〜による (N + による + N)
Cấu trúc 'NによるN' dùng để chỉ nguyên nhân, phương tiện, hoặc người thực hiện hành động. Nó thường được dịch là 'do...', 'bởi...', 'nhờ...' hoặc 'dựa trên...' tùy ngữ cảnh.
Formulas & Patterns
N2 xảy ra do N1, hoặc N2 được thực hiện bằng N1, hoặc N2 do N1 gây ra.
Core Theory & Explanation
Structure
N + による + NĐịnh nghĩa
Cách chia
Sắc thái và lưu ý
- Trong văn viết trang trọng, 'による' thường được dùng thay cho 'で' để nhấn mạnh nguyên nhân hoặc phương tiện.
- Không nhầm lẫn với 'によって' (dạng trạng từ) dùng để nối mệnh đề.
- Phân biệt với 'で': 'で' chỉ phương tiện chung chung, 'による' nhấn mạnh sự phụ thuộc hoặc kết quả từ nguyên nhân.
Lỗi thường gặp
Practical Illustrative Examples
地震による被害は大きかったです。
[Jishin ni yoru higai wa ookikatta desu.]
Thiệt hại do động đất gây ra là rất lớn.
話し合いによる解決を目指します。
[Hanashiai ni yoru kaiketsu o mezashimasu.]
Chúng tôi hướng tới giải pháp thông qua thảo luận.
社長によるスピーチが始まりました。
[Shachou ni yoru supiichi ga hajimarimashita.]
Bài phát biểu của giám đốc đã bắt đầu.
この作品は有名な作家によるものです。
[Kono sakuhin wa yuumei na sakka ni yoru mono desu.]
Tác phẩm này là của một nhà văn nổi tiếng.
Consolidation Exercises
20 exercises
この事故(____)原因は、運転手の不注意だと言われている。
地震(____)被害は甚大だった。
台風(____)影響で、電車が遅れている。
火事(____)原因は、まだわかっていない。
この病気(____)治療法は、まだ確立されていない。
ストレス(____)病気になる人が増えている。
彼の成功は、努力(____)ものだ。
この事故(____)原因は、運転手の不注意だと言われている。
地震(____)被害は甚大だった。
次の文の間違いを選んでください:台風による影響で、電車が遅れている。
Dịch sang tiếng Nhật: 'Thiệt hại do lũ lụt là rất lớn.'
この会社の成功は、社員の努力(____)ものだ。
彼の成功は、努力(____)結果だ。
次の文の間違いを選んでください:火事によるの被害は広範囲に及んだ。
この事故は、運転手の不注意____起こったものです。
次の文で「〜による」の使い方として正しいものはどれですか。
次の文の間違いを指摘してください。「台風によるの被害は甚大だった。」
Dịch câu sau sang tiếng Nhật, sử dụng cấu trúc '〜による': 'Sự chậm trễ do thời tiết xấu là không thể tránh khỏi.'
この地域の特産品は、温暖な気候____育てられた果物です。
次の文で「〜による」の使い方として不適切なものはどれですか。
Related Topics at this Level
Cấu trúc 'N + によって' diễn tả nguyên nhân, tác nhân gây ra hành động hoặc hiện tượng, hoặc phương tiện/cách thức thực hiện. Nó thường được dùng trong văn viết trang trọng, tương đương với 'bởi vì', 'nhờ có', 'do' trong tiếng Việt.
Cấu trúc này diễn tả mong muốn người khác làm một việc gì đó cho mình. Người nói bày tỏ hy vọng hoặc yêu cầu nhẹ nhàng đối với người nghe hoặc người thứ ba.
Cấu trúc 'N + にとって' dùng để chỉ quan điểm, đánh giá hoặc ảnh hưởng từ góc nhìn của một người hoặc một nhóm. Nó thường được dịch là 'đối với...' hoặc 'theo quan điểm của...'.
Cấu trúc này diễn tả mong muốn của người nói muốn ai đó làm gì cho mình, mang tính lịch sự và thường dùng khi yêu cầu hoặc đề nghị. Nó kết hợp thể て của động từ với trợ động từ もらう và trợ từ たい để thể hiện ý muốn.
Cấu trúc 'N + に対して' diễn tả hành động hoặc thái độ hướng tới một đối tượng cụ thể. Nó thường được dịch là 'đối với', 'về phía', hoặc 'so với' trong tiếng Việt.
Cấu trúc '〜のだ/んだ' được dùng để giải thích, nhấn mạnh lý do hoặc đưa ra kết luận dựa trên ngữ cảnh. Nó thường xuất hiện trong hội thoại để thể hiện sự khẳng định mạnh mẽ hoặc để trả lời câu hỏi 'tại sao'. Trong văn nói thân mật, 'のだ' thường được rút gọn thành 'んだ'.