〜までもない (Vる + までもない)
Cấu trúc này diễn tả rằng một hành động là không cần thiết, vì nó vượt quá mức cần thiết hoặc kết quả đã rõ ràng. Nó thường được dùng để nói rằng 'không cần phải làm gì đó' vì lý do hiển nhiên.
Formulas & Patterns
Cấu trúc cơ bản: động từ dạng từ điển + までもない
Thể lịch sự, dùng trong văn nói trang trọng
Core Theory & Explanation
Structure
Vる + までもないĐịnh nghĩa
Chức năng cú pháp
Cách chia
Thể lịch sự/thân mật
Cách dùng trong văn viết/văn nói
Lưu ý đặc biệt
- Không dùng với thể phủ định của động từ (Vない).
- Không dùng với tính từ hay danh từ.
- Phân biệt với 「〜必要はない」: 「〜までもない」 mang sắc thái 'không cần đến mức phải làm gì đó', trong khi 「〜必要はない」 chỉ đơn giản là 'không cần'.
Sắc thái nâng cao
Lỗi phổ biến
Practical Illustrative Examples
そんな簡単な問題は、わざわざ説明するまでもない。
[Sonna kantan na mondai wa, wazawaza setsumei suru made mo nai.]
Những câu hỏi đơn giản như vậy thì không cần phải giải thích một cách cầu kỳ.
彼の実力なら、合格するかどうか心配するまでもない。
[Kare no jitsuryoku nara, gōkaku suru ka dō ka shinpai suru made mo nai.]
Với năng lực của anh ấy, không cần phải lo lắng về việc đỗ hay không.
この程度のけがなら、病院に行くまでもない。
[Kono teido no kega nara, byōin ni iku made mo nai.]
Với vết thương nhẹ thế này, không cần phải đến bệnh viện.
Consolidation Exercises
20 exercises
こんな簡単な問題は、わざわざ先生に聞く____。
彼がそんなことを言う____。いつも信頼できる人だから。
次の文の間違っている部分を選んでください。 「この本は読むまでもなく、内容が簡単すぎる。」
Dịch câu sau sang tiếng Nhật: 'Không cần phải giải thích điều đó.'
彼の実力なら、心配する____。
「わざわざ行く____。電話で済ませよう。」
次の文の間違っている部分を選んでください。 「そんなことは言うまでもないことだ。」
この程度のミスで、わざわざ謝る____。
「言うまでもない」の意味として正しいものはどれですか。
次の文の間違っている部分を選びなさい。 「彼は優秀だから、試験に合格するまでもない。」
Dịch câu sau sang tiếng Nhật: 'Chuyện đó không cần phải nói cũng biết.'
わざわざ説明する____。誰でも知っていることだ。
「彼の実力なら、心配するまでもない」の意味に最も近いものはどれですか。
次の文の間違っている部分を選びなさい。 「この本は読むまでもない。とても面白いから。」
この程度のミスは、わざわざ謝る____。
「説明するまでもない」の意味として最も適切なものはどれか。
次の文の間違っている部分を選びなさい。 「彼はプロの選手だから、そんな簡単な技は練習するまでもない。」
Dịch câu sau sang tiếng Nhật: 'Vì là chuyện hiển nhiên nên không cần phải nói ra.'
この問題は簡単なので、わざわざ先生に聞く____。
「言うまでもない」と「言うに及ばない」の違いとして正しい説明はどれか。
Related Topics at this Level
Cấu trúc này diễn tả ý nghĩa 'chỉ cần làm đến mức đó là đủ' hoặc 'không cần thiết phải làm hơn nữa'. Nó thường được dùng để khuyên nhủ hoặc đưa ra giải pháp tối thiểu cần thiết, mang sắc thái 'cứ làm như vậy là được rồi'.
Cấu trúc 'Vる + までもなく' diễn tả rằng hành động V là không cần thiết tới mức không cần phải thực hiện vì điều được nói là quá rõ ràng hoặc có căn cứ sẵn. Thường dùng trong văn viết trang trọng hoặc khi muốn nhấn mạnh rằng việc làm đó thừa thãi một cách hiển nhiên.
Cấu trúc này diễn tả ý nghĩa 'không thể nào làm được việc gì đó' hoặc 'không có khả năng xảy ra', thường dùng trong văn viết trang trọng. Nó nhấn mạnh sự bất khả thi dựa trên lý do khách quan hoặc cảm nhận chủ quan mạnh mẽ.
Cấu trúc này diễn tả ý 'không chỉ A mà còn B', nhấn mạnh rằng điều được đề cập trước (A) đã quan trọng, nhưng điều sau (B) còn quan trọng hơn hoặc cũng đáng chú ý không kém. Thường dùng trong văn viết trang trọng.
Cấu trúc 'N + はおろか' dùng để nhấn mạnh rằng một sự việc, đối tượng ở mức độ thấp hơn còn chưa nói tới, huống chi là mức độ cao hơn. Thường mang nghĩa 'không chỉ... mà còn...' hoặc 'huống chi là...', thể hiện sự so sánh tăng tiến.
Cấu trúc này diễn tả nguyên nhân hoặc lý do, mang sắc thái trang trọng, thường dùng trong văn viết hoặc diễn thuyết. Nó tương đương với 'vì...' nhưng có tính khách quan và lý trí hơn so với các cách diễn đạt nguyên nhân thông thường.