〜てほしい (Vて + ほしい)
Cấu trúc này diễn tả mong muốn người khác làm một việc gì đó cho mình. Người nói bày tỏ hy vọng hoặc yêu cầu nhẹ nhàng đối với người nghe hoặc người thứ ba.
Formulas & Patterns
Công thức cơ bản: Động từ chia thể て + ほしい. Ví dụ: 食べてほしい (muốn ai đó ăn).
Phủ định: không muốn ai đó làm gì. Ví dụ: 来てほしくない (không muốn ai đó đến).
Quá khứ: đã từng muốn ai đó làm gì. Ví dụ: 言ってほしかった (đã muốn ai đó nói).
Core Theory & Explanation
Structure
Vて + ほしいĐịnh nghĩa
Cách chia
Cách dùng
Lưu ý
- Không dùng với người trên (cấp trên, thầy cô) vì có thể bất lịch sự; thay vào đó dùng 〜ていただきたい hoặc 〜てくださいませんか.
- Có thể dùng với が để nhấn mạnh chủ ngữ: 私が彼に来てほしい。
- Phân biệt với 〜たい (muốn tự mình làm).
Lỗi thường gặp
Practical Illustrative Examples
私はあなたに日本語を教えてほしいです。
[Watashi wa anata ni nihongo o oshiete hoshii desu.]
Tôi muốn bạn dạy tiếng Nhật cho tôi.
彼には静かにしてほしい。
[Kare ni wa shizuka ni shite hoshii.]
Tôi muốn anh ấy giữ im lặng.
子供には早く寝てほしいです。
[Kodomo ni wa hayaku nete hoshii desu.]
Tôi muốn con đi ngủ sớm.
誰にも私の秘密を言わないでほしい。
[Dare ni mo watashi no himitsu o iwanaide hoshii.]
Tôi muốn không ai nói bí mật của tôi.
Consolidation Exercises
20 exercises
私は母に料理を____ほしいです。
先生にこの本を____ほしいです。
「友達に手伝ってほしい」の意味はどれですか。
「彼に来てほしい」の正しい意味はどれですか。
次の文の間違いを選んでください。「私は彼に買ってほしいプレゼント。」
次の文の間違いを選んでください。「先生に教えてほしいです。」
Dịch sang tiếng Nhật: 'Tôi muốn bạn đọc cuốn sách này.'
母に、部屋を掃除して( )です。
「子供に、野菜を食べてほしい。」の意味はどれですか。
次の文の間違いを指摘してください。「先生に、この問題を説明してほしいです。」
Dịch sang tiếng Nhật: 'Tôi muốn bạn đọc cuốn sách này.'
彼に、もっと早く( )ほしい。
「友達に、私の誕生日パーティーに来てほしい。」の正しい解釈はどれですか。
次の文の間違いを指摘してください。「彼女に、私の話を聞いてほしいです。」
子供には、自分の部屋を自分で____ほしい。
「彼にもっと早く来てほしい」の意味に最も近いものはどれか。
次の文の間違っている部分を選びなさい。「私は先生にこの問題を説明してほしいです。」
Dịch câu sau sang tiếng Nhật: 'Tôi muốn mẹ tôi không lo lắng quá nhiều.'
彼女には、私の気持ちを____ほしい。
「社長にこの書類にサインしてほしい」の「に」の用法と同じものはどれか。
Related Topics at this Level
Cấu trúc 'NによるN' dùng để chỉ nguyên nhân, phương tiện, hoặc người thực hiện hành động. Nó thường được dịch là 'do...', 'bởi...', 'nhờ...' hoặc 'dựa trên...' tùy ngữ cảnh.
Cấu trúc này diễn tả mong muốn của người nói muốn ai đó làm gì cho mình, mang tính lịch sự và thường dùng khi yêu cầu hoặc đề nghị. Nó kết hợp thể て của động từ với trợ động từ もらう và trợ từ たい để thể hiện ý muốn.
Cấu trúc 'N + によって' diễn tả nguyên nhân, tác nhân gây ra hành động hoặc hiện tượng, hoặc phương tiện/cách thức thực hiện. Nó thường được dùng trong văn viết trang trọng, tương đương với 'bởi vì', 'nhờ có', 'do' trong tiếng Việt.
Cấu trúc '〜のだ/んだ' được dùng để giải thích, nhấn mạnh lý do hoặc đưa ra kết luận dựa trên ngữ cảnh. Nó thường xuất hiện trong hội thoại để thể hiện sự khẳng định mạnh mẽ hoặc để trả lời câu hỏi 'tại sao'. Trong văn nói thân mật, 'のだ' thường được rút gọn thành 'んだ'.
Cấu trúc 'N + にとって' dùng để chỉ quan điểm, đánh giá hoặc ảnh hưởng từ góc nhìn của một người hoặc một nhóm. Nó thường được dịch là 'đối với...' hoặc 'theo quan điểm của...'.
Cấu trúc này dùng để hỏi lý do hoặc yêu cầu giải thích về một hành động, sự việc mà người nói nhận thấy hoặc quan sát được. Nó thường mang sắc thái ngạc nhiên, thắc mắc hoặc muốn xác nhận thông tin.