Ngữ pháp
N2

〜きれない (Vます(bỏます) + きれない)

Meaning & Concept

Cấu trúc này diễn tả việc không thể hoàn thành một hành động nào đó dù đã cố gắng, thường mang sắc thái 'không thể làm hết' hoặc 'không thể làm xong' do số lượng nhiều hoặc mức độ khó. Nó kết hợp với động từ thể ます bỏ ます để tạo thành một động từ ghép.

Formulas & Patterns

2 patterns
#01
Vます(bỏます)+きれない

Công thức cơ bản: Lấy thân động từ (bỏ ます) rồi thêm きれない.

#02
Vます(bỏます)+きれません

Thể lịch sự của cấu trúc trên.

Core Theory & Explanation

Structure

Vます(bỏます) + きれない

Định nghĩa toàn diện

「〜きれない」là dạng phủ định của「〜きれる」, có nghĩa là 'không thể làm hết' hoặc 'không thể hoàn thành'. Nó được dùng khi một hành động không thể được thực hiện đến cùng do khối lượng công việc quá lớn, thời gian không đủ, hoặc khả năng không đáp ứng.

Chức năng cú pháp

Cấu trúc này kết hợp với động từ ở dạng ます bỏ ます (thân động từ). Ví dụ: 食べる -> 食べます -> 食べ (thân) + きれない = 食べきれない.

Cách chia chi tiết cho động từ

Nhóm I (Godan): Chuyển đuôi về hàng い rồi thêm ます, sau đó bỏ ます. Ví dụ: 書く -> 書きます -> 書き + きれない = 書ききれない.
Nhóm II (Ichidan): Bỏ る, thêm ます, rồi bỏ ます. Ví dụ: 食べる -> 食べます -> 食べ + きれない = 食べきれない.
Nhóm III (Bất quy tắc): する -> します -> し + きれない = しきれない; 来る -> 来ます -> 来 + きれない = 来きれない.

Tính từ và danh từ

Cấu trúc này không kết hợp trực tiếp với tính từ hay danh từ. Chỉ dùng với động từ.

Thể lịch sự/thân mật

Thân mật: 〜きれない (Ví dụ: 食べきれない)
Lịch sự: 〜きれません (Ví dụ: 食べきれません)

Cách dùng trong văn viết/văn nói

Cả văn nói và văn viết đều sử dụng. Trong văn nói thường dùng thể thân mật, văn viết có thể dùng thể lịch sự hoặc thân mật tùy ngữ cảnh.

Lưu ý đặc biệt

  • Không nhầm với「〜きる」có nghĩa là 'làm hết' hoặc 'làm đến cùng'.
  • Thường dùng với các động từ chỉ hành động có thể hoàn thành như 食べる, 読む, 片付ける, 説明する.
  • Có thể dùng với trợ từ が để chỉ đối tượng không thể làm hết: この仕事が終わりきれない.

Phân biệt trợ từ liên quan

が: Đánh dấu chủ thể hoặc đối tượng của hành động không thể hoàn thành. Ví dụ: この本が読みきれない (Cuốn sách này không thể đọc hết).
を: Cũng có thể dùng, nhưng が thường nhấn mạnh đối tượng hơn. Ví dụ: この本を読みきれない (Không thể đọc hết cuốn sách này).

Sắc thái nâng cao

Cấu trúc này mang sắc thái 'bất lực' hoặc 'không thể hoàn thành dù đã cố gắng'. Nó khác với「〜できない」chỉ đơn thuần là không thể làm, vì「〜きれない」nhấn mạnh việc không thể làm đến cùng.

Lỗi phổ biến

1. Nhầm lẫn với「〜きる」: Dùng「〜きる」khi muốn nói 'không thể làm hết' là sai.
Sai: この仕事をしきる。 (Sai nghĩa: Làm hết công việc này)
Đúng: この仕事をしきれない。 (Không thể làm hết công việc này)
2. Chia sai động từ: Quên bỏ ます hoặc chia sai nhóm.
Sai: 食べますきれない
Đúng: 食べきれない
3. Dùng với tính từ: Không thể dùng trực tiếp với tính từ.
Sai: 高きれない
Đúng: 高くない (không cao) hoặc dùng cấu trúc khác.
4. Nhầm trợ từ: Dùng を thay vì が khi muốn nhấn mạnh đối tượng.
Ví dụ: このケーキが食べきれない (nhấn mạnh cái bánh này) vs このケーキを食べきれない (chỉ đơn thuần là không thể ăn hết).

Bảng so sánh

| Sai | Đúng | Giải thích |
|-----|------|------------|
| 読みきる | 読みきれない | Dùng phủ định để diễn tả không thể đọc hết |
| 食べますきれない | 食べきれない | Bỏ ます trước khi thêm きれない |
| 高きれない | 高くない | Không dùng với tính từ |

Practical Illustrative Examples

4 examples
1

この仕事は一人ではやりきれない。

[Kono shigoto wa hitori de wa yarikirenai.]

Công việc này một mình không thể làm hết.

2

ケーキが多すぎて、食べきれない。

[Keeki ga oosugite, tabekirenai.]

Bánh ngọt nhiều quá, không thể ăn hết.

3

この本は内容が難しくて、一週間では読みきれない。

[Kono hon wa naiyou ga muzukashikute, isshuukan de wa yomikirenai.]

Cuốn sách này nội dung khó, một tuần không thể đọc hết.

4

彼の説明は長すぎて、聞ききれなかった。

[Kare no setsumei wa nagasugite, kikikirenakatta.]

Lời giải thích của anh ấy dài quá, tôi không thể nghe hết.

Consolidation Exercises

20 exercises

Đã làm: 0/20 câu
#01Fill in the Blank

この問題は難しすぎて、一人で____。

#02Multiple Choice

「食べきれない」の意味はどれですか。

#03Error Correction

次の文の間違っている部分を選んでください。 「この本は厚すぎて、一週間で読みきれない。」

#04grammar.types.translation

「这么多工作,我一个人做不完。」を日本語に訳してください。

#05Fill in the Blank

このケーキは大きすぎて、一人で____。

#06Multiple Choice

「書ききれない」の使い方として正しいのはどれですか。

#07grammar.types.translation

「这些行李太多,我一个人拿不了。」を日本語に訳してください。

#08Fill in the Blank

この本は内容が難しすぎて、一度読んだだけでは理解し____。

#09Multiple Choice

彼は一人でこの仕事を____。

#10Error Correction

次の文の間違っている部分を選びなさい。 「この荷物は重すぎて、一人で持ちきる。」

#11grammar.types.translation

Dịch câu sau sang tiếng Nhật: 'Tôi không thể ăn hết số sushi này.'

#12Fill in the Blank

彼の話は長すぎて、最後まで聞き____。

#13Multiple Choice

この問題は難しすぎて、____。

#14Error Correction

次の文の間違っている部分を選びなさい。 「この仕事は一人ではやりきれる。」

#15Fill in the Blank

この仕事は一人では____きれない量だ。

#16Multiple Choice

「この本は内容が難しすぎて、一度読んだだけでは理解しきれない。」の意味に最も近いものはどれか。

#17Error Correction

次の文の間違っている部分を選びなさい。「彼は一人で全ての仕事をやりきれないと思い、チームに助けを求めた。」

#18grammar.types.translation

Dịch câu sau sang tiếng Nhật: 'Có quá nhiều thứ cần nhớ đến nỗi tôi không thể nhớ hết.'

#19Fill in the Blank

彼は話し出すと止まらず、一時間も____きれないほど長話をした。

#20Multiple Choice

「このケーキは大きすぎて、一人で食べきれない。」の正しい解釈はどれか。

Related Topics at this Level

6 topics
N2
〜きる/きれる (Vます(bỏます) + きる/きれる)

Cấu trúc này diễn tả việc thực hiện hành động một cách triệt để, hoàn toàn hoặc đến cùng. '〜きる' mang nghĩa chủ động, trong khi '〜きれる' là thể khả năng, diễn tả khả năng có thể làm đến cùng.

N2
〜っこない (Vます(bỏます) + っこない)

Cấu trúc này diễn tả sự phủ định mạnh mẽ, khẳng định rằng một việc gì đó 'hoàn toàn không thể xảy ra' hoặc 'chắc chắn không có khả năng'. Nó mang tính khẳng định chủ quan của người nói, thường dùng trong văn nói thân mật.

N2
〜ぬく (Vます(bỏます) + 抜く)

Cấu trúc 'Vます(bỏます) + 抜く' diễn tả việc thực hiện một hành động một cách triệt để, kiên trì đến cùng, vượt qua khó khăn. Nó nhấn mạnh sự nỗ lực hoặc hoàn thành trọn vẹn một hành động.

N2
〜まい (Vる(thể thường phủ định ý chí) + まい)

Cấu trúc '〜まい' diễn tả ý chí phủ định mạnh mẽ của người nói (quyết tâm không làm gì) hoặc phỏng đoán phủ định (chắc là không...). Đây là cách nói trang trọng, thường dùng trong văn viết hoặc ngữ cảnh lịch sự.

N2
〜ないですむ (Vない + ですむ)

Cấu trúc này diễn tả việc không cần phải làm một hành động nào đó, và điều đó là đủ hoặc chấp nhận được. Nó mang nghĩa 'không cần phải... cũng xong' hoặc 'chỉ cần không... là được'.

N2
〜のではないだろうか (Thể thường + のではないだろうか)

Cấu trúc này diễn tả suy đoán, phỏng đoán của người nói một cách khiêm tốn, không khẳng định chắc chắn. Thường được dùng để đưa ra ý kiến hoặc nhận xét mang tính chất suy luận, có thể kèm theo mong muốn người nghe đồng tình.

Dữ liệu JSON thô (Test Data)