〜を中心に (N + を中心に)
Cấu trúc này diễn tả việc lấy một đối tượng làm trung tâm, trọng tâm hoặc chủ đạo cho một hoạt động, sự kiện hay nhóm. Nó thường được dùng để nói về ai đó hoặc cái gì đó là điểm chính, xoay quanh đó mọi thứ khác diễn ra.
Formulas & Patterns
Lấy N làm trung tâm để thực hiện hành động V.
Cùng nghĩa với 'を中心に', nhưng nhấn mạnh hơn vào hành động 'làm trung tâm'.
Core Theory & Explanation
Structure
N + を中心にĐịnh nghĩa
Cách chia
Danh từ + を中心に. Không có sự thay đổi hình thái cho động từ hay tính từ vì nó là một cụm trạng ngữ.Cách dùng
行う (tiến hành), 進める (tiến triển), 活動する (hoạt động), hoặc các danh từ chỉ sự kiện.して để nhấn mạnh hành động: 〜を中心にして.Lưu ý
- Không nhầm với
〜を中心として(cùng nghĩa, trang trọng hơn). - Không dùng với các trợ từ khác như
にhayでthay thế choを.
Lỗi phổ biến
に hoặc で thay vì を.を.〜を中心として trang trọng hơn, thường dùng trong văn viết. Không sai nhưng cần chú ý ngữ cảnh.Practical Illustrative Examples
この地域は農業を中心に発展してきた。
[Kono chiiki wa nōgyō o chūshin ni hatten shite kita.]
Khu vực này đã phát triển lấy nông nghiệp làm trung tâm.
彼女は家族を中心に生活している。
[Kanojo wa kazoku o chūshin ni seikatsu shite iru.]
Cô ấy sống xoay quanh gia đình.
このイベントは環境問題を中心に議論が行われた。
[Kono ibento wa kankyō mondai o chūshin ni giron ga okonawareta.]
Sự kiện này đã tiến hành thảo luận xoay quanh vấn đề môi trường.
この会社は新製品の開発を中心に活動している。
[Kono kaisha wa shinseihin no kaihatsu o chūshin ni katsudō shite iru.]
Công ty này hoạt động lấy việc phát triển sản phẩm mới làm trung tâm.
Consolidation Exercises
20 exercises
このイベントは、若者____中心に企画されました。
「この会社は、環境問題____中心に活動しています。」____に入る正しい言葉はどれですか。
次の文の間違っている部分を選んでください。「このレストランは、地元の食材が中心にメニューを開発しています。」
Hãy dịch câu sau sang tiếng Nhật: 'Cuộc họp này được tổ chức xoay quanh chủ đề giáo dục.'
この地域は、農業____中心に発展してきました。
「彼女は、家族____中心に生活しています。」____に入る正しい言葉はどれですか。
次の文の間違っている部分を選んでください。「このプロジェクトは、新しい技術を中心に進められています。」
このイベントは、若者____中心に企画されました。
この地域は、農業____中心に発展してきました。
「この町は、駅を中心に発展した。」の意味はどれですか。
「このプロジェクトは、環境問題を中心に進められている。」の正しい解釈はどれですか。
次の文の間違っている部分を選んでください。 「この会社は、新製品の開発が中心に活動している。」
次の文の間違っている部分を選んでください。 「この地域の経済は、観光業を中心に発展している。」
Dịch câu sau sang tiếng Nhật: 'Cuộc họp này được tổ chức lấy việc thảo luận về ngân sách làm trung tâm.'
このイベントは、地域の活性化____中心に企画されています。
次の文で正しいのはどれですか。 A: この会社は、環境保護を中心に活動している。 B: この会社は、環境保護が中心に活動している。 C: この会社は、環境保護で中心に活動している。 D: この会社は、環境保護を中心で活動している。
次の文の間違いを指摘してください。 「このプロジェクトは、新技術の開発が中心に進められている。」
Dịch câu sau sang tiếng Nhật: 'Cuộc họp này được tổ chức xoay quanh việc thảo luận về chiến lược kinh doanh.'
この小説は、主人公の心の成長____中心に物語が展開する。
次の文で正しいのはどれですか。 A: この地域は、農業を中心に発展してきた。 B: この地域は、農業が中心に発展してきた。 C: この地域は、農業で中心に発展してきた。 D: この地域は、農業を中心で発展してきた。
Related Topics at this Level
Cấu trúc này dùng để liệt kê một đại diện tiêu biểu nhất, sau đó gợi ý các đối tượng khác cùng loại. Nó mang nghĩa 'bắt đầu từ...' hoặc '...là điển hình, và còn nhiều cái khác nữa'.
Cấu trúc này có nghĩa là 'bất kể', 'không phân biệt', dùng để diễn tả rằng một điều gì đó không bị ảnh hưởng bởi yếu tố được đề cập. Nó thường kết hợp với các danh từ chỉ sự khác biệt như giới tính, độ tuổi, quốc tịch, kinh nghiệm, v.v.
Cấu trúc 'N + を通じて' diễn tả phương tiện, kênh hoặc khoảng thời gian để thực hiện một hành động hoặc đạt được một kết quả. Nó thường được dịch là 'thông qua', 'qua', 'trong suốt'.
Cấu trúc này diễn tả hành động được thực hiện mà không quan tâm, không để ý đến điều gì đó. Nó mang nghĩa 'bất chấp', 'mặc kệ' và thường dùng để chỉ thái độ phớt lờ hoàn cảnh, quy tắc hay hậu quả.
Cấu trúc 'N + を通して' diễn tả phương tiện, kênh hoặc khoảng thời gian mà qua đó một hành động hoặc sự việc xảy ra. Nó thường được dịch là 'thông qua', 'qua', 'suốt' trong tiếng Việt.
Cấu trúc 'にもまして' gắn vào danh từ để diễn tả mức độ, nói rằng một trạng thái/hành động ở hiện tại còn hơn cả cái được nhắc đến trước đó. Thường dùng để so sánh mức độ 'hơn rất nhiều' hoặc 'hơn cả dự đoán', mang sắc thái trang trọng hoặc văn viết hơn là hội thoại hàng ngày.