〜てもらいたい (Vて + もらいたい)
Cấu trúc này diễn tả mong muốn của người nói muốn ai đó làm gì cho mình, mang tính lịch sự và thường dùng khi yêu cầu hoặc đề nghị. Nó kết hợp thể て của động từ với trợ động từ もらう và trợ từ たい để thể hiện ý muốn.
Formulas & Patterns
Cấu trúc cơ bản: Động từ chia thể て + もらいたい. Diễn tả mong muốn ai đó làm gì cho mình.
Thêm んですが/のですが để làm mềm yêu cầu, mang tính lịch sự hơn.
Core Theory & Explanation
Structure
Vて + もらいたいĐịnh nghĩa
Cách chia
Trợ từ
Sắc thái
Lưu ý
- Không dùng với động từ thể hiện ý chí của người nói (ví dụ: たい, よう).
- Khi muốn nhấn mạnh sự nhờ vả, có thể dùng 「〜てもらいたいんですが」.
Lỗi thường gặp
Practical Illustrative Examples
この漢字の読み方を教えてもらいたいです。
[Kono kanji no yomikata o oshiete moraitai desu.]
Tôi muốn bạn chỉ cho tôi cách đọc chữ Kanji này.
先生に作文を直してもらいたいです。
[Sensei ni sakubun o naoshite moraitai desu.]
Tôi muốn thầy/cô sửa bài luận cho tôi.
もう少し静かにしてもらいたいんですが。
[Mou sukoshi shizuka ni shite moraitain desu ga.]
Tôi muốn bạn im lặng hơn một chút được không?
この荷物を運んでもらいたいです。
[Kono nimotsu o hakonde moraitai desu.]
Tôi muốn bạn mang hành lý này giúp tôi.
Consolidation Exercises
20 exercises
母に部屋を掃除して____。
「先生に作文を直して____」の意味はどれですか。
友達に駅まで車で送って____。
「彼に日本語を教えてあげたい」という文は正しいですか。
Dịch sang tiếng Nhật: 'Tôi muốn mẹ nấu cơm cho tôi.'
医者に診て____。
「彼女に手伝ってもらいたい」の意味はどれですか。
母に部屋を掃除して____。
「先生にレポートを直してもらいたいです。」の意味はどれですか。
次の文の間違っている部分を選んでください。「友達に荷物を運んでくれたいです。」
Dịch sang tiếng Nhật: 'Tôi muốn em gái tôi nấu cơm tối cho tôi.'
彼に日本語を教えて____です。
「社長に書類にサインしてもらいたいです。」の正しい解釈はどれですか。
次の文の間違っている部分を選んでください。「先生に説明してもらいたいです。」
先生にレポートを____もらいたいです。
「この書類、コピーしてもらいたいんだけど、いい?」という文で、話し手の気持ちとして最も適切なものはどれか。
次の文の間違っている部分を選びなさい。「彼に荷物を運んでもらいたいです。」
Dịch câu sau sang tiếng Nhật: 'Tôi muốn nhờ anh ấy sửa máy tính.'
友達に駅まで車で____もらいたいです。
「社長に手紙を書いてもらいたいです。」という文の意味に最も近いものはどれか。
Related Topics at this Level
Cấu trúc này diễn tả mong muốn người khác làm một việc gì đó cho mình. Người nói bày tỏ hy vọng hoặc yêu cầu nhẹ nhàng đối với người nghe hoặc người thứ ba.
Cấu trúc '〜のだ/んだ' được dùng để giải thích, nhấn mạnh lý do hoặc đưa ra kết luận dựa trên ngữ cảnh. Nó thường xuất hiện trong hội thoại để thể hiện sự khẳng định mạnh mẽ hoặc để trả lời câu hỏi 'tại sao'. Trong văn nói thân mật, 'のだ' thường được rút gọn thành 'んだ'.
Cấu trúc 'NによるN' dùng để chỉ nguyên nhân, phương tiện, hoặc người thực hiện hành động. Nó thường được dịch là 'do...', 'bởi...', 'nhờ...' hoặc 'dựa trên...' tùy ngữ cảnh.
Cấu trúc này dùng để hỏi lý do hoặc yêu cầu giải thích về một hành động, sự việc mà người nói nhận thấy hoặc quan sát được. Nó thường mang sắc thái ngạc nhiên, thắc mắc hoặc muốn xác nhận thông tin.
Cấu trúc 'N + によって' diễn tả nguyên nhân, tác nhân gây ra hành động hoặc hiện tượng, hoặc phương tiện/cách thức thực hiện. Nó thường được dùng trong văn viết trang trọng, tương đương với 'bởi vì', 'nhờ có', 'do' trong tiếng Việt.
Cấu trúc này dùng để đưa ra một lời giải thích, bối cảnh hoặc lý do trước khi nêu yêu cầu, đề nghị hoặc câu hỏi. Nó thường được dùng trong giao tiếp lịch sự, giúp câu nói mềm mại hơn.