Ngữ pháp
N3

〜をはじめ (N + をはじめ)

Meaning & Concept

Cấu trúc này dùng để liệt kê một đại diện tiêu biểu nhất, sau đó gợi ý các đối tượng khác cùng loại. Nó mang nghĩa 'bắt đầu từ...' hoặc '...là điển hình, và còn nhiều cái khác nữa'.

Formulas & Patterns

3 patterns
#01
N+をはじめ

Đứng cuối mệnh đề, liệt kê N là đại diện, phần sau nêu các đối tượng khác.

#02
N+をはじめとして

Dùng như trạng từ, thường đứng đầu câu, mang nghĩa 'bắt đầu từ...'.

#03
N1+をはじめとする+N2

Bổ nghĩa cho N2, với N1 là đại diện tiêu biểu của nhóm N2.

Core Theory & Explanation

Structure

N + をはじめ

Định nghĩa

Cấu trúc 「N + をはじめ」 được dùng để nêu lên một ví dụ tiêu biểu nhất, đại diện cho một nhóm, và ngụ ý rằng còn nhiều đối tượng khác tương tự. Thường dịch là 'bắt đầu từ...', '...là điển hình, và còn nhiều...', 'không chỉ...mà còn...'.

Cách dùng

Vị trí: Đứng sau danh từ, thường ở đầu câu hoặc giữa câu.
Kết hợp: Thường đi với 「をはじめとして」 hoặc 「をはじめとする」 để bổ nghĩa cho danh từ phía sau.
Sắc thái: Nhấn mạnh rằng đối tượng được nêu là quan trọng nhất, nhưng không phải duy nhất.

Các biến thể

N + をはじめとして: Dùng như trạng từ, thường đứng đầu câu.
N1 + をはじめとする + N2: N1 là đại diện, N2 là danh từ chỉ nhóm.

Lưu ý

  • Không dùng với các trợ từ khác thay thế 「を」.
  • Thường dùng trong văn viết, văn nói trang trọng.
  • Không dùng cho các đối tượng không có tính đại diện rõ ràng.

Phân biệt

〜をはじめ vs 〜を中心に: 「〜を中心に」 nhấn mạnh trung tâm, không nhất thiết có các đối tượng khác; 「〜をはじめ」 nhấn mạnh tính đại diện và có các đối tượng khác.
〜をはじめ vs 〜や〜など: 「〜や〜など」 liệt kê trực tiếp; 「〜をはじめ」 chỉ nêu một đại diện.

Lỗi thường gặp

1. Dùng sai trợ từ: Thay 「を」 bằng 「が」 hoặc 「は」.
- Sai: 社長がはじめ、社員全員が参加した。
- Đúng: 社長をはじめ、社員全員が参加した。
2. Nhầm với 「〜から始まる」: 「〜をはじめ」 không phải là hành động bắt đầu, mà là liệt kê đại diện.
- Sai: 会議をはじめ、討論を行った。
- Đúng: 会議をはじめ、様々なイベントが行われた。
3. Thiếu đối tượng khác: Cấu trúc này cần có một nhóm đối tượng khác được đề cập.
- Sai: 彼をはじめ、優秀だ。
- Đúng: 彼をはじめ、クラスの皆が優秀だ。

Practical Illustrative Examples

3 examples
1

日本をはじめ、アジアの多くの国でこの祭りが行われている。

[Nihon o hajime, Ajia no ooku no kuni de kono matsuri ga okonawarete iru.]

Bắt đầu từ Nhật Bản, lễ hội này được tổ chức ở nhiều nước châu Á.

2

社長をはじめとして、社員全員が会議に出席した。

[Shachou o hajime to shite, shain zen'in ga kaigi ni shusseki shita.]

Bắt đầu từ giám đốc, tất cả nhân viên đều tham dự cuộc họp.

3

東京をはじめとする大都市では、交通渋滞が深刻だ。

[Toukyou o hajime to suru daitoshi de wa, koutsuu juutai ga shinkoku da.]

Ở các thành phố lớn, bắt đầu từ Tokyo, tình trạng tắc đường rất nghiêm trọng.

Consolidation Exercises

20 exercises

Đã làm: 0/20 câu
#01Fill in the Blank

日本には、富士山____、美しい自然がたくさんあります。

#02Fill in the Blank

このレストランは、ラーメン____、いろいろな料理が楽しめます。

#03Multiple Choice

「彼は、英語____、フランス語やドイツ語も話せる。」の____に入る適切な言葉はどれですか。

#04Multiple Choice

「この美術館には、ピカソの作品____、多くの有名な絵画が展示されている。」の____に入る適切な言葉はどれですか。

#05Error Correction

次の文の間違っている部分を選んでください。「東京をはじめ、大阪や京都など、日本の主要都市を訪れました。」

#06grammar.types.translation

Hãy dịch câu sau sang tiếng Nhật: 'Ở Nhật Bản, có nhiều món ăn ngon, bắt đầu từ sushi.'

#07Fill in the Blank

この会社は、社長____、社員全員が努力しています。

#08Fill in the Blank

日本には、富士山____、多くの美しい山があります。

#09Multiple Choice

社長____、社員全員が会議に出席しました。

#10Error Correction

次の文の間違っている部分を選んでください。 「日本料理は、寿司をはじめ、てんぷらや刺身など、たくさんの種類があります。」

#11grammar.types.translation

Hãy dịch câu sau sang tiếng Nhật: 'Lấy Tokyo làm đầu, Nhật Bản có nhiều thành phố lớn.'

#12Fill in the Blank

この美術館には、ピカソ____、有名な画家の作品が展示されています。

#13Multiple Choice

彼は、英語____、フランス語やドイツ語など、多くの言語を話せます。

#14Error Correction

次の文の間違っている部分を選んでください。 「彼は、野球をはじめとして、サッカーやテニスなど、スポーツが得意です。」

#15Fill in the Blank

日本には、富士山を( )、美しい自然がたくさんあります。

#16Multiple Choice

次の文の( )に入る最も適切なものはどれか。 彼は、数学を( )多くの科目で優秀な成績を収めている。

#17Error Correction

次の文の間違っている部分を選びなさい。 このレストランは、寿司をはじめに、天ぷらや刺身など、様々な日本料理が楽しめる。

#18grammar.types.translation

Dịch câu sau sang tiếng Nhật, sử dụng cấu trúc '〜をはじめ': 'Bắt đầu từ giám đốc, tất cả nhân viên đều tham gia cuộc họp.'

#19Fill in the Blank

この美術館では、ピカソの作品を( )、様々な現代アートが展示されている。

#20Multiple Choice

次の文の( )に入る最も適切なものはどれか。 このイベントは、地元の企業を( )多くの団体が協力して実現した。

Related Topics at this Level

6 topics
N3
〜を通じて (N + を通じて)

Cấu trúc 'N + を通じて' diễn tả phương tiện, kênh hoặc khoảng thời gian để thực hiện một hành động hoặc đạt được một kết quả. Nó thường được dịch là 'thông qua', 'qua', 'trong suốt'.

N3
〜を中心に (N + を中心に)

Cấu trúc này diễn tả việc lấy một đối tượng làm trung tâm, trọng tâm hoặc chủ đạo cho một hoạt động, sự kiện hay nhóm. Nó thường được dùng để nói về ai đó hoặc cái gì đó là điểm chính, xoay quanh đó mọi thứ khác diễn ra.

N3
〜を通して (N + を通して)

Cấu trúc 'N + を通して' diễn tả phương tiện, kênh hoặc khoảng thời gian mà qua đó một hành động hoặc sự việc xảy ra. Nó thường được dịch là 'thông qua', 'qua', 'suốt' trong tiếng Việt.

N3
〜を問わず (N + を問わず)

Cấu trúc này có nghĩa là 'bất kể', 'không phân biệt', dùng để diễn tả rằng một điều gì đó không bị ảnh hưởng bởi yếu tố được đề cập. Nó thường kết hợp với các danh từ chỉ sự khác biệt như giới tính, độ tuổi, quốc tịch, kinh nghiệm, v.v.

N3
〜をこめて (N + をこめて)

Cấu trúc này diễn tả việc dồn hết tâm trạng, cảm xúc hoặc sự nỗ lực vào một hành động. Nghĩa là 'dồn (cảm xúc) vào', 'với tất cả (tình cảm)'. Thường dùng với các danh từ chỉ cảm xúc như 'tình yêu', 'lòng biết ơn', 'sự chân thành'.

N3
〜もかまわず (N/Vる + のもかまわず)

Cấu trúc này diễn tả hành động được thực hiện mà không quan tâm, không để ý đến điều gì đó. Nó mang nghĩa 'bất chấp', 'mặc kệ' và thường dùng để chỉ thái độ phớt lờ hoàn cảnh, quy tắc hay hậu quả.

Dữ liệu JSON thô (Test Data)