Ngữ pháp
N5

〜ほうがいいです (Vた/Vない + ほうがいいです)

核心释义与用法

Mẫu câu này dùng để đưa ra lời khuyên hoặc gợi ý rằng một hành động nào đó nên hoặc không nên thực hiện. Cấu trúc gồm động từ ở thể た (đã làm) hoặc thể ない (không làm) kết hợp với ほうがいいです.

句型公式与句式

2 个句型
#01
Vた+ほうがいいです

Khuyên nên làm hành động đó. Động từ ở thể た.

#02
Vない+ほうがいいです

Khuyên không nên làm hành động đó. Động từ ở thể ない.

语法详解与用法分析

Structure

Vた/Vない + ほうがいいです

Định nghĩa và chức năng

Mẫu câu 〜ほうがいいです được sử dụng để đưa ra lời khuyên, gợi ý hoặc nhận xét rằng một hành động cụ thể là tốt hơn so với hành động khác hoặc so với việc không làm gì. Nó thể hiện sự đánh giá chủ quan của người nói về điều nên làm.

Nhóm I (Động từ godan)

Thể た: Chuyển đuôi ます thành た theo quy tắc:
い → った (例: 買います → 買った)
き → いた (例: 書きます → 書いた)
ぎ → いだ (例: 泳ぎます → 泳いだ)
し → した (例: 話します → 話した)
ち → った (例: 待ちます → 待った)
に → んだ (例: 死にます → 死んだ)
び → んだ (例: 遊びます → 遊んだ)
み → んだ (例: 読みます → 読んだ)
り → った (例: 作ります → 作った)
Thể ない: Bỏ ます, thêm ない (例: 買います → 買わない; 書きます → 書かない; 待ちます → 待たない; 死にます → 死なない; 遊びます → 遊ばない; 読みます → 読まない; 作ります → 作らない)

Nhóm II (Động từ ichidan)

Thể た: Bỏ ます, thêm た (例: 食べます → 食べた)
Thể ない: Bỏ ます, thêm ない (例: 食べます → 食べない)

Nhóm III (Động từ bất quy tắc)

する: します → した (thể た), しない (thể ない)
来る: 来ます → 来た (きた), 来ない (こない)

Cách dùng với tính từ và danh từ

Mẫu câu này chủ yếu dùng với động từ. Với tính từ hoặc danh từ, cần sử dụng cấu trúc khác như 〜のほうがいいです (ví dụ: 静かなほうがいいです - Thích yên tĩnh hơn). Tuy nhiên, ở N5, trọng tâm là động từ.

Sắc thái và lưu ý

  • Tính khuyên nhủ: Mẫu câu này mang tính khuyên nhủ nhẹ nhàng, không mạnh mẽ như 〜なければなりません (phải).
  • Đối tượng: Thường dùng khi nói với người nghe, hoặc tự nhủ.
  • Phủ định: Khi muốn khuyên không nên làm, dùng Vない + ほうがいいです. Không dùng Vた + ほうがよくないです (sai).
  • Trang trọng: Ở dạng lịch sự, thêm です. Dạng thân mật có thể bỏ です.
  • Không dùng với thể ます: Không nói 行きますほうがいいです.

Phân biệt với các mẫu câu khác

〜たほうがいいです vs 〜てもいいです: 〜たほうがいいです là lời khuyên nên làm; 〜てもいいです là cho phép.
〜たほうがいいです vs 〜なければなりません: 〜たほうがいいです nhẹ nhàng hơn, không bắt buộc.

Lưu ý về trợ từ

  • Không cần trợ từ giữa động từ và ほうがいいです.
  • Có thể thêm は để nhấn mạnh: 行くのはやめたほうがいいです (Tốt hơn là nên từ bỏ việc đi).

1. Nhầm lẫn giữa thể た và thể ない

Sai: 行かないほうがいいです (khi muốn nói nên đi)
Đúng: 行ったほうがいいです
Giải thích: Vた + ほうがいい = khuyên nên làm; Vない + ほうがいい = khuyên không nên làm.

2. Dùng sai thể ます

Sai: 行きますほうがいいです
Đúng: 行ったほうがいいです
Giải thích: Động từ phải ở thể た hoặc ない, không phải thể ます.

3. Nhầm lẫn với 〜てもいいです

Sai: 行ってもいいです (khi muốn khuyên nên đi)
Đúng: 行ったほうがいいです
Giải thích: 〜てもいいです là cho phép, không phải lời khuyên.

4. Quên chuyển đổi động từ nhóm I sang thể た đúng

Sai: 買いたほうがいいです (sai vì 買います → 買った, không phải 買いた)
Đúng: 買ったほうがいいです
Giải thích: Động từ nhóm I có quy tắc chuyển đổi riêng.

5. Dùng với tính từ sai cách

Sai: 静かほうがいいです
Đúng: 静かなほうがいいです (dùng な với na-adj)
Giải thích: Với tính từ, cần dùng の hoặc な trước ほう.

6. Thêm は không cần thiết

Sai: 行ったはほうがいいです
Đúng: 行ったほうがいいです
Giải thích: Không thêm trợ từ giữa động từ và ほう.

典型实用例句

5 个例句
1

早く寝たほうがいいです。

[Hayaku neta hou ga ii desu.]

Nên đi ngủ sớm.

2

タバコを吸わないほうがいいです。

[Tabako o suwanai hou ga ii desu.]

Không nên hút thuốc.

3

薬を飲んだほうがいいです。

[Kusuri o nonda hou ga ii desu.]

Nên uống thuốc.

4

ここで待ったほうがいいです。

[Koko de matta hou ga ii desu.]

Nên đợi ở đây.

5

無理をしないほうがいいです。

[Muri o shinai hou ga ii desu.]

Không nên cố gắng quá sức.

巩固练习

20 道练习题

Đã làm: 0/20 câu
#01选词填空

毎日運動した____ほうがいいです。

#02选词填空

熱があるなら、無理に仕事を____ほうがいいです。

#03单项选择

旅行に行くなら、____ほうがいいです。

#04单项选择

体調が悪いなら、無理に____ほうがいいです。

#05病句修改

次の文の間違いを直してください。「もっと野菜を食べるほうがいいです。」

#06病句修改

次の文の間違いを直してください。「試験の前は、早く寝ないほうがいいです。」

#07grammar.types.translation

Dịch sang tiếng Nhật: 'Nếu bạn muốn giảm cân, bạn nên tập thể dục hàng ngày.'

#08选词填空

毎日運動した____ほうがいいです。

#09单项选择

____ほうがいいですか。

#10病句修改

Tìm lỗi sai trong câu sau: タバコを吸わないほうがいいです。

#11grammar.types.translation

Dịch sang tiếng Nhật: 'Tôi nghĩ bạn nên nghỉ ngơi một chút.'

#12选词填空

毎日野菜を____ほうがいいです。

#13单项选择

風邪をひいたとき、____ほうがいいです。

#14病句修改

Tìm lỗi sai trong câu sau: もっと勉強したほうがいいです。

#15选词填空

風邪を引いたので、今日は学校を____ほうがいいです。

#16选词填空

体調が悪いなら、無理に____ほうがいいです。

#17单项选择

友達に「宿題を____ほうがいいよ」と言われました。

#18单项选择

電車に遅れそうだから、____ほうがいいです。

#19病句修改

次の文の間違いを指摘してください: 「熱があるなら、無理に仕事をしないほうがいいです。」

#20grammar.types.translation

Dịch câu sau sang tiếng Nhật: 'Vì sắp thi nên bạn nên học tập chăm chỉ hơn.'

同级别相关语法点

6 个语法点
N5
〜てすみません (Vて + すみません)

Dùng để xin lỗi về một hành động đã thực hiện hoặc sắp thực hiện. Cấu trúc này kết hợp động từ ở dạng て với すみません, mang nghĩa 'Xin lỗi vì đã làm gì đó'.

N5
どのぐらい/どれぐらい (どのぐらい + Câu hỏi)

どのぐらい (hoặc どれぐらい) là từ để hỏi về mức độ, số lượng, khoảng thời gian hoặc kích thước. Nó thường được dùng trong câu hỏi với ý nghĩa "bao nhiêu", "bao lâu", "đến mức nào". Cấu trúc cơ bản: どのぐらい + ですか hoặc どのぐらい + động từ thể ますか.

N5
〜と思います (Thể thường + と思います)

Mẫu câu dùng để diễn đạt ý kiến, suy nghĩ hoặc phỏng đoán của người nói. Động từ, tính từ, danh từ đứng trước と思います ở thể thường (plain form).

N5
〜ずつ (Số + ずつ)

Mẫu câu này dùng để chỉ sự phân bố đều, mỗi lần/lượt một lượng nhất định. Thường dịch là 'mỗi... một...' hoặc 'mỗi lần...'. Ví dụ: 一人ずつ (mỗi người một cái), 少しずつ (từng chút một).

N5
もう〜ました (もう + Vました)

Cấu trúc 'もう + Vました' dùng để diễn tả một hành động đã hoàn thành, thường mang nghĩa 'đã... rồi'. Nó nhấn mạnh trạng thái hoàn tất của hành động tính đến thời điểm hiện tại hoặc một thời điểm nào đó trong quá khứ.

N5
〜ごろ (Thời gian + ごろ)

Dùng để chỉ một khoảng thời gian tương đối, không chính xác, thường dịch là 'khoảng' hoặc 'vào lúc'. Thường đi với các từ chỉ thời gian như giờ, ngày, tháng, năm.

Dữ liệu JSON thô (Test Data)