Ngữ pháp
N1

〜まで(の)ことだ (Vる + まで(の)ことだ)

Meaning & Concept

Cấu trúc này diễn tả ý nghĩa 'chỉ cần làm đến mức đó là đủ' hoặc 'không cần thiết phải làm hơn nữa'. Nó thường được dùng để khuyên nhủ hoặc đưa ra giải pháp tối thiểu cần thiết, mang sắc thái 'cứ làm như vậy là được rồi'.

Formulas & Patterns

1 patterns
#01
Vる+まで(の)ことだ

Chỉ cần làm hành động đó là đủ, không cần làm hơn.

Core Theory & Explanation

Structure

Vる + まで(の)ことだ

Định nghĩa

Cấu trúc 「Vる + まで(の)ことだ」 diễn tả rằng việc thực hiện hành động đến một mức độ nào đó là đủ, không cần phải làm thêm gì khác. Nó mang hàm ý 'chỉ cần... là xong' hoặc 'cứ... là ổn'.

Chức năng cú pháp

Được sử dụng như một mệnh đề kết thúc câu, thường đưa ra lời khuyên hoặc giải pháp.
Có thể thêm 「の」 giữa 「まで」 và 「こと」 để nhấn mạnh (「までのことだ」).

Cách chia

Chỉ kết hợp với động từ thể từ điển (Vる). Không kết hợp với tính từ hay danh từ.
Ví dụ:
行くまで(の)ことだ (chỉ cần đi là được)
待つまで(の)ことだ (chỉ cần đợi là được)

Sắc thái

Thường dùng trong văn nói, mang tính khuyên nhủ nhẹ nhàng.
Có thể dùng trong văn viết trang trọng nhưng ít phổ biến.

Lưu ý

  • Không nhầm với 「〜までだ」 (chỉ là... mà thôi) hay 「〜までのことだ」 (chỉ cần làm đến mức đó).
  • Cấu trúc này thường đứng cuối câu, không dùng ở giữa câu.

Lỗi phổ biến

1. Nhầm với 「〜までだ」: 「〜までだ」 có nghĩa 'chỉ là... mà thôi', mang sắc thái giới hạn, trong khi 「〜まで(の)ことだ」 nhấn mạnh sự đủ đầy.
Sai: 失敗したら、やり直すまでだ。 (Nếu thất bại thì chỉ là làm lại thôi - không đúng ngữ cảnh)
Đúng: 失敗したら、やり直すまでのことだ。 (Nếu thất bại thì chỉ cần làm lại là được)
2. Chia sai thể động từ: Chỉ dùng thể từ điển, không dùng thể ます hay thể て.
Sai: 待ってまでのことだ。
Đúng: 待つまでのことだ。
3. Dùng với tính từ: Cấu trúc này không kết hợp với tính từ hay danh từ.
Sai: 静かまでのことだ。
Đúng: (Không có cách dùng này)
4. Thiếu 「の」 khi cần nhấn mạnh: Có thể thêm 「の」 để nhấn mạnh, nhưng không bắt buộc. Tuy nhiên, thiếu 「の」 trong văn nói thường không sai.

Practical Illustrative Examples

3 examples
1

心配しないで、彼に電話するまでのことだ。

[Shinpai shinaide, kare ni denwa suru made no koto da.]

Đừng lo lắng, chỉ cần gọi điện cho anh ấy là được.

2

わからなければ、先生に聞くまでのことだ。

[Wakaranakereba, sensei ni kiku made no koto da.]

Nếu không hiểu thì chỉ cần hỏi giáo viên là được.

3

時間がないなら、タクシーで行くまでのことだ。

[Jikan ga nai nara, takushii de iku made no koto da.]

Nếu không có thời gian thì chỉ cần đi taxi là được.

Consolidation Exercises

20 exercises

Đã làm: 0/20 câu
#01Fill in the Blank

もう決めたことだから、最後までやる____だ。

#02Fill in the Blank

失敗したら、やり直す____。

#03Multiple Choice

「どんなに反対されても、自分の信念を貫くまでのことだ。」の意味に最も近いものはどれか。

#04Multiple Choice

「やるだけやってみて、だめならあきらめるまでのことだ。」の解釈として正しいものはどれか。

#05Error Correction

次の文の間違っている部分を選べ。「どんなに困難でも、最後まで頑張るまでことだ。」

#06Error Correction

次の文の間違っている部分を選べ。「やるだけやって、失敗したら諦めるまでのことだ。」

#07grammar.types.translation

「即使被所有人反对,我也要坚持到底。」を日本語に訳せ。

#08Fill in the Blank

もう決めたことだから、最後までやる____。

#09Multiple Choice

失敗したら、またやり直す____。

#10Error Correction

次の文の間違っている部分を選んでください。 「どうしてもできないなら、諦めるまでのことだ。」

#11grammar.types.translation

Hãy dịch câu sau sang tiếng Nhật: 'Nếu không còn cách nào khác, thì chỉ còn cách từ bỏ thôi.'

#12Fill in the Blank

やるだけやってみて、だめだったらその時はあきらめる____。

#13Multiple Choice

「どうしても間に合わないなら、明日に延期する____。」

#14Error Correction

次の文の間違っている部分を選んでください。 「彼が来ないなら、私が行くまでのことだ。」

#15Fill in the Blank

もう決めたことだから、後は最後までやり____ことだ。

#16Multiple Choice

「もう後戻りできない。やる____までだ。」の____に入る適切なものはどれか。

#17Error Correction

次の文の間違っている部分を選びなさい。 「もう決心した以上、最後まで頑張るまでのことだ。」

#18grammar.types.translation

Dịch câu sau sang tiếng Nhật, sử dụng cấu trúc '〜まで(の)ことだ': "Đã quyết định rồi thì chỉ còn cách làm đến cùng thôi."

#19Fill in the Blank

こうなったら、最後までやる____ことだ。

#20Multiple Choice

「もう逃げられない。やる____だ。」の____に入る適切なものはどれか。

Related Topics at this Level

6 topics
N1
〜べくもない (Vる + べくもない)

Cấu trúc này diễn tả ý nghĩa 'không thể nào làm được việc gì đó' hoặc 'không có khả năng xảy ra', thường dùng trong văn viết trang trọng. Nó nhấn mạnh sự bất khả thi dựa trên lý do khách quan hoặc cảm nhận chủ quan mạnh mẽ.

N1
〜までもない (Vる + までもない)

Cấu trúc này diễn tả rằng một hành động là không cần thiết, vì nó vượt quá mức cần thiết hoặc kết quả đã rõ ràng. Nó thường được dùng để nói rằng 'không cần phải làm gì đó' vì lý do hiển nhiên.

N1
〜はおろか (N + はおろか)

Cấu trúc 'N + はおろか' dùng để nhấn mạnh rằng một sự việc, đối tượng ở mức độ thấp hơn còn chưa nói tới, huống chi là mức độ cao hơn. Thường mang nghĩa 'không chỉ... mà còn...' hoặc 'huống chi là...', thể hiện sự so sánh tăng tiến.

N1
〜までもなく (Vる + までもなく)

Cấu trúc 'Vる + までもなく' diễn tả rằng hành động V là không cần thiết tới mức không cần phải thực hiện vì điều được nói là quá rõ ràng hoặc có căn cứ sẵn. Thường dùng trong văn viết trang trọng hoặc khi muốn nhấn mạnh rằng việc làm đó thừa thãi một cách hiển nhiên.

N1
〜の極み (N + の極み)

Cấu trúc này diễn tả trạng thái hoặc cảm xúc ở mức độ cao nhất, tột cùng, thường mang nghĩa 'cực kỳ', 'vô cùng'. Nó được dùng với danh từ trừu tượng chỉ cảm xúc hoặc trạng thái, nhấn mạnh rằng điều đó đạt đến giới hạn tối đa.

N1
〜もさることながら (N + もさることながら)

Cấu trúc này diễn tả ý 'không chỉ A mà còn B', nhấn mạnh rằng điều được đề cập trước (A) đã quan trọng, nhưng điều sau (B) còn quan trọng hơn hoặc cũng đáng chú ý không kém. Thường dùng trong văn viết trang trọng.

Dữ liệu JSON thô (Test Data)