〜といったらない (Adj + といったらない)
Cấu trúc này diễn tả mức độ cực độ của một tính chất, cảm xúc, mang nghĩa 'không thể nào... hơn được nữa', 'vô cùng...', '... đến không thể tả'. Thường dùng với các tính từ chỉ cảm xúc mạnh.
Formulas & Patterns
Tính từ đuôi -i ở dạng nguyên thể + といったらない
Tính từ đuôi -na (bỏ な) + といったらない
Core Theory & Explanation
Structure
Adj + といったらないĐịnh nghĩa
Cách chia
Sắc thái và cách dùng
Lưu ý
- Cấu trúc này không dùng với thể phủ định hay quá khứ của tính từ. Ví dụ: không nói 「嬉しくなかったといったらない」.
- Cần phân biệt với 「〜といったら」 (nói về chủ đề) và 「〜といったらない」 (nhấn mạnh mức độ).
Lỗi phổ biến
Practical Illustrative Examples
試験に合格した時の嬉しさといったらなかった。
[Shiken ni goukaku shita toki no ureshisa to ittara nakatta.]
Niềm vui khi đỗ kỳ thi không thể tả nổi.
彼の部屋は汚いといったらない。
[Kare no heya wa kitanai to ittara nai.]
Phòng của anh ấy bẩn không thể tả.
あの映画はつまらないといったらありはしない。
[Ano eiga wa tsumaranai to ittara ari wa shinai.]
Bộ phim đó chán không thể chịu nổi.
彼女の料理は美味しいといったらない。
[Kanojo no ryouri wa oishii to ittara nai.]
Món ăn của cô ấy ngon không thể tả.
Consolidation Exercises
20 exercises
彼の話し方の____といったらない。
試験に合格した時の喜び____といったらない。
次の文で正しいのはどれか。
次の文の間違いを指摘せよ:彼の話は長いといったらない。
Dịch sang tiếng Nhật: 'Sự bất cẩn của anh ấy không gì sánh bằng.'
彼の____といったらない。毎日遅刻してくる。
「彼の料理のまずさといったらない」の意味に最も近いのはどれか。
彼の部屋の汚さ____。足の踏み場もないほどだ。
彼女の料理の美味しさといったらない。この文の意味はどれか。
次の文の間違っている部分を選びなさい。彼の話し方の下手さといったらなかった。
Dịch câu sau sang tiếng Nhật: 'Sự dễ thương của em bé ấy không thể tả nổi.'
この映画のつまらなさ____。途中で何度も寝てしまった。
「彼の無神経さといったらない」の意味に最も近いものはどれか。
次の文の間違っている部分を選びなさい。彼の歌声の美しさといったらなかった。
彼の部屋の汚さ____。足の踏み場もない。
彼女の料理の美味しさといったらない。
次の文の間違っている部分を選びなさい。 彼の話し方の下手さ(A)と言ったら(B)ない(C)。
彼の無神経さ____。周りの空気を全く読まない。
Dịch câu sau sang tiếng Nhật: 'Sự lười biếng của anh ta không gì sánh bằng.'
「彼の不器用さといったらない」の意味に最も近いのはどれか。
Related Topics at this Level
Cấu trúc 'N + といったら' dùng để nhấn mạnh một danh từ, thể hiện rằng khi nói đến danh từ đó, người nói có một ấn tượng mạnh mẽ hoặc cảm xúc đặc biệt. Thường được dịch là 'nói đến... thì...' hoặc 'khi nhắc đến... thì không thể không kể đến...'.
Cấu trúc này diễn tả hai yếu tố kết hợp với nhau tạo ra hiệu quả hoặc kết quả mạnh mẽ hơn. Nó thường được dùng trong văn viết trang trọng, mang nghĩa 'kết hợp với...', 'cùng với...'.
Cấu trúc này diễn tả ý nghĩa 'mặc dù là... nhưng...', thường dùng để nhấn mạnh rằng dù đối tượng có địa vị, tính chất đặc biệt đến đâu thì kết quả vẫn như thường. Nó mang sắc thái trang trọng, thường gặp trong văn viết hoặc diễn thuyết.
Cấu trúc này diễn tả sự biến đổi hoàn toàn thành một trạng thái hoặc thực thể mới, thường mang tính đột ngột hoặc mạnh mẽ. Nó thường được dùng trong văn viết trang trọng hoặc các tình huống nhấn mạnh sự thay đổi căn bản.
Cấu trúc '〜というものの' diễn tả sự đối lập hoặc tương phản giữa hai mệnh đề, mang nghĩa 'mặc dù... nhưng...'. Nó thường được dùng trong văn viết hoặc văn nói trang trọng, nhấn mạnh rằng sự việc ở mệnh đề sau trái ngược với mong đợi từ mệnh đề trước.
Cấu trúc này diễn tả sự tương phản mạnh mẽ giữa hai sự vật, sự việc, thường mang ý so sánh đối lập. Nó có nghĩa là 'trái lại', 'ngược lại với', nhấn mạnh sự khác biệt rõ rệt.