Ngữ pháp
N3

〜を通して (N + を通して)

Meaning & Concept

Cấu trúc 'N + を通して' diễn tả phương tiện, kênh hoặc khoảng thời gian mà qua đó một hành động hoặc sự việc xảy ra. Nó thường được dịch là 'thông qua', 'qua', 'suốt' trong tiếng Việt.

Formulas & Patterns

1 patterns
#01
N+を通して+V

Danh từ chỉ phương tiện/kênh/khoảng thời gian + を通して + động từ

Core Theory & Explanation

Structure

N + を通して

Định nghĩa

Cấu trúc 'N + を通して' (N o tooshite) có hai nghĩa chính:
1. Phương tiện/kênh: Chỉ phương tiện, con đường, hoặc người trung gian để thực hiện một hành động. Ví dụ: 'qua báo chí', 'thông qua bạn bè'.
2. Khoảng thời gian: Chỉ toàn bộ một khoảng thời gian, thường là suốt một đời, một năm, v.v. Ví dụ: 'suốt cuộc đời'.

Cách chia

Cấu trúc này kết hợp trực tiếp với danh từ, không thay đổi hình thái. Động từ theo sau ở dạng nguyên thể hoặc thì phù hợp. Không có sự phân biệt nhóm động từ hay tính từ vì 'を通して' là trợ từ kết hợp với danh từ.

Cách dùng

Văn viết và văn nói: Cả hai đều dùng được, nhưng trong văn nói thường dùng 'を通じて' (o tooshite) hơn, mang sắc thái nhẹ nhàng hơn.
Lịch sự/thân mật: Cấu trúc không thay đổi, mức độ lịch sự phụ thuộc vào động từ và ngữ cảnh.
Lưu ý: Khi chỉ phương tiện, 'を通して' nhấn mạnh quá trình hoặc trải nghiệm, khác với 'で' chỉ công cụ đơn thuần. Ví dụ: 'インターネットで調べる' (tra cứu bằng internet) vs 'インターネットを通して情報を得る' (thu thập thông tin thông qua internet, nhấn mạnh quá trình).

Phân biệt với các trợ từ liên quan

を通して vs で: 'で' chỉ công cụ trực tiếp; 'を通して' nhấn mạnh kênh hoặc quá trình trung gian.
を通して vs を通じて: 'を通じて' thường dùng trong văn nói, mang sắc thái nhẹ nhàng hơn; 'を通して' trang trọng hơn, thường dùng trong văn viết.
を通して vs にわたって: 'にわたって' chỉ khoảng thời gian dài, nhưng không nhấn mạnh tính liên tục như 'を通して'.

Lỗi phổ biến

1. Nhầm lẫn với trợ từ 'で': Người Việt thường dùng 'で' thay vì 'を通して' khi muốn nói 'thông qua'.
Sai: テレビでニュースを知りました。 (Tôi biết tin qua TV - đúng nếu TV là công cụ)
Đúng: テレビを通してニュースを知りました。 (Tôi biết tin thông qua TV - nhấn mạnh kênh truyền thông)
2. Dùng sai khi chỉ khoảng thời gian: Nhầm với 'の間' (giữa) hoặc 'にわたって'.
Sai: 一生の間、勉強を続けます。 (Tôi tiếp tục học trong suốt cuộc đời - không sai nhưng thiếu sắc thái)
Đúng: 一生を通して勉強を続けます。 (Tôi tiếp tục học suốt cuộc đời - nhấn mạnh toàn bộ quãng đời)
3. Quên trợ từ 'を': Một số người viết 'N 通して' thiếu 'を'.
Sai: 友達通して知り合いました。
Đúng: 友達を通して知り合いました。

Practical Illustrative Examples

3 examples
1

インターネットを通して、世界中の人と交流できる。

[Intaanetto o tooshite, sekaijuu no hito to kouryuu dekiru.]

Thông qua Internet, có thể giao lưu với mọi người trên toàn thế giới.

2

彼は一生を通して、平和のために働いた。

[Kare wa isshou o tooshite, heiwa no tame ni hataraita.]

Ông ấy đã làm việc vì hòa bình suốt cả cuộc đời.

3

この経験を通して、多くのことを学びました。

[Kono keiken o tooshite, ooku no koto o manabimashita.]

Thông qua trải nghiệm này, tôi đã học được nhiều điều.

Consolidation Exercises

20 exercises

Đã làm: 0/20 câu
#01Fill in the Blank

このプロジェクトは、社員の協力____成功しました。

#02Multiple Choice

インターネット____世界中の情報を手に入れることができる。

#03Fill in the Blank

彼は留学経験____異文化理解を深めた。

#04Error Correction

次の文の間違っている部分を選びなさい。『この本を読むを通して、多くのことを学びました。』

#05grammar.types.translation

Hãy dịch câu sau sang tiếng Nhật: 'Thông qua cuộc họp này, chúng tôi đã hiểu sâu hơn.'

#06Fill in the Blank

彼はボランティア活動____多くの人と出会った。

#07Multiple Choice

この経験____、私は成長することができた。

#08Fill in the Blank

この問題は、話し合い____解決しなければならない。

#09Multiple Choice

彼は一年____日本語を勉強し、N1に合格した。

#10Error Correction

次の文の間違っている部分を選びなさい。 「この仕事は、経験を通して(A)身につけた(B)技術が(C)必要だ(D)。」

#11grammar.types.translation

Hãy dịch câu sau sang tiếng Nhật: Thông qua chuyến đi này, tôi đã học được nhiều điều.

#12Fill in the Blank

インターネット____、世界中の情報を手に入れることができる。

#13Multiple Choice

彼は留学経験____、国際感覚を身につけた。

#14Error Correction

次の文の間違っている部分を選びなさい。 「この映画は、感動(A)を通して(B)、観客に(C)メッセージを(D)伝える。」

#15Fill in the Blank

このプロジェクトは、社員全員の協力____成功しました。

#16Multiple Choice

次の文で「〜を通して」の使い方として正しいものはどれですか。

#17Error Correction

次の文には誤りがあります。誤っている部分を選んでください。 「この本を通して、彼の人生観が変わった。」

#18grammar.types.translation

Hãy dịch câu sau sang tiếng Nhật, sử dụng 「〜を通して」: 'Thông qua trải nghiệm này, tôi đã học được nhiều điều.'

#19Fill in the Blank

彼は____を通して、自分の意見を主張した。

#20Multiple Choice

「〜を通して」と「〜を通じて」の違いについて正しい説明はどれですか。

Related Topics at this Level

6 topics
N3
〜をこめて (N + をこめて)

Cấu trúc này diễn tả việc dồn hết tâm trạng, cảm xúc hoặc sự nỗ lực vào một hành động. Nghĩa là 'dồn (cảm xúc) vào', 'với tất cả (tình cảm)'. Thường dùng với các danh từ chỉ cảm xúc như 'tình yêu', 'lòng biết ơn', 'sự chân thành'.

N3
〜を通じて (N + を通じて)

Cấu trúc 'N + を通じて' diễn tả phương tiện, kênh hoặc khoảng thời gian để thực hiện một hành động hoặc đạt được một kết quả. Nó thường được dịch là 'thông qua', 'qua', 'trong suốt'.

N3
〜をめぐって (N + をめぐって)

Cấu trúc này có nghĩa là 'xung quanh vấn đề ~' hoặc 'liên quan đến ~', dùng để chỉ chủ đề hoặc trung tâm của cuộc tranh luận, thảo luận, hoặc xung đột. Nó thường xuất hiện trong văn viết trang trọng hoặc tin tức.

N3
〜をはじめ (N + をはじめ)

Cấu trúc này dùng để liệt kê một đại diện tiêu biểu nhất, sau đó gợi ý các đối tượng khác cùng loại. Nó mang nghĩa 'bắt đầu từ...' hoặc '...là điển hình, và còn nhiều cái khác nữa'.

N3
〜に関して (N + に関して)

Cấu trúc 'N + に関して' có nghĩa là 'về/về vấn đề N', dùng để chỉ chủ đề hoặc nội dung mà hành động hoặc suy nghĩ hướng tới. Thường được sử dụng trong văn viết trang trọng hoặc hội thoại lịch sự, mang tính chất chính thức hơn so với 'について'.

N3
〜を中心に (N + を中心に)

Cấu trúc này diễn tả việc lấy một đối tượng làm trung tâm, trọng tâm hoặc chủ đạo cho một hoạt động, sự kiện hay nhóm. Nó thường được dùng để nói về ai đó hoặc cái gì đó là điểm chính, xoay quanh đó mọi thứ khác diễn ra.

Dữ liệu JSON thô (Test Data)