まで (N + まで)
Trợ từ まで (made) trong tiếng Nhật có nghĩa là 'cho đến (một thời điểm hoặc địa điểm nào đó)'. Nó được sử dụng để chỉ giới hạn về thời gian, không gian, hoặc mức độ. Trong bài này, chúng ta tập trung vào cấu trúc 'Danh từ + まで' để diễn tả điểm kết thúc của một hành động hoặc trạng thái.
句型公式与句式
Cấu trúc cơ bản: Danh từ chỉ thời gian, địa điểm hoặc mức độ + まで. Dùng để chỉ điểm kết thúc của hành động hoặc trạng thái.
Cấu trúc mở rộng: Từ Danh từ 1 đến Danh từ 2. Diễn tả khoảng thời gian hoặc không gian từ điểm bắt đầu đến điểm kết thúc.
语法详解与用法分析
Structure
N + までĐịnh nghĩa và chức năng
1. Chỉ giới hạn thời gian
2. Chỉ giới hạn không gian
3. Chỉ giới hạn mức độ
まで vs に (chỉ thời gian)
まで vs までに
まで vs から (chỉ không gian)
Các dạng kết hợp khác
Lưu ý về ngữ pháp
- まで là trợ từ, không biến đổi hình thái.
- Không có sự phân biệt về thể lịch sự hay thường; まで được dùng trong cả văn nói và văn viết, cả thân mật và trang trọng.
- Trong câu phủ định, まで vẫn giữ nguyên ý nghĩa.
- Ví dụ: 9時まで寝ません。 (Tôi không ngủ đến 9 giờ.)
Các trường hợp đặc biệt
Tổng kết
1. Nhầm lẫn giữa まで và までに
2. Dùng まで với động từ chỉ trạng thái tĩnh
3. Nhầm lẫn giữa まで và に khi chỉ thời gian
4. Quên trật tự từ: から~まで
5. Dùng まで với danh từ chỉ người không phù hợp
6. Nhầm lẫn giữa まで và へ/に khi chỉ địa điểm
7. Sử dụng まで trong câu phủ định không đúng ngữ cảnh
8. Dùng まで với động từ thể て
Mẹo tránh lỗi
典型实用例句
9時まで働きます。
[9-ji made hatarakimasu.]
Tôi làm việc đến 9 giờ.
駅まで歩きます。
[Eki made arukimasu.]
Tôi đi bộ đến nhà ga.
月曜日から金曜日まで働きます。
[Getsuyoubi kara kinyoubi made hatarakimasu.]
Tôi làm việc từ thứ Hai đến thứ Sáu.
東京から大阪まで新幹線で行きます。
[Toukyou kara Oosaka made shinkansen de ikimasu.]
Tôi đi từ Tokyo đến Osaka bằng tàu Shinkansen.
第5課まで勉強しました。
[Dai-go-ka made benkyou shimashita.]
Tôi đã học đến bài 5.
3ページまで読んでください。
[San-peeji made yonde kudasai.]
Hãy đọc đến trang 3.
明日までにレポートを出してください。
[Ashita made ni repooto o dashite kudasai.]
Hãy nộp báo cáo trước ngày mai.
学校まで自転車で来ます。
[Gakkou made jitensha de kimasu.]
Tôi đến trường bằng xe đạp.
休みは来週までです。
[Yasumi wa raishuu made desu.]
Kỳ nghỉ kéo dài đến tuần sau.
ここから駅までどのくらいかかりますか。
[Koko kara eki made dono kurai kakarimasu ka.]
Từ đây đến nhà ga mất bao lâu?
巩固练习
20 道练习题
会議は3時____続きます。
東京____大阪まで新幹線で行きます。
次の文で「まで」の使い方が正しいのはどれですか。
次の文には間違いがあります。間違っている部分を選んでください。 「図書館は9時から5時まで開いています。」
Dịch câu sau sang tiếng Nhật: 'Tôi sẽ ở lại Nhật Bản cho đến tháng 12.'
宿題を____までに提出してください。
「まで」の使い方として正しい文はどれですか。
図書館は何時まで____か。
「来週の水曜日までにレポートを出してください。」の「まで」の使い方として正しいのはどれですか。
次の文の間違いを指摘してください。「駅まで歩いて10分かかります。」
Dịch sang tiếng Nhật: 'Hãy đợi đến khi tôi quay lại.'
この電車は東京____行きます。
「9時までに来てください。」と「9時まで来てください。」の違いとして正しいのはどれですか。
次の文の間違いを指摘してください。「宿題を終わるまで遊んではいけません。」
会議は午後5時____続きます。
次の文で「まで」の使い方が正しいものはどれですか。
次の文の間違いを指摘してください。「図書館は9時からまで開いています。」
Dịch sang tiếng Nhật: 'Hãy đợi cho đến khi tôi quay lại.'
この電車は東京____行きます。
「まで」の使い方として正しい文はどれですか。
同级别相关语法点
Trợ từ から chỉ điểm bắt đầu về không gian, thời gian hoặc thứ tự. Trong tiếng Nhật, nó được gắn sau danh từ để đánh dấu mốc khởi đầu cho hành động hoặc sự việc. Ví dụ: 学校から (từ trường học), 9時から (từ 9 giờ).
Cấu trúc 'N + から + N + まで' dùng để chỉ phạm vi không gian hoặc thời gian từ điểm A đến điểm B. 'から' đánh dấu điểm bắt đầu, 'まで' đánh dấu điểm kết thúc.
Trợ từ や được dùng để liệt kê không đầy đủ các danh từ, ngụ ý rằng còn có những thứ khác tương tự. Nó khác với と (liệt kê đầy đủ) và か (lựa chọn).
「より」 là trợ từ so sánh, có nghĩa là 'hơn'. Được dùng để so sánh hai đối tượng, với cấu trúc A は B より + tính từ/động từ. Ngoài ra, 「より」 còn có thể dùng để chỉ điểm xuất phát (từ) trong văn viết trang trọng.
Trong tiếng Nhật, 'の' có thể thay thế cho một danh từ đã được nhắc đến hoặc ngầm hiểu trong ngữ cảnh. Cấu trúc này thường dùng với tính từ (i-adj, na-adj) và động từ (dạng thường) để tránh lặp lại danh từ. Ví dụ: '赤いの' (cái màu đỏ), '大きいの' (cái to).
Trợ từ 'だけ' có nghĩa là 'chỉ', dùng để giới hạn phạm vi của danh từ đứng trước nó. Nó chỉ ra rằng không có gì khác ngoài danh từ đó.