Ngữ pháp
N3

〜を通じて (N + を通じて)

Meaning & Concept

Cấu trúc 'N + を通じて' diễn tả phương tiện, kênh hoặc khoảng thời gian để thực hiện một hành động hoặc đạt được một kết quả. Nó thường được dịch là 'thông qua', 'qua', 'trong suốt'.

Formulas & Patterns

1 patterns
#01
N+を通じて

Danh từ chỉ phương tiện, kênh hoặc khoảng thời gian, theo sau là を通じて.

Core Theory & Explanation

Structure

N + を通じて

Định nghĩa

Cấu trúc 'N + を通じて' (をとおして) có hai nghĩa chính:
1. Phương tiện/kênh: Diễn tả việc sử dụng một phương tiện, kênh trung gian (như internet, báo chí, một người) để thực hiện hành động.
2. Khoảng thời gian: Diễn tả một hành động hoặc trạng thái diễn ra liên tục trong suốt một khoảng thời gian.

Cách chia

Danh từ: Đặt trực tiếp trước 'を通じて'. Không có biến đổi.
Động từ: Không kết hợp trực tiếp với động từ. Nếu muốn dùng động từ, cần chuyển sang dạng danh từ (Vるの) hoặc dùng 'ことを通じて'.
Tính từ: Không kết hợp trực tiếp. Cần danh từ hóa.

Cách dùng

Văn viết và văn nói: Cả hai đều dùng được, nhưng trong văn nói thường dùng 'を通して' (thể thông thường) thay vì 'を通じて' (hơi trang trọng).
Lịch sự/thân mật: Bản thân cấu trúc không thay đổi; mức độ lịch sự phụ thuộc vào động từ cuối câu.

Lưu ý

  • Phân biệt với 'を通して': 'を通じて' nhấn mạnh tính liên tục hoặc kênh trung gian, trong khi 'を通して' có thể dùng linh hoạt hơn.
  • Không nhầm với 'について' (về) hay 'によって' (bởi, nhờ vào).

Sắc thái nâng cao

Khi dùng với khoảng thời gian, 'を通じて' nhấn mạnh toàn bộ quãng thời gian đó, thường dùng với các sự kiện kéo dài.

Lỗi phổ biến

1. Nhầm với 'によって': 'によって' chỉ nguyên nhân/tác nhân, còn 'を通じて' chỉ phương tiện/kênh.
Sai: インターネットによって情報を集める。
Đúng: インターネットを通じて情報を集める。
2. Dùng sai trợ từ: Một số người dùng 'で' thay vì 'を通じて', nhưng 'で' chỉ phương tiện trực tiếp, còn 'を通じて' nhấn mạnh kênh trung gian.
Sai: テレビでニュースを知る。 (có thể chấp nhận nhưng khác sắc thái)
Đúng: テレビを通じてニュースを知る。 (nhấn mạnh TV là kênh)
3. Dùng với động từ sai: Không thể nói '勉強を通じて日本語を上手になる'; phải dùng danh từ: '勉強を通じて日本語が上手になる'.

Practical Illustrative Examples

4 examples
1

インターネットを通じて世界中の人と交流できる。

[Intaanetto o toujite sekaijuu no hito to kouryuu dekiru.]

Có thể giao lưu với mọi người trên thế giới thông qua Internet.

2

このイベントは地域のボランティアを通じて運営されている。

[Kono ibento wa chiiki no borantia o toujite un'ei sarete iru.]

Sự kiện này được vận hành thông qua các tình nguyện viên địa phương.

3

彼は生涯を通じて研究に打ち込んだ。

[Kare wa shougai o toujite kenkyuu ni uchikonda.]

Ông ấy đã cống hiến cho nghiên cứu trong suốt cuộc đời.

4

このニュースはラジオを通じて伝えられた。

[Kono nyuusu wa rajio o toujite tsutaerareta.]

Tin tức này được truyền đi qua radio.

Consolidation Exercises

20 exercises

Đã làm: 0/20 câu
#01Fill in the Blank

インターネット(____)世界中の情報を簡単に手に入れることができる。

#02Multiple Choice

次の文で「を通じて」の使い方として正しいものはどれか。

#03Error Correction

次の文の間違っている部分を選びなさい。 「彼はテレビを通じてニュースを知った。」

#04grammar.types.translation

Dịch câu sau sang tiếng Nhật: 'Tôi đã biết được thông tin đó qua bạn bè.'

#05Fill in the Blank

このイベントは、地元のボランティア(____)開催された。

#06Multiple Choice

「彼は友人を通じて仕事を見つけた。」の意味に最も近いものはどれか。

#07Fill in the Blank

この学校では、留学生(____)国際交流が行われている。

#08Fill in the Blank

この問題は、話し合い____解決しなければならない。

#09Multiple Choice

彼は友人____就職先を紹介してもらった。

#10Error Correction

次の文の間違っている部分を選びなさい。「インターネットを通じて、世界中の情報を簡単に手に入れることができます。」

#11grammar.types.translation

Hãy dịch câu tiếng Việt sau sang tiếng Nhật: 'Thông qua trải nghiệm này, tôi đã học được rất nhiều điều.'

#12Fill in the Blank

彼は手紙____自分の気持ちを伝えた。

#13Multiple Choice

この会社は、社員の意見____改善を行っている。

#14Error Correction

次の文の間違っている部分を選びなさい。「彼は留学を通じて、多くの友達を作りました。」

#15Fill in the Blank

この問題は、話し合い____解決するべきだ。

#16Multiple Choice

次の文で「〜を通じて」の使い方として正しいのはどれですか。

#17Error Correction

次の文の間違っている部分を選びなさい。「インターネットを通じて、世界中の情報を簡単に手に入れることができるようになった。」

#18grammar.types.translation

Hãy dịch 'Thông qua trải nghiệm này, tôi đã học được rất nhiều điều.' sang tiếng Nhật.

#19Fill in the Blank

この会社は、社員の意見____改善を行っている。

#20Multiple Choice

「〜を通じて」と「〜を通して」の違いについて正しい説明はどれですか。

Related Topics at this Level

6 topics
N3
〜を通して (N + を通して)

Cấu trúc 'N + を通して' diễn tả phương tiện, kênh hoặc khoảng thời gian mà qua đó một hành động hoặc sự việc xảy ra. Nó thường được dịch là 'thông qua', 'qua', 'suốt' trong tiếng Việt.

N3
〜をはじめ (N + をはじめ)

Cấu trúc này dùng để liệt kê một đại diện tiêu biểu nhất, sau đó gợi ý các đối tượng khác cùng loại. Nó mang nghĩa 'bắt đầu từ...' hoặc '...là điển hình, và còn nhiều cái khác nữa'.

N3
〜をこめて (N + をこめて)

Cấu trúc này diễn tả việc dồn hết tâm trạng, cảm xúc hoặc sự nỗ lực vào một hành động. Nghĩa là 'dồn (cảm xúc) vào', 'với tất cả (tình cảm)'. Thường dùng với các danh từ chỉ cảm xúc như 'tình yêu', 'lòng biết ơn', 'sự chân thành'.

N3
〜を中心に (N + を中心に)

Cấu trúc này diễn tả việc lấy một đối tượng làm trung tâm, trọng tâm hoặc chủ đạo cho một hoạt động, sự kiện hay nhóm. Nó thường được dùng để nói về ai đó hoặc cái gì đó là điểm chính, xoay quanh đó mọi thứ khác diễn ra.

N3
〜をめぐって (N + をめぐって)

Cấu trúc này có nghĩa là 'xung quanh vấn đề ~' hoặc 'liên quan đến ~', dùng để chỉ chủ đề hoặc trung tâm của cuộc tranh luận, thảo luận, hoặc xung đột. Nó thường xuất hiện trong văn viết trang trọng hoặc tin tức.

N3
〜を問わず (N + を問わず)

Cấu trúc này có nghĩa là 'bất kể', 'không phân biệt', dùng để diễn tả rằng một điều gì đó không bị ảnh hưởng bởi yếu tố được đề cập. Nó thường kết hợp với các danh từ chỉ sự khác biệt như giới tính, độ tuổi, quốc tịch, kinh nghiệm, v.v.

Dữ liệu JSON thô (Test Data)