Ngữ pháp
N1

〜までもなく (Vる + までもなく)

Meaning & Concept

Cấu trúc 'Vる + までもなく' diễn tả rằng hành động V là không cần thiết tới mức không cần phải thực hiện vì điều được nói là quá rõ ràng hoặc có căn cứ sẵn. Thường dùng trong văn viết trang trọng hoặc khi muốn nhấn mạnh rằng việc làm đó thừa thãi một cách hiển nhiên.

Formulas & Patterns

1 patterns
#01
Công thức / Mẫu kết hợp ngữ pháp

Vる + までもなく Giải thích: Đặt động từ ở dạng từ điển (Vる) + 'までもなく' để biểu thị 'không cần phải đến mức (làm) V' vì điều được nói là hiển nhiên hoặc đã có căn cứ.

Core Theory & Explanation

Structure

Vる + までもなく

Định nghĩa

'Vる + までもなく' nghĩa là 'không cần đến mức phải V', 'không cần phải làm V vì điều đó quá rõ ràng/hiển nhiên'. Đây là cấu trúc mang sắc thái tiếc nuối nhẹ hoặc khẳng định rằng hành động được nói là dư thừa.

Chức năng cú pháp

Thường đứng ở đầu mệnh đề để dẫn vào kết luận hoặc nhận xét: 'Vるまでもなく, ...'.
Thích hợp trong văn viết, báo cáo, bài luận, tuy nhiên cũng có thể dùng trong văn nói trang trọng.

Cách chia chi tiết cho động từ

Nhóm I (động từ godan): Dùng thể từ-dictionary (Vる). Ví dụ: 調べるまでもなく、-> 調べる (ru-verb hay godan không phân biệt về mặt này trong biểu thức) thực ra áp dụng 'Vる' cho tất cả các động từ.
Nhóm II (ichidan): Dùng thể từ-dictionary (Vる). Ví dụ: 分かるまでもなく。
Nhóm III (bất quy tắc): する -> するまでもなく, 来る(くる) -> 来るまでもなく (kuru made mo naku).
Lưu ý: Cấu trúc luôn dùng dạng từ điển (Vる), không chuyển sang ない/た để tạo mẫu này.

Tính từ và danh từ

Cấu trúc trực tiếp đi với động từ ở dạng Vる. Nếu muốn nối với tính từ hoặc danh từ, thường chuyển nghĩa bằng cách dùng động từ tương ứng rồi thêm 'までもなく'. Ví dụ: '説明するまでもなく' (từ '説明' là danh từ nhưng kết hợp với 'する' để thành động từ).

Thể lịch sự / Thân mật

Thông thường cấu trúc xuất hiện ở thể ngắn (điển hình Vる). Trong văn viết trang trọng, có thể dùng nguyên mẫu này cả trong văn phong lịch sự (khi câu tổng thể dùng thể です/ます thì phần mệnh đề với までもなく vẫn thường ở dạng này). Ví dụ: '説明するまでもなく、本日は...' hoặc '説明するまでもなく、本日は...です。'
Không có biến thể riêng biệt bằng ます cho 'までもなく' (không nói '説明しますまでもなく').

Dùng trong văn viết / văn nói

Thường gặp trong văn viết, bài báo, bình luận, trình bày vì sắc thái gọn và trang trọng.
Trong văn nói hàng ngày có thể dùng, nhưng kiểu diễn đạt phổ biến hơn dạng nói nhẹ như '〜する必要はない' hoặc '〜するほどではない'.

Các lưu ý đặc biệt

  • 'までもなく' nhấn mạnh tính hiển nhiên hoặc rõ ràng của điều tiếp theo; khác với '必要はない' (không cần thiết) ở chỗ 'までもなく' thường hàm ý 'không cần phải làm đến mức...' vì kết luận đã có sẵn.
  • Có những thành ngữ cố định như '言うまでもなく' (khỏi phải nói), '言うまでもない' (hiển nhiên) rất hay gặp.

Phân biệt trợ từ liên quan

Thường không trực tiếp thay đổi trợ từ do 'までもなく' đứng sau động từ ở thể từ điển; trợ từ của động từ trong mệnh đề vẫn giữ nguyên (ví dụ: '調べるまでもなく、事実は明らかだ' thì '事実は' dùng は để chủ đề);
Chú ý khi chủ đề/các thành phần khác xuất hiện trong mệnh đề theo sau: nếu muốn nhấn mạnh đối tượng thường dùng は, không dùng が (ví dụ: '彼は調べるまでもなく有罪だ' thể hiện 'về anh ta thì'...).

Sắc thái nâng cao

'までもなく' thường đi kèm với kết luận mạnh mẽ ngay sau mệnh đề; Nó có thể mang sắc thái hơi khinh thị nếu dùng để nói 'khỏi phải làm/khỏi phải nhắc' điều hiển nhiên đối với người nghe.
Trong văn học hoặc diễn thuyết, '〜までもなく' được dùng để tạo hiệu ứng nhịp điệu: nêu một điều hiển nhiên rồi đi ngay vào nhận định.

Những lỗi phổ biến và cách sửa (Viết bằng Tiếng Việt)

1) Nhầm lẫn dạng của động từ
Sai: '説明しますまでもなく、詳細は...' (không dùng ます trong kết cấu này)
Đúng: '説明するまでもなく、詳細は...'
2) Dùng sai trợ từ sau mệnh đề
Sai: '調べるまでもなく、彼が有罪だ。' (về mặt trợ từ có thể gây hiểu nhầm nếu thiếu rõ ràng về chủ thể)
Đúng: '調べるまでもなく、彼は有罪だ。' (dùng は để chỉ chủ đề rõ ràng) hoặc '調べるまでもなく、彼は有罪と考えられる。'
3) Dùng 'までもなく' với tính từ/danh từ mà quên chuyển thành động từ
Sai: '明らかなまでもなく、この問題は...' (không đúng vì '明らか' là tính từ-na)
Đúng: '明らかだと言うまでもなく、この問題は...' hoặc '言うまでもなく、この問題は明らかだ。'
4) Nhầm lẫn sắc thái với '必要はない' hoặc 'ほどではない'
Sai: '説明するまでもなく、やる必要がある' (mâu thuẫn ngữ nghĩa: nói không cần rồi bảo cần)
Đúng: '説明するまでもなく、やるべきだ' (nếu muốn nói dù không cần giải thích thì vẫn phải làm — nhưng cần cân nhắc logic của câu)
5) Dùng trong ngữ cảnh quá thân mật
Sai (quá thân mật, ngôn ngữ không tự nhiên): '言うまでもなくさ、彼はダメだよ。'
Đúng (nên dùng cách khác phù hợp với văn nói thân mật): '言うまでもないけど、彼はダメだよ。' hoặc '言うまでもないが、彼は...'
Tóm tắt so sánh trực quan:
Sai -> Đúng
説明しますまでもなく、... -> 説明するまでもなく、...
明らかなまでもなく、... -> 言うまでもなく、この点は明らかだ。
調べるまでもなく、彼が有罪だ。-> 調べるまでもなく、彼は有罪だ。
Lưu ý: Khi sửa, cần chú ý cả ngữ cảnh và trợ từ để đảm bảo câu không mâu thuẫn về logic.

Practical Illustrative Examples

6 examples
1

言うまでもなく、彼はその計画の危険性を十分に理解していた。

[Iu made mo naku, kare wa sono keikaku no kikensei o jūbun ni rikai shite ita.]

Khỏi phải nói, anh ấy đã hiểu rất rõ về mức độ nguy hiểm của kế hoạch đó.

2

説明するまでもなく、このデータは我々の仮説を支持している。

[Setsumei suru made mo naku, kono dēta wa wareware no kasetsu o shiji shite iru.]

Không cần phải giải thích, dữ liệu này đã ủng hộ giả thuyết của chúng ta.

3

調べるまでもなく、彼女の説明には矛盾があることが明白だった。

[Shiraberu made mo naku, kanojo no setsumei ni wa mujun ga aru koto ga meihaku datta.]

Không cần điều tra thêm, rõ ràng là lời giải thích của cô ấy có mâu thuẫn.

4

比較するまでもなく、この案の方が効果的だ。

[Hikaku suru made mo naku, kono an no hō ga kōka-teki da.]

Không cần so sánh, phương án này hiệu quả hơn.

5

言うまでもなく、倫理的に見てその行為は許されない。

[Iu made mo naku, rinriteki ni mite sono kōi wa yurusarenai.]

Khỏi phải nói, về mặt đạo đức hành động đó là không thể chấp nhận được.

6

泣くまでもなく、まず冷静に話し合うべきだ。

[Naku made mo naku, mazu reisei ni hanashiau beki da.]

Không cần phải khóc, trước hết nên bình tĩnh trao đổi với nhau.

Consolidation Exercises

20 exercises

Đã làm: 0/20 câu
#01Fill in the Blank

彼はもう来ているから、わざわざ電話する____。

#02Multiple Choice

「説明するまでもなく、彼は優秀な学生だ。」の意味はどれですか。

#03Error Correction

次の文の間違っている部分を選んでください。「言うまでもなく、彼の意見は正しい。」

#04grammar.types.translation

Dịch câu sau sang tiếng Nhật: 'Không cần phải nói, anh ấy là người đáng tin cậy.'

#05Fill in the Blank

この問題は簡単だから、わざわざ先生に聞く____。

#06Multiple Choice

「彼は言うまでもなく優秀だ。」の解釈として正しいのはどれですか。

#07Error Correction

次の文の間違っている部分を選んでください。「試験を受けるまでもなく、合格は確実だ。」

#08Fill in the Blank

彼はもう決心しているから、今さら何を言う____。

#09Fill in the Blank

説明書を読む____、この機械の使い方は簡単にわかる。

#10Multiple Choice

「わざわざ行くまでもない」の意味に最も近いものはどれか。

#11Error Correction

次の文の間違っている部分を選びなさい。 彼がそんなことをする(A.までもなく)、(B.信じられない)。(C.間違いない)。

#12grammar.types.translation

将以下句子翻译成日语: “不用你说,我也知道。”

#13Fill in the Blank

彼は専門家だから、詳しく説明する____、もう理解しているだろう。

#14Multiple Choice

「言うまでもなく」の使い方として正しいものはどれか。

#15Fill in the Blank

彼はもうベテランだから、そんな簡単なことは説明する____わかるだろう。

#16Multiple Choice

次の文の( )に入れるのに最も適切なものを選びなさい。 彼は毎日練習しているので、試合前にわざわざ練習する( )だろう。

#17Error Correction

次の文の間違っている部分を選びなさい。 彼は経験豊富だから、詳しく説明するまでもなく、すぐに理解してくれた。

#18grammar.types.translation

请将以下越南语句子翻译成日语: “因为他是专家,所以不用详细说明也能明白。”

#19Fill in the Blank

この問題は簡単だから、わざわざ先生に聞く____自分で調べたほうがいい。

#20Multiple Choice

次の文の( )に入れるのに最も適切なものを選びなさい。 彼はいつも遅刻するので、注意する( )も、何度も注意しても直らない。

Related Topics at this Level

6 topics
N1
〜までもない (Vる + までもない)

Cấu trúc này diễn tả rằng một hành động là không cần thiết, vì nó vượt quá mức cần thiết hoặc kết quả đã rõ ràng. Nó thường được dùng để nói rằng 'không cần phải làm gì đó' vì lý do hiển nhiên.

N1
〜もさることながら (N + もさることながら)

Cấu trúc này diễn tả ý 'không chỉ A mà còn B', nhấn mạnh rằng điều được đề cập trước (A) đã quan trọng, nhưng điều sau (B) còn quan trọng hơn hoặc cũng đáng chú ý không kém. Thường dùng trong văn viết trang trọng.

N1
〜まで(の)ことだ (Vる + まで(の)ことだ)

Cấu trúc này diễn tả ý nghĩa 'chỉ cần làm đến mức đó là đủ' hoặc 'không cần thiết phải làm hơn nữa'. Nó thường được dùng để khuyên nhủ hoặc đưa ra giải pháp tối thiểu cần thiết, mang sắc thái 'cứ làm như vậy là được rồi'.

N1
〜ゆえ(に) (N/Thể thường + ゆえ(に))

Cấu trúc này diễn tả nguyên nhân hoặc lý do, mang sắc thái trang trọng, thường dùng trong văn viết hoặc diễn thuyết. Nó tương đương với 'vì...' nhưng có tính khách quan và lý trí hơn so với các cách diễn đạt nguyên nhân thông thường.

N1
〜べくもない (Vる + べくもない)

Cấu trúc này diễn tả ý nghĩa 'không thể nào làm được việc gì đó' hoặc 'không có khả năng xảy ra', thường dùng trong văn viết trang trọng. Nó nhấn mạnh sự bất khả thi dựa trên lý do khách quan hoặc cảm nhận chủ quan mạnh mẽ.

N1
〜をおいて (N + をおいて)

Cấu trúc này có nghĩa là 'ngoài... ra thì không còn ai/cái gì khác', dùng để nhấn mạnh rằng chỉ có đối tượng được nêu mới có khả năng hoặc phù hợp nhất. Thường dùng trong văn viết trang trọng hoặc diễn thuyết.

Dữ liệu JSON thô (Test Data)