どのぐらい/どれぐらい (どのぐらい + Câu hỏi)
どのぐらい (hoặc どれぐらい) là từ để hỏi về mức độ, số lượng, khoảng thời gian hoặc kích thước. Nó thường được dùng trong câu hỏi với ý nghĩa "bao nhiêu", "bao lâu", "đến mức nào". Cấu trúc cơ bản: どのぐらい + ですか hoặc どのぐらい + động từ thể ますか.
句型公式与句式
Hỏi về số lượng, thời gian, kích thước, giá cả (không chính xác). Ví dụ: このケーキはどのぐらいですか? (Cái bánh này bao nhiêu tiền?)
Hỏi về mức độ hoặc thời gian của hành động. Ví dụ: どのぐらい待ちますか? (Chờ bao lâu?)
Hỏi về mức độ của tính từ đuôi い. Ví dụ: この道はどのぐらい長いですか? (Con đường này dài bao nhiêu?)
Hỏi về mức độ của tính từ đuôi な. Ví dụ: この部屋はどのぐらい静かですか? (Căn phòng này yên tĩnh đến mức nào?)
语法详解与用法分析
Structure
どのぐらい + Câu hỏiĐịnh nghĩa và chức năng
1. どのぐらい + ですか
2. どのぐらい + động từ thể ますか
3. どのぐらい + tính từ đuôi い / な + ですか
Cách chia và sử dụng
Sắc thái và khác biệt
Lưu ý về trợ từ
- Khi hỏi về giá cả: このりんごはどのぐらいですか? (Quả táo này bao nhiêu tiền?) - dùng は.
- Khi hỏi về thời gian: 学校までどのぐらいかかりますか? (Đến trường mất bao lâu?) - động từ かかります.
- Khi hỏi về kích thước: テーブルの高さはどのぐらいですか? (Chiều cao của bàn là bao nhiêu?) - dùng の để nối.
Các dạng câu phủ định và quá khứ
Lưu ý cho người Việt
- Tránh nhầm lẫn với いくつ (hỏi số lượng nhỏ, đếm được) và いくら (hỏi giá tiền).
- どのぐらい có thể dùng cho cả số lượng và thời gian, trong khi いくつ chỉ dùng cho vật đếm được.
1. Nhầm lẫn với いくつ
2. Nhầm lẫn với いくら
3. Thiếu trợ từ か
4. Dùng sai trợ từ với động từ
5. Nhầm lẫn giữa どのぐらい và どれぐらい
典型实用例句
東京から大阪までどのぐらいかかりますか。
[Tōkyō kara Ōsaka made dono gurai kakarimasu ka.]
Từ Tokyo đến Osaka mất bao lâu?
このりんごはどのぐらいですか。
[Kono ringo wa dono gurai desu ka.]
Quả táo này bao nhiêu tiền?
毎日どのぐらい勉強しますか。
[Mainichi dono gurai benkyō shimasu ka.]
Mỗi ngày bạn học bao lâu?
この川はどのぐらい深いですか。
[Kono kawa wa dono gurai fukai desu ka.]
Con sông này sâu bao nhiêu?
どのぐらい待ちましたか。
[Dono gurai machimashita ka.]
Bạn đã chờ bao lâu?
巩固练习
20 道练习题
この箱は____重いですか。
A: 東京から大阪まで新幹線で____かかりますか。 B: 約2時間半です。
Tìm lỗi sai trong câu sau: このりんごはどれぐらい甘いですか。
Dịch sang tiếng Nhật: 'Bạn đã đợi bao lâu?'
このケーキは____甘いですか。
A: あなたの国から日本まで飛行機で____かかりますか。 B: 約10時間です。
Tìm lỗi sai trong câu sau: どれぐらいコーヒーを飲みますか。
この箱は____ですか。
A: 東京から大阪までどのぐらいかかりますか。 B: 新幹線で____。
Tìm lỗi sai trong câu sau: このりんごはどれぐらい重いですか。
Dịch sang tiếng Nhật: 'Bạn đã đợi bao lâu?'
このケーキは____ですか。
A: 日本にどのぐらいいますか。 B: ____。
Tìm lỗi sai trong câu sau: どのぐらいお金がありますか。
東京から大阪まで新幹線でどのぐらい____か。
A: このケーキはどのぐらい____。 B: 300円です。
Tìm lỗi sai trong câu sau: この本はどのぐらい重いですか。
Dịch sang tiếng Nhật: 'Bạn đã học tiếng Nhật được bao lâu rồi?'
この箱の中にりんごがどのぐらい____か。
A: 駅から学校までどのぐらい____。 B: 歩いて10分です。
同级别相关语法点
Mẫu câu này dùng để đưa ra lời khuyên hoặc gợi ý rằng một hành động nào đó nên hoặc không nên thực hiện. Cấu trúc gồm động từ ở thể た (đã làm) hoặc thể ない (không làm) kết hợp với ほうがいいです.
Mẫu câu này dùng để chỉ sự phân bố đều, mỗi lần/lượt một lượng nhất định. Thường dịch là 'mỗi... một...' hoặc 'mỗi lần...'. Ví dụ: 一人ずつ (mỗi người một cái), 少しずつ (từng chút một).
Dùng để xin lỗi về một hành động đã thực hiện hoặc sắp thực hiện. Cấu trúc này kết hợp động từ ở dạng て với すみません, mang nghĩa 'Xin lỗi vì đã làm gì đó'.
Dùng để chỉ một khoảng thời gian tương đối, không chính xác, thường dịch là 'khoảng' hoặc 'vào lúc'. Thường đi với các từ chỉ thời gian như giờ, ngày, tháng, năm.
Mẫu câu dùng để diễn đạt ý kiến, suy nghĩ hoặc phỏng đoán của người nói. Động từ, tính từ, danh từ đứng trước と思います ở thể thường (plain form).
Trợ từ 'など' được gắn sau danh từ để liệt kê một hoặc nhiều ví dụ, mang nghĩa 'v.v.' hoặc 'chẳng hạn như'. Nó thường được dùng trong văn nói và viết không trang trọng, giúp làm mềm câu nói hoặc tránh liệt kê quá chi tiết.