Ngữ pháp
N2

〜からみると/からみて (N + からみると/からみて)

意味と概念

Cấu trúc này diễn tả quan điểm, góc nhìn hoặc tiêu chí đánh giá từ một khía cạnh nào đó. Nghĩa là 'xét từ...', 'theo quan điểm của...', 'dựa trên... mà xét'. Thường dùng để đưa ra nhận xét, phán đoán dựa trên một cơ sở nhất định.

公式とパターン

2個のパターン
#01
N+からみると

N là danh từ chỉ góc nhìn, tiêu chí. Dùng để đưa ra nhận định dựa trên giả định 'nếu xét từ...'.

#02
N+からみて

N là danh từ chỉ góc nhìn, tiêu chí. Dùng để đưa ra đánh giá trực tiếp dựa trên tiêu chuẩn đó.

核心理論と解説

Structure

N + からみると/からみて

Định nghĩa và chức năng

「〜からみると/からみて」là cấu trúc ngữ pháp dùng để chỉ ra cơ sở, góc nhìn hoặc tiêu chí để đánh giá, phán đoán một sự việc. Nó tương đương với 'xét từ...', 'theo...', 'dựa trên... mà nói'.

Cách chia

Cấu trúc này kết hợp trực tiếp với danh từ (N) + からみると/からみて. Không có biến đổi theo động từ, tính từ hay thể lịch sự.
N + からみると: dùng khi muốn nhấn mạnh điều kiện giả định (nếu xét từ...).
N + からみて: dùng khi muốn nhấn mạnh tiêu chuẩn đánh giá (xét từ...).
Cả hai đều có thể dùng thay thế nhau trong nhiều trường hợp, nhưng からみて thường mang tính khẳng định hơn.

Cách dùng trong văn nói và văn viết

Cấu trúc này được dùng cả trong văn nói và văn viết, nhưng phổ biến hơn trong văn viết trang trọng hoặc trong các bài phát biểu, báo cáo.

Lưu ý đặc biệt

  • Không nhầm với からいうと (nói từ góc độ) hay からすると (dựa trên).
  • Thường dùng với các danh từ chỉ quan điểm, tiêu chuẩn như: 立場 (lập trường), 観点 (quan điểm), 経験 (kinh nghiệm), データ (dữ liệu), 結果 (kết quả).
  • Có thể dùng から見れば (nếu xét từ) với sắc thái giả định mạnh hơn.

Phân biệt với các trợ từ liên quan

からみると vs にとって: にとって chỉ lợi ích hoặc tác động đối với ai đó; からみると chỉ góc nhìn đánh giá.
からみると vs からすると: からすると nhấn mạnh căn cứ suy luận hơn là góc nhìn.

Sắc thái nâng cao

Sử dụng からみると khi muốn đưa ra nhận định có tính tương đối, dựa trên một khía cạnh cụ thể. Dùng からみて khi muốn khẳng định kết luận dựa trên tiêu chí rõ ràng.

Lỗi phổ biến

1. Nhầm với にとって:
Sai: 私からみると、この計画は重要です。 (Theo tôi, kế hoạch này quan trọng)
Đúng: 私にとって、この計画は重要です。 (Đối với tôi, kế hoạch này quan trọng)
Giải thích: からみると dùng cho đánh giá khách quan, にとって dùng cho lợi ích chủ quan.
2. Dùng sai trợ từ:
Sai: データからみると、結果は良好だ。
Đúng: データからみると、結果は良好だ。 (Không có lỗi, nhưng cần chú ý không dùng を hay が thay cho から)
3. Nhầm với からいうと:
Sai: 経験からいうと、この方法は効果的だ。 (Nói từ kinh nghiệm)
Đúng: 経験からみると、この方法は効果的だ。 (Xét từ kinh nghiệm)
Giải thích: からいうと nhấn mạnh lời nói, からみると nhấn mạnh góc nhìn.
4. Dùng với động từ:
Sai: 勉強するからみると、彼は真面目だ。
Đúng: 勉強の態度からみると、彼は真面目だ。 (Cần danh từ hóa)
| Sai | Đúng | Giải thích |
|-----|------|------------|
| 私からみると、これは難しい。 | 私にとって、これは難しい。 | からみると không dùng cho cảm nhận cá nhân |
| 結果からみて、成功した。 | 結果からみると、成功したと言える。 | からみて thường cần thêm と言える |

実践的な例

5件の例文
1

彼の立場からみると、その決定は正しいとは言えない。

[Kare no tachiba kara miru to, sono kettei wa tadashii to wa ienai.]

Xét từ lập trường của anh ấy, không thể nói quyết định đó là đúng.

2

経済の観点からみて、この政策は有効だ。

[Keizai no kanten kara mite, kono seisaku wa yuukou da.]

Xét từ quan điểm kinh tế, chính sách này có hiệu quả.

3

データからみると、売上は前年比で増加している。

[Deeta kara miru to, uriage wa zennenhi de zouka shiteiru.]

Xét từ dữ liệu, doanh số đang tăng so với năm trước.

4

私の経験からみて、この方法は効果的だと思う。

[Watashi no keiken kara mite, kono houhou wa koukateki da to omou.]

Xét từ kinh nghiệm của tôi, tôi nghĩ phương pháp này hiệu quả.

5

外見からみると、彼は優しそうに見える。

[Gaiken kara miru to, kare wa yasashisou ni mieru.]

Xét từ ngoại hình, anh ấy trông có vẻ hiền lành.

定着練習

20 練習問題

Đã làm: 0/20 câu
#01空欄補充

彼の態度(____)、彼は本当に謝る気がないようだ。

#02多肢選択式

このデータ(____)、来年度の売上は増加すると予測できる。

#03空欄補充

あの人の実績(____)、彼は十分にリーダーにふさわしい。

#04多肢選択式

彼女の年齢(____)、あの態度はあまりにも子供っぽい。

#05誤り訂正

次の文の間違っている部分を選びなさい。 「彼の成績から見ると、彼はよく勉強しているとは言えない。」

#06grammar.types.translation

从那个人的发言来看,他好像不太了解情况。

#07空欄補充

あの店の料理は値段(____)、とてもお得だ。

#08空欄補充

彼の成績____、努力したとは言えないだろう。

#09多肢選択式

あの人の態度____、彼は本当に謝る気があるのか疑問だ。

#10誤り訂正

次の文の間違っている部分を選びなさい。 「彼の実力から見ると、今回の試験は合格するはずだ。」

#11grammar.types.translation

从那个人的发言来看,他好像不太了解情况。

#12空欄補充

このデータ____、来年の売上は伸びると予測できる。

#13多肢選択式

彼の今までの行動____、彼は信頼できる人物だと思う。

#14誤り訂正

次の文の間違っている部分を選びなさい。 「あの人の顔色から見て、体調が悪そうだ。」

#15空欄補充

彼の態度(____)、彼は本当に反省していないようだ。

#16多肢選択式

次の文の( )に入れるのに最も適切なものはどれか。 あの人の成績( )、一流大学に合格するのは難しいだろう。

#17誤り訂正

次の文の間違っている部分を選びなさい。 彼の経験から見ると、この仕事は彼に任せるのが一番だ。

#18grammar.types.translation

从那个迹象来看,这次的计划可能会失败。

#19空欄補充

このデータ(____)、来年度の売上は増加すると予測される。

#20多肢選択式

次の文の( )に入れるのに最も適切なものはどれか。 彼の言動( )、彼はかなり怒っているようだ。

このレベルの関連トピック

6 トピック
N2
〜からの (Số lượng + からの + N)

Cấu trúc này dùng để chỉ số lượng hoặc khoảng cách từ một điểm xuất phát, thường mang nghĩa 'với số lượng ~' hoặc 'từ ~ trở đi'. Nó kết hợp trợ từ 'から' với 'の' để bổ nghĩa cho danh từ, nhấn mạnh phạm vi hoặc xuất xứ.

N2
〜からすると/からすれば (N + からすると/からすれば)

Cấu trúc này dùng để đưa ra nhận định, đánh giá hoặc suy luận dựa trên một góc nhìn, quan điểm hoặc tiêu chuẩn nào đó. Nó thường được dịch là 'theo như...', 'xét từ...', 'đối với...'.

N2
〜からする (Số lượng + からする)

Cấu trúc này dùng để diễn tả một mức giá hoặc số lượng tối thiểu, thường mang ý nghĩa 'ít nhất là...' hoặc 'từ... trở lên'. Nó nhấn mạnh rằng con số được đề cập là điểm khởi đầu và thực tế có thể cao hơn.

N2
〜うちに入らない (N + のうちに入らない)

Cấu trúc này diễn tả ý nghĩa 'không được tính là, không thuộc vào phạm vi của một danh mục nào đó'. Nó thường được dùng để phủ nhận rằng một sự vật, sự việc nào đó đáp ứng đủ tiêu chuẩn để được xếp vào một nhóm hay một loại nhất định.

N2
〜からある (Số lượng + からある)

Cấu trúc này dùng để nhấn mạnh rằng một số lượng (thường là lớn) tồn tại hoặc có giá trị. Nó thường đi kèm với các danh từ chỉ kích thước, trọng lượng, khoảng cách, số tiền, v.v., và mang sắc thái 'ít nhất là' hoặc 'có đến'.

N2
〜ぐらいのものだ (N/Thể thường + ぐらいのものだ)

Cấu trúc này diễn tả rằng một sự việc hoặc đối tượng nào đó là điển hình, đại diện hoặc duy nhất có giá trị trong một phạm vi nhất định. Nó thường được dùng để nhấn mạnh rằng chỉ có điều đó mới đáng kể, còn những thứ khác không quan trọng.

Dữ liệu JSON thô (Test Data)