Ngữ pháp
N2

〜といったら (N + といったら)

Meaning & Concept

Cấu trúc 'N + といったら' dùng để nhấn mạnh một danh từ, thể hiện rằng khi nói đến danh từ đó, người nói có một ấn tượng mạnh mẽ hoặc cảm xúc đặc biệt. Thường được dịch là 'nói đến... thì...' hoặc 'khi nhắc đến... thì không thể không kể đến...'.

Formulas & Patterns

1 patterns
#01
N+といったら+[nhận xét/cảm xúc]

Kết hợp danh từ với 'といったら' để nhấn mạnh, sau đó đưa ra nhận xét hoặc cảm xúc về danh từ đó.

Core Theory & Explanation

Structure

N + といったら

Định nghĩa

Cấu trúc 'N + といったら' được sử dụng để nhấn mạnh một danh từ, thể hiện rằng khi nói đến danh từ đó, người nói có một ấn tượng mạnh mẽ, cảm xúc đặc biệt hoặc muốn nhấn mạnh một đặc điểm nổi bật. Thường mang sắc thái ngạc nhiên, cảm thán hoặc đánh giá cao.

Chức năng cú pháp

Đứng sau danh từ, tạo thành một cụm từ bổ nghĩa cho câu.
Thường đứng ở đầu câu hoặc giữa câu, trước khi đưa ra nhận xét hoặc mô tả.

Cách chia

Cấu trúc này chỉ kết hợp với danh từ, không chia theo động từ hay tính từ.
Danh từ có thể là danh từ chỉ người, vật, sự việc, hiện tượng.
Không có biến đổi về thể lịch sự hay thân mật; sử dụng như nhau trong cả văn nói và văn viết.

Cách dùng trong văn viết/văn nói

Thường dùng trong văn nói, hội thoại hàng ngày để bày tỏ cảm xúc mạnh.
Trong văn viết, thường xuất hiện trong các bài luận, tiểu thuyết để nhấn mạnh.

Lưu ý đặc biệt

  • Không nhầm lẫn với '〜というと' (nói đến... thì) vì '〜というと' chỉ đơn thuần liệt kê hoặc giới thiệu, không mang sắc thái nhấn mạnh cảm xúc.
  • Có thể thay thế bằng '〜といったらありはしない' để nhấn mạnh hơn.

Phân biệt với các trợ từ liên quan

'N + といったら' nhấn mạnh danh từ, trong khi 'N + は' chỉ đơn thuần là chủ đề.
Ví dụ: '彼の料理といったら、絶品だ。' (Nói đến món ăn của anh ấy thì tuyệt hảo.) so với '彼の料理は絶品だ。' (Món ăn của anh ấy tuyệt hảo.) - câu đầu nhấn mạnh hơn.

Sắc thái nâng cao

Có thể dùng để thể hiện sự ngạc nhiên, thán phục hoặc chê bai tùy ngữ cảnh.
Thường đi kèm với các từ như 'すごい', 'ひどい', '感動的' để bộc lộ cảm xúc.

Lỗi phổ biến

1. Nhầm lẫn với '〜というと': '〜というと' chỉ dùng để giới thiệu hoặc liệt kê, không nhấn mạnh cảm xúc.
Sai: '彼の笑顔といったら、優しい。' (Nếu muốn nói 'nụ cười của anh ấy thì dịu dàng' thì không cần nhấn mạnh, nên dùng '彼の笑顔は優しい。')
Đúng: '彼の笑顔といったら、本当に優しい。' (Khi nói đến nụ cười của anh ấy, thực sự rất dịu dàng - nhấn mạnh)
2. Dùng sai với động từ hoặc tính từ: Cấu trúc chỉ kết hợp với danh từ, không dùng trực tiếp với động từ hay tính từ.
Sai: '走るといったら速い。' (Không đúng)
Đúng: '彼の走りといったら速い。' (Nói đến cách chạy của anh ấy thì nhanh)
3. Thiếu cảm xúc mạnh: Cấu trúc này đòi hỏi người nói có cảm xúc mạnh, nếu không sẽ gượng ép.
Sai: '天気といったらいい。' (Không tự nhiên)
Đúng: '天気といったら、本当に気持ちいい。' (Nói đến thời tiết thì thực sự dễ chịu)
4. Dùng trong ngữ cảnh trang trọng không phù hợp: Cấu trúc này thân mật, không dùng trong văn bản hành chính hay bài phát biểu trang trọng.

Bảng so sánh

| Sai | Đúng |
|-----|------|
| 彼の料理といったら美味しい。 (thiếu nhấn mạnh) | 彼の料理といったら、本当に美味しい。 (thêm từ nhấn mạnh) |
| 彼女の歌といったら上手。 (thiếu cảm xúc) | 彼女の歌といったら、感動的だ。 (thể hiện cảm xúc) |
| 学校といったら遠い。 (không tự nhiên) | 学校といったら、遠くて大変だ。 (thêm mô tả) |

Practical Illustrative Examples

5 examples
1

彼の料理といったら、絶品だ。

[Kare no ryouri to ittara, zetsuhin da.]

Nói đến món ăn của anh ấy thì tuyệt hảo.

2

あの日の景色といったら、今でも忘れられない。

[Ano hi no keshiki to ittara, ima demo wasurerarenai.]

Nói đến cảnh vật ngày hôm đó, đến bây giờ tôi vẫn không thể quên.

3

彼女の笑顔といったら、本当に可愛い。

[Kanojo no egao to ittara, hontou ni kawaii.]

Nói đến nụ cười của cô ấy thì thực sự dễ thương.

4

この町の静けさといったら、まるで別世界のようだ。

[Kono machi no shizukesa to ittara, marude bessekai no you da.]

Nói đến sự yên tĩnh của thị trấn này, giống như một thế giới khác vậy.

5

彼の努力といったら、誰もが認めるだろう。

[Kare no doryoku to ittara, daremo ga mitomeru darou.]

Nói đến sự nỗ lực của anh ấy, chắc ai cũng công nhận.

Consolidation Exercises

20 exercises

Đã làm: 0/20 câu
#01Fill in the Blank

彼女の料理の腕前____、プロのシェフも驚くほどだ。

#02Multiple Choice

「あの人の話し方____、本当に腹が立つ。」

#03Fill in the Blank

彼の部屋の汚さ____、足の踏み場もない。

#04Multiple Choice

「彼の走る速さ____、まるで風のようだ。」

#05Fill in the Blank

彼の歌声の美しさ____、聞く人を感動させる。

#06Multiple Choice

「あの店のラーメンの美味しさ____、言葉にできない。」

#07Fill in the Blank

彼の勉強に対する真剣さ____、誰も敵わない。

#08Fill in the Blank

あの人の料理の腕前____、プロのシェフも驚くほどだ。

#09Multiple Choice

彼女の笑顔の可愛さ____、見ているだけで幸せな気持ちになる。

#10Fill in the Blank

彼の部屋の汚さ____、言葉も出ないほどだ。

#11Error Correction

次の文の間違っている部分を選んでください。 彼の走る速さと言えば、まるで風のようだ。

#12grammar.types.translation

Dịch câu sau sang tiếng Nhật, sử dụng cấu trúc 「N + といったら」: Sự yên tĩnh của thư viện đến mức nghe được cả tiếng kim rơi.

#13Fill in the Blank

あの店のラーメンの美味しさ____、毎日食べても飽きない。

#14Multiple Choice

彼の歌声の素晴らしさ____、聴く人すべてを感動させる。

#15Fill in the Blank

彼女の料理の腕前といったら、____。

#16Multiple Choice

彼の話し方といったら、____。

#17Error Correction

次の文の間違いを指摘してください:彼女の笑顔といったら、まるで太陽のように明るくて、周りの人まで幸せな気持ちにさせる。

#18grammar.types.translation

Dịch sang tiếng Nhật: 'Nói đến tính cách của anh ta thì thực sự là ích kỷ.'

#19Fill in the Blank

あの店のラーメンといったら、____。

#20Multiple Choice

彼の部屋の汚さといったら、____。

Related Topics at this Level

6 topics
N2
〜といえども (N/Thể thường + といえども)

Cấu trúc này diễn tả ý nghĩa 'mặc dù là... nhưng...', thường dùng để nhấn mạnh rằng dù đối tượng có địa vị, tính chất đặc biệt đến đâu thì kết quả vẫn như thường. Nó mang sắc thái trang trọng, thường gặp trong văn viết hoặc diễn thuyết.

N2
〜といったらない (Adj + といったらない)

Cấu trúc này diễn tả mức độ cực độ của một tính chất, cảm xúc, mang nghĩa 'không thể nào... hơn được nữa', 'vô cùng...', '... đến không thể tả'. Thường dùng với các tính từ chỉ cảm xúc mạnh.

N2
〜というものの (Thể thường + というものの)

Cấu trúc '〜というものの' diễn tả sự đối lập hoặc tương phản giữa hai mệnh đề, mang nghĩa 'mặc dù... nhưng...'. Nó thường được dùng trong văn viết hoặc văn nói trang trọng, nhấn mạnh rằng sự việc ở mệnh đề sau trái ngược với mong đợi từ mệnh đề trước.

N2
〜と相まって (N + と相まって)

Cấu trúc này diễn tả hai yếu tố kết hợp với nhau tạo ra hiệu quả hoặc kết quả mạnh mẽ hơn. Nó thường được dùng trong văn viết trang trọng, mang nghĩa 'kết hợp với...', 'cùng với...'.

N2
〜というと (N + というと)

Cấu trúc 'N + というと' được dùng để giới thiệu hoặc nhắc đến một chủ đề, và sau đó đưa ra nhận xét, liên tưởng hoặc giải thích về chủ đề đó. Nó thường được dịch là 'nói đến... thì...' hoặc 'khi nói về... thì...'.

N2
〜と化す (N + と化す)

Cấu trúc này diễn tả sự biến đổi hoàn toàn thành một trạng thái hoặc thực thể mới, thường mang tính đột ngột hoặc mạnh mẽ. Nó thường được dùng trong văn viết trang trọng hoặc các tình huống nhấn mạnh sự thay đổi căn bản.

Dữ liệu JSON thô (Test Data)