Ngữ pháp
N1

〜までもない (Vる + までもない)

Meaning & Concept

Cấu trúc này diễn tả rằng một hành động là không cần thiết, vì nó vượt quá mức cần thiết hoặc kết quả đã rõ ràng. Nó thường được dùng để nói rằng 'không cần phải làm gì đó' vì lý do hiển nhiên.

Formulas & Patterns

2 patterns
#01
Vる+までもない

Cấu trúc cơ bản: động từ dạng từ điển + までもない

#02
Vる+までもありません

Thể lịch sự, dùng trong văn nói trang trọng

Core Theory & Explanation

Structure

Vる + までもない

Định nghĩa

Cấu trúc 「〜までもない」 có nghĩa là 'không cần phải làm gì đó', nhấn mạnh rằng hành động đó là thừa thãi hoặc không cần thiết vì kết quả đã rõ ràng hoặc có cách tốt hơn.

Chức năng cú pháp

Được gắn trực tiếp vào dạng từ điển của động từ (Vる). Không dùng với tính từ hay danh từ.

Cách chia

Động từ nhóm I: 書く → 書くまでもない
Động từ nhóm II: 食べる → 食べるまでもない
Động từ nhóm III: する → するまでもない, 来る → 来るまでもない

Thể lịch sự/thân mật

Thân mật: 〜までもない
Lịch sự: 〜までもありません (dùng trong văn nói trang trọng)
Văn viết: thường dùng 〜までもない

Cách dùng trong văn viết/văn nói

Cả văn nói và văn viết đều dùng được, nhưng trong văn nói thường dùng với nghĩa nhấn mạnh sự không cần thiết.

Lưu ý đặc biệt

  • Không dùng với thể phủ định của động từ (Vない).
  • Không dùng với tính từ hay danh từ.
  • Phân biệt với 「〜必要はない」: 「〜までもない」 mang sắc thái 'không cần đến mức phải làm gì đó', trong khi 「〜必要はない」 chỉ đơn giản là 'không cần'.

Sắc thái nâng cao

Cấu trúc này thường dùng để phê phán nhẹ nhàng hoặc thể hiện rằng hành động đó là quá đáng, không xứng đáng.

Lỗi phổ biến

1. Dùng sai loại từ: Chỉ dùng với động từ, không dùng với tính từ hay danh từ.
Sai: 彼は学生までもない。
Đúng: 彼は学生であるまでもない。 (nhưng câu này không tự nhiên, thường dùng 〜必要はない)
2. Nhầm với 「〜までもなく」: 「〜までもなく」 có nghĩa tương tự nhưng thường dùng trong văn viết trang trọng hơn.
3. Dùng với thể phủ định: Không dùng Vないまでもない.
Sai: 行かないまでもない。
Đúng: 行くまでもない。
4. Sắc thái không phù hợp: Dùng trong tình huống cần lịch sự, nên dùng thể lịch sự 「〜までもありません」.

Practical Illustrative Examples

3 examples
1

そんな簡単な問題は、わざわざ説明するまでもない。

[Sonna kantan na mondai wa, wazawaza setsumei suru made mo nai.]

Những câu hỏi đơn giản như vậy thì không cần phải giải thích một cách cầu kỳ.

2

彼の実力なら、合格するかどうか心配するまでもない。

[Kare no jitsuryoku nara, gōkaku suru ka dō ka shinpai suru made mo nai.]

Với năng lực của anh ấy, không cần phải lo lắng về việc đỗ hay không.

3

この程度のけがなら、病院に行くまでもない。

[Kono teido no kega nara, byōin ni iku made mo nai.]

Với vết thương nhẹ thế này, không cần phải đến bệnh viện.

Consolidation Exercises

20 exercises

Đã làm: 0/20 câu
#01Fill in the Blank

こんな簡単な問題は、わざわざ先生に聞く____。

#02Multiple Choice

彼がそんなことを言う____。いつも信頼できる人だから。

#03Error Correction

次の文の間違っている部分を選んでください。 「この本は読むまでもなく、内容が簡単すぎる。」

#04grammar.types.translation

Dịch câu sau sang tiếng Nhật: 'Không cần phải giải thích điều đó.'

#05Fill in the Blank

彼の実力なら、心配する____。

#06Multiple Choice

「わざわざ行く____。電話で済ませよう。」

#07Error Correction

次の文の間違っている部分を選んでください。 「そんなことは言うまでもないことだ。」

#08Fill in the Blank

この程度のミスで、わざわざ謝る____。

#09Multiple Choice

「言うまでもない」の意味として正しいものはどれですか。

#10Error Correction

次の文の間違っている部分を選びなさい。 「彼は優秀だから、試験に合格するまでもない。」

#11grammar.types.translation

Dịch câu sau sang tiếng Nhật: 'Chuyện đó không cần phải nói cũng biết.'

#12Fill in the Blank

わざわざ説明する____。誰でも知っていることだ。

#13Multiple Choice

「彼の実力なら、心配するまでもない」の意味に最も近いものはどれですか。

#14Error Correction

次の文の間違っている部分を選びなさい。 「この本は読むまでもない。とても面白いから。」

#15Fill in the Blank

この程度のミスは、わざわざ謝る____。

#16Multiple Choice

「説明するまでもない」の意味として最も適切なものはどれか。

#17Error Correction

次の文の間違っている部分を選びなさい。 「彼はプロの選手だから、そんな簡単な技は練習するまでもない。」

#18grammar.types.translation

Dịch câu sau sang tiếng Nhật: 'Vì là chuyện hiển nhiên nên không cần phải nói ra.'

#19Fill in the Blank

この問題は簡単なので、わざわざ先生に聞く____。

#20Multiple Choice

「言うまでもない」と「言うに及ばない」の違いとして正しい説明はどれか。

Related Topics at this Level

6 topics
N1
〜まで(の)ことだ (Vる + まで(の)ことだ)

Cấu trúc này diễn tả ý nghĩa 'chỉ cần làm đến mức đó là đủ' hoặc 'không cần thiết phải làm hơn nữa'. Nó thường được dùng để khuyên nhủ hoặc đưa ra giải pháp tối thiểu cần thiết, mang sắc thái 'cứ làm như vậy là được rồi'.

N1
〜までもなく (Vる + までもなく)

Cấu trúc 'Vる + までもなく' diễn tả rằng hành động V là không cần thiết tới mức không cần phải thực hiện vì điều được nói là quá rõ ràng hoặc có căn cứ sẵn. Thường dùng trong văn viết trang trọng hoặc khi muốn nhấn mạnh rằng việc làm đó thừa thãi một cách hiển nhiên.

N1
〜べくもない (Vる + べくもない)

Cấu trúc này diễn tả ý nghĩa 'không thể nào làm được việc gì đó' hoặc 'không có khả năng xảy ra', thường dùng trong văn viết trang trọng. Nó nhấn mạnh sự bất khả thi dựa trên lý do khách quan hoặc cảm nhận chủ quan mạnh mẽ.

N1
〜もさることながら (N + もさることながら)

Cấu trúc này diễn tả ý 'không chỉ A mà còn B', nhấn mạnh rằng điều được đề cập trước (A) đã quan trọng, nhưng điều sau (B) còn quan trọng hơn hoặc cũng đáng chú ý không kém. Thường dùng trong văn viết trang trọng.

N1
〜はおろか (N + はおろか)

Cấu trúc 'N + はおろか' dùng để nhấn mạnh rằng một sự việc, đối tượng ở mức độ thấp hơn còn chưa nói tới, huống chi là mức độ cao hơn. Thường mang nghĩa 'không chỉ... mà còn...' hoặc 'huống chi là...', thể hiện sự so sánh tăng tiến.

N1
〜ゆえ(に) (N/Thể thường + ゆえ(に))

Cấu trúc này diễn tả nguyên nhân hoặc lý do, mang sắc thái trang trọng, thường dùng trong văn viết hoặc diễn thuyết. Nó tương đương với 'vì...' nhưng có tính khách quan và lý trí hơn so với các cách diễn đạt nguyên nhân thông thường.

Dữ liệu JSON thô (Test Data)