〜を通じて (N + を通じて)
Cấu trúc 'N + を通じて' diễn tả phương tiện, kênh hoặc khoảng thời gian để thực hiện một hành động hoặc đạt được một kết quả. Nó thường được dịch là 'thông qua', 'qua', 'trong suốt'.
Formulas & Patterns
Danh từ chỉ phương tiện, kênh hoặc khoảng thời gian, theo sau là を通じて.
Core Theory & Explanation
Structure
N + を通じてĐịnh nghĩa
Cách chia
Cách dùng
Lưu ý
- Phân biệt với 'を通して': 'を通じて' nhấn mạnh tính liên tục hoặc kênh trung gian, trong khi 'を通して' có thể dùng linh hoạt hơn.
- Không nhầm với 'について' (về) hay 'によって' (bởi, nhờ vào).
Sắc thái nâng cao
Lỗi phổ biến
Practical Illustrative Examples
インターネットを通じて世界中の人と交流できる。
[Intaanetto o toujite sekaijuu no hito to kouryuu dekiru.]
Có thể giao lưu với mọi người trên thế giới thông qua Internet.
このイベントは地域のボランティアを通じて運営されている。
[Kono ibento wa chiiki no borantia o toujite un'ei sarete iru.]
Sự kiện này được vận hành thông qua các tình nguyện viên địa phương.
彼は生涯を通じて研究に打ち込んだ。
[Kare wa shougai o toujite kenkyuu ni uchikonda.]
Ông ấy đã cống hiến cho nghiên cứu trong suốt cuộc đời.
このニュースはラジオを通じて伝えられた。
[Kono nyuusu wa rajio o toujite tsutaerareta.]
Tin tức này được truyền đi qua radio.
Consolidation Exercises
20 exercises
インターネット(____)世界中の情報を簡単に手に入れることができる。
次の文で「を通じて」の使い方として正しいものはどれか。
次の文の間違っている部分を選びなさい。 「彼はテレビを通じてニュースを知った。」
Dịch câu sau sang tiếng Nhật: 'Tôi đã biết được thông tin đó qua bạn bè.'
このイベントは、地元のボランティア(____)開催された。
「彼は友人を通じて仕事を見つけた。」の意味に最も近いものはどれか。
この学校では、留学生(____)国際交流が行われている。
この問題は、話し合い____解決しなければならない。
彼は友人____就職先を紹介してもらった。
次の文の間違っている部分を選びなさい。「インターネットを通じて、世界中の情報を簡単に手に入れることができます。」
Hãy dịch câu tiếng Việt sau sang tiếng Nhật: 'Thông qua trải nghiệm này, tôi đã học được rất nhiều điều.'
彼は手紙____自分の気持ちを伝えた。
この会社は、社員の意見____改善を行っている。
次の文の間違っている部分を選びなさい。「彼は留学を通じて、多くの友達を作りました。」
この問題は、話し合い____解決するべきだ。
次の文で「〜を通じて」の使い方として正しいのはどれですか。
次の文の間違っている部分を選びなさい。「インターネットを通じて、世界中の情報を簡単に手に入れることができるようになった。」
Hãy dịch 'Thông qua trải nghiệm này, tôi đã học được rất nhiều điều.' sang tiếng Nhật.
この会社は、社員の意見____改善を行っている。
「〜を通じて」と「〜を通して」の違いについて正しい説明はどれですか。
Related Topics at this Level
Cấu trúc 'N + を通して' diễn tả phương tiện, kênh hoặc khoảng thời gian mà qua đó một hành động hoặc sự việc xảy ra. Nó thường được dịch là 'thông qua', 'qua', 'suốt' trong tiếng Việt.
Cấu trúc này dùng để liệt kê một đại diện tiêu biểu nhất, sau đó gợi ý các đối tượng khác cùng loại. Nó mang nghĩa 'bắt đầu từ...' hoặc '...là điển hình, và còn nhiều cái khác nữa'.
Cấu trúc này diễn tả việc dồn hết tâm trạng, cảm xúc hoặc sự nỗ lực vào một hành động. Nghĩa là 'dồn (cảm xúc) vào', 'với tất cả (tình cảm)'. Thường dùng với các danh từ chỉ cảm xúc như 'tình yêu', 'lòng biết ơn', 'sự chân thành'.
Cấu trúc này diễn tả việc lấy một đối tượng làm trung tâm, trọng tâm hoặc chủ đạo cho một hoạt động, sự kiện hay nhóm. Nó thường được dùng để nói về ai đó hoặc cái gì đó là điểm chính, xoay quanh đó mọi thứ khác diễn ra.
Cấu trúc này có nghĩa là 'xung quanh vấn đề ~' hoặc 'liên quan đến ~', dùng để chỉ chủ đề hoặc trung tâm của cuộc tranh luận, thảo luận, hoặc xung đột. Nó thường xuất hiện trong văn viết trang trọng hoặc tin tức.
Cấu trúc này có nghĩa là 'bất kể', 'không phân biệt', dùng để diễn tả rằng một điều gì đó không bị ảnh hưởng bởi yếu tố được đề cập. Nó thường kết hợp với các danh từ chỉ sự khác biệt như giới tính, độ tuổi, quốc tịch, kinh nghiệm, v.v.