: ご飯だけ食べる (Chỉ ăn cơm).
3. Quên trợ từ sau 'だけ': Khi 'だけ' đứng trước trợ từ khác, cần giữ nguyên trợ từ đó. Sai: 学生だけ来た -> Đúng: 学生だけが来た.
4. Dùng 'だけ' với câu phủ định: 'だけ' thường dùng với câu khẳng định. Nếu muốn nói 'chỉ... không', dùng 'しか' + phủ định. Sai: 水だけ飲みません -> Đúng: 水しか飲みません.
5. Nhầm với 'だけ' trong 'だけでなく' (không chỉ): Cấu trúc này thuộc N3, không dùng ở N5.

Ví dụ sai và đúng

Sai: だけこれが好きです。
Đúng: これだけが好きです。 (Tôi chỉ thích cái này.)
Sai: 学生だけは来ました。
Đúng: 学生だけが来ました。 (Chỉ học sinh đến.)
Sai: 水だけ飲みません。
Đúng: 水しか飲みません。 (Tôi chỉ uống nước.)

典型实用例句

10 个例句
1

これだけをください。

[kore dake o kudasai]

Xin hãy cho tôi chỉ cái này.

2

学生だけが試験を受けます。

[gakusei dake ga shiken o ukemasu]

Chỉ học sinh mới thi.

3

日曜日だけ休みます。

[nichiyoubi dake yasumimasu]

Chỉ nghỉ ngày chủ nhật.

4

一人だけ来ました。

[hitori dake kimashita]

Chỉ có một người đến.

5

これは私だけの秘密です。

[kore wa watashi dake no himitsu desu]

Đây là bí mật chỉ của riêng tôi.

6

水だけ飲みます。

[mizu dake nomimasu]

Tôi chỉ uống nước.

7

東京だけに行きます。

[toukyou dake ni ikimasu]

Tôi chỉ đi Tokyo.

8

猫だけが好きです。

[neko dake ga suki desu]

Tôi chỉ thích mèo.

9

これだけあります。

[kore dake arimasu]

Chỉ có cái này thôi.

10

友達だけに話しました。

[tomodachi dake ni hanashimashita]

Tôi chỉ nói với bạn.

巩固练习

20 道练习题

Đã làm: 0/20 câu
#01选词填空

このレストランは、ランチ____ 1000円です。

#02单项选择

____ あなただけが知っています。

#03病句修改

Tìm lỗi sai trong câu: 私だけがこの本を読んでいます。

#04grammar.types.translation

Dịch sang tiếng Nhật: 'Chỉ có sinh viên mới được vào thư viện.'

#05选词填空

この問題は、先生____ 答えられます。

#06单项选择

____ だけコーヒーを飲みます。

#07病句修改

Tìm lỗi sai trong câu: これだけは私のものです。

#08选词填空

このレストランは、ランチタイム____営業しています。

#09单项选择

彼女はお茶____飲みます。

#10病句修改

Tìm lỗi sai trong câu sau: 私だけがこの本を読んだ。

#11grammar.types.translation

Dịch sang tiếng Nhật: 'Chỉ có sinh viên mới được vào thư viện.'

#12选词填空

この問題は、あなた____答えてください。

#13单项选择

____日本人だけがこの習慣を守っています。

#14病句修改

Tìm lỗi sai trong câu sau: 彼だけが来なかった。

#15选词填空

このレストランは、ランチタイム____営業しています。

#16单项选择

____ が正しい文ですか? A. 彼だけが知っている。 B. 彼だけを知っている。 C. 彼だけを知っている。 D. 彼だけが知っている。

#17病句修改

次の文の間違いを指摘してください: 「この本だけは読んだ。」

#18grammar.types.translation

Dịch sang tiếng Nhật: 'Chỉ có mẹ tôi là hiểu tôi.'

#19选词填空

彼は日本語____話せます。

#20单项选择

「この問題は、先生だけが解ける。」の意味は?

同级别相关语法点

6 个语法点
N5
より (N + より)

「より」 là trợ từ so sánh, có nghĩa là 'hơn'. Được dùng để so sánh hai đối tượng, với cấu trúc A は B より + tính từ/động từ. Ngoài ra, 「より」 còn có thể dùng để chỉ điểm xuất phát (từ) trong văn viết trang trọng.

N5
しか〜ない (N + しか + Vない)

Mẫu câu 'しか〜ない' diễn tả ý nghĩa 'chỉ có' hoặc 'chỉ làm một việc gì đó' với sắc thái hạn chế, thường mang hàm ý 'không đủ' hoặc 'ít hơn mong đợi'. Cấu trúc này kết hợp danh từ với trợ từ 'しか' và động từ ở thể phủ định, nhưng nghĩa lại khẳng định.

N5
から〜まで (N + から + N + まで)

Cấu trúc 'N + から + N + まで' dùng để chỉ phạm vi không gian hoặc thời gian từ điểm A đến điểm B. 'から' đánh dấu điểm bắt đầu, 'まで' đánh dấu điểm kết thúc.

N5
ぐらい/くらい (N(số lượng) + ぐらい)

Dùng để chỉ một mức độ, số lượng xấp xỉ hoặc khoảng chừng. Thường được dịch là 'khoảng', 'chừng', 'tầm'. Có thể dùng với danh từ chỉ số lượng, thời gian, khoảng cách, giá cả, v.v.

N5
まで (N + まで)

Trợ từ まで (made) trong tiếng Nhật có nghĩa là 'cho đến (một thời điểm hoặc địa điểm nào đó)'. Nó được sử dụng để chỉ giới hạn về thời gian, không gian, hoặc mức độ. Trong bài này, chúng ta tập trung vào cấu trúc 'Danh từ + まで' để diễn tả điểm kết thúc của một hành động hoặc trạng thái.

N5
か (nghi vấn) (Câu + か)

Trợ từ nghi vấn 'か' được thêm vào cuối câu để tạo câu hỏi Yes/No trong tiếng Nhật. Nó tương đương với dấu hỏi chấm trong tiếng Việt, nhưng có thể kết hợp với các từ để hỏi khác như 何, 誰, どこ để tạo câu hỏi chi tiết.

Dữ liệu JSON thô (Test Data)