〜と思います (Thể thường + と思います)
Mẫu câu dùng để diễn đạt ý kiến, suy nghĩ hoặc phỏng đoán của người nói. Động từ, tính từ, danh từ đứng trước と思います ở thể thường (plain form).
句型公式与句式
Dùng với động từ ở các dạng: từ điển, ない, た, なかった.
Bỏ です, giữ nguyên thể thường của tính từ い.
Thêm だ ở hiện tại khẳng định; các thể khác giữ nguyên.
Thêm だ ở hiện tại khẳng định; các thể khác giữ nguyên.
语法详解与用法分析
Structure
Thể thường + と思いますĐịnh nghĩa
Cách chia động từ
Sắc thái
Lưu ý
- Không dùng thể lịch sự (ます/です) trước と思います. Phải dùng thể thường.
- Với tính từ な và danh từ, phải thêm だ ở thể khẳng định hiện tại. Ví dụ: 静かだと思います (không phải 静かと思います).
- Trong văn nói, đôi khi lược bỏ と, nhưng trong văn viết chuẩn thì cần có.
Lỗi thường gặp
Cách tránh
典型实用例句
明日は雨が降ると思います。
[Ashita wa ame ga furu to omoimasu.]
Tôi nghĩ ngày mai trời sẽ mưa.
この料理は美味しいと思います。
[Kono ryouri wa oishii to omoimasu.]
Tôi nghĩ món ăn này ngon.
彼女はきれいだと思います。
[Kanojo wa kirei da to omoimasu.]
Tôi nghĩ cô ấy đẹp.
田中さんは先生だと思います。
[Tanaka-san wa sensei da to omoimasu.]
Tôi nghĩ anh Tanaka là giáo viên.
彼は来ないと思います。
[Kare wa konai to omoimasu.]
Tôi nghĩ anh ấy sẽ không đến.
昨日の試験は難しかったと思います。
[Kinou no shiken wa muzukashikatta to omoimasu.]
Tôi nghĩ bài thi hôm qua khó.
彼は学生ではなかったと思います。
[Kare wa gakusei dewa nakatta to omoimasu.]
Tôi nghĩ anh ấy đã không phải là sinh viên.
巩固练习
20 道练习题
彼は明日日本へ行く____と思います。
「彼女は来ないと思います。」Câu này có nghĩa là gì?
Tìm lỗi sai trong câu sau: 「彼は学生だと思います。」
Dịch sang tiếng Nhật: 'Tôi nghĩ ngày mai trời sẽ mưa.'
彼女はその映画を____と思います。
「彼は日本人ではないと思います。」Câu này có nghĩa là gì?
Tìm lỗi sai trong câu sau: 「私は彼が来るとを思います。」
彼は明日来る____と思います。
「彼女は日本人だと思います。」Câu này có nghĩa là gì?
Tìm lỗi sai trong câu sau: 私は彼が学生だと思います。
Dịch sang tiếng Nhật: 'Tôi nghĩ ngày mai trời sẽ mưa.'
彼女は来ない____と思います。
「彼は先生だと思いますか。」Câu này có nghĩa là gì?
Tìm lỗi sai trong câu sau: 私は明日雨が降るとを思います。
彼は毎日ジョギングを____と思います。
____ 彼女はもう帰ったと思います。
Tìm lỗi sai trong câu sau: 彼は学生だと思います。
Dịch sang tiếng Nhật: 'Tôi nghĩ ngày mai trời sẽ không mưa.'
彼は日本語が上手____と思います。
____ 彼は来ないと思います。
同级别相关语法点
Cấu trúc 'もう + Vました' dùng để diễn tả một hành động đã hoàn thành, thường mang nghĩa 'đã... rồi'. Nó nhấn mạnh trạng thái hoàn tất của hành động tính đến thời điểm hiện tại hoặc một thời điểm nào đó trong quá khứ.
Dùng để xin lỗi về một hành động đã thực hiện hoặc sắp thực hiện. Cấu trúc này kết hợp động từ ở dạng て với すみません, mang nghĩa 'Xin lỗi vì đã làm gì đó'.
Diễn tả một hành động hoặc trạng thái chưa xảy ra hoặc chưa hoàn thành tại thời điểm nói. Cấu trúc này dùng để phủ định sự hoàn thành của hành động, nhấn mạnh rằng hành động vẫn chưa được thực hiện.
Mẫu câu này dùng để đưa ra lời khuyên hoặc gợi ý rằng một hành động nào đó nên hoặc không nên thực hiện. Cấu trúc gồm động từ ở thể た (đã làm) hoặc thể ない (không làm) kết hợp với ほうがいいです.
Cấu trúc dùng để so sánh hoặc đối lập hai chủ thể (N1 và N2) về một tính chất hoặc hành động. Nó có nghĩa là 'N1 thì ..., nhưng N2 thì ...'. Thường dùng để nêu sự tương phản giữa hai đối tượng.
どのぐらい (hoặc どれぐらい) là từ để hỏi về mức độ, số lượng, khoảng thời gian hoặc kích thước. Nó thường được dùng trong câu hỏi với ý nghĩa "bao nhiêu", "bao lâu", "đến mức nào". Cấu trúc cơ bản: どのぐらい + ですか hoặc どのぐらい + động từ thể ますか.