Ngữ pháp
N2

〜からする (Số lượng + からする)

意味と概念

Cấu trúc này dùng để diễn tả một mức giá hoặc số lượng tối thiểu, thường mang ý nghĩa 'ít nhất là...' hoặc 'từ... trở lên'. Nó nhấn mạnh rằng con số được đề cập là điểm khởi đầu và thực tế có thể cao hơn.

公式とパターン

2個のパターン
#01
Số lượng (giá tiền)+からする

Diễn tả mức giá tối thiểu, ít nhất là số lượng đó.

#02
Số lượng (giá tiền)+からした

Dạng quá khứ, diễn tả mức giá tối thiểu trong quá khứ.

核心理論と解説

Structure

Số lượng + からする

Định nghĩa

Cấu trúc 「〜からする」 được sử dụng để chỉ một mức giá hoặc số lượng tối thiểu, thường mang sắc thái 'ít nhất là...' hoặc 'từ... trở lên'. Nó thường đi kèm với các danh từ chỉ giá tiền, trọng lượng, kích thước, hoặc số lượng.

Cách chia

Cấu trúc này kết hợp trực tiếp với danh từ chỉ số lượng + から + する. Động từ する được chia theo thì và thể phù hợp.
Hiện tại: からする
Quá khứ: からした
Thể lịch sự: からします / からしました
Thể ý chí: からしよう
Ví dụ:
この指輪は10万円からする。 (Chiếc nhẫn này ít nhất 10 vạn yên.)
その車は500万円からした。 (Chiếc xe đó ít nhất 5 triệu yên.)

Lưu ý

  • Không nhầm lẫn với 「からある」 (dùng cho kích thước, trọng lượng) hay 「からだ」 (dùng cho số lượng người). 「からする」 chủ yếu dùng cho giá tiền.
  • Trong văn nói, có thể lược bỏ する và chỉ dùng から, nhưng trong văn viết trang trọng nên dùng đầy đủ.
  • Sắc thái: Nhấn mạnh rằng con số là mức tối thiểu, thường mang hàm ý 'đắt' hoặc 'nhiều'.

Lỗi thường gặp

1. Nhầm với 「からある」: 「からある」 dùng cho kích thước/trọng lượng, không dùng cho giá tiền.
- Sai: このバッグは5万円からある。
- Đúng: このバッグは5万円からする。
2. Dùng sai trợ từ: Không dùng が hay を sau から.
- Sai: この時計は10万円からがする。
- Đúng: この時計は10万円からする。
3. Quên chia động từ: Cần chia する theo thì.
- Sai: 昨日買った指輪は5万円からする。 (nếu đã mua)
- Đúng: 昨日買った指輪は5万円からした。
4. Dùng với số lượng không phải giá tiền: Cấu trúc này chủ yếu dùng cho giá tiền, không dùng cho số lượng người hay vật.
- Sai: 参加者は100人からする。
- Đúng: 参加者は100人からだ。

実践的な例

3件の例文
1

この指輪は10万円からする。

[Kono yubiwa wa juuman'en kara suru.]

Chiếc nhẫn này ít nhất 10 vạn yên.

2

あのレストランのコース料理は一人5千円からする。

[Ano resutoran no koosu ryouri wa hitori gosen'en kara suru.]

Món ăn theo thực đơn của nhà hàng đó ít nhất 5 nghìn yên một người.

3

彼が買った時計は100万円からしたそうだ。

[Kare ga katta tokei wa hyakuman'en kara shita sou da.]

Nghe nói chiếc đồng hồ anh ấy mua ít nhất 100 vạn yên.

定着練習

20 練習問題

Đã làm: 0/20 câu
#01空欄補充

この指輪は、____ からするそうです。

#02多肢選択式

「この車は500万円からする」の意味はどれですか。

#03誤り訂正

次の文の間違いを指摘してください:この時計は10万円からします。

#04grammar.types.translation

Dịch sang tiếng Nhật: 'Chiếc túi này có giá ít nhất 30 vạn yên.'

#05空欄補充

あのマンションは、家賃が一か月____ からするらしい。

#06多肢選択式

「この宝石は1000万円からする」の正しい解釈はどれですか。

#07誤り訂正

次の文の間違いを指摘してください:このパソコンは20万円からする。

#08空欄補充

この指輪は、____からする高級品だ。

#09多肢選択式

「この車は500万円からする。」の意味はどれですか。

#10誤り訂正

次の文の間違っている部分を選んでください。 「この時計は10万円からするものだ。」

#11grammar.types.translation

Dịch câu sau sang tiếng Nhật: 'Chiếc túi này có giá ít nhất 30 vạn yên.'

#12空欄補充

このマンションの家賃は、月____からする。

#13多肢選択式

「このパソコンは10万円からする。」の正しい解釈はどれですか。

#14誤り訂正

次の文の間違っている部分を選んでください。 「この宝石は1000万円からあります。」

#15空欄補充

このスーツ、____からするらしいよ。

#16多肢選択式

「この時計、100万円からするんだって。」の意味はどれですか。

#17誤り訂正

次の文の間違っている部分を選んでください。 「この車は500万円からするが、とても性能がいい。」

#18grammar.types.translation

Dịch câu sau sang tiếng Nhật: 'Bộ bàn ghế này có giá ít nhất 50 triệu yên.'

#19空欄補充

このダイヤモンドの指輪、____からするらしいよ。

#20多肢選択式

「この絵画は1億円からするそうです。」の正しい解釈はどれですか。

このレベルの関連トピック

6 トピック
N2
〜からある (Số lượng + からある)

Cấu trúc này dùng để nhấn mạnh rằng một số lượng (thường là lớn) tồn tại hoặc có giá trị. Nó thường đi kèm với các danh từ chỉ kích thước, trọng lượng, khoảng cách, số tiền, v.v., và mang sắc thái 'ít nhất là' hoặc 'có đến'.

N2
〜からの (Số lượng + からの + N)

Cấu trúc này dùng để chỉ số lượng hoặc khoảng cách từ một điểm xuất phát, thường mang nghĩa 'với số lượng ~' hoặc 'từ ~ trở đi'. Nó kết hợp trợ từ 'から' với 'の' để bổ nghĩa cho danh từ, nhấn mạnh phạm vi hoặc xuất xứ.

N2
〜までして (N + までして)

Cấu trúc này diễn tả việc làm một hành động nào đó đến mức cực đoan, thậm chí hy sinh hoặc chịu đựng điều gì đó để đạt được mục đích. Nó mang sắc thái nhấn mạnh sự nỗ lực hoặc quyết tâm cao độ, đôi khi có hàm ý tiêu cực hoặc phê phán.

N2
〜からみると/からみて (N + からみると/からみて)

Cấu trúc này diễn tả quan điểm, góc nhìn hoặc tiêu chí đánh giá từ một khía cạnh nào đó. Nghĩa là 'xét từ...', 'theo quan điểm của...', 'dựa trên... mà xét'. Thường dùng để đưa ra nhận xét, phán đoán dựa trên một cơ sở nhất định.

N2
〜てまで (Vて + まで)

Cấu trúc này diễn tả việc làm một hành động nào đó đến mức cực đoan, thậm chí phải hy sinh hoặc chịu đựng điều gì đó để đạt được mục đích. Nó mang sắc thái tiêu cực, thể hiện sự quá đáng hoặc không đáng có.

N2
〜からすると/からすれば (N + からすると/からすれば)

Cấu trúc này dùng để đưa ra nhận định, đánh giá hoặc suy luận dựa trên một góc nhìn, quan điểm hoặc tiêu chuẩn nào đó. Nó thường được dịch là 'theo như...', 'xét từ...', 'đối với...'.

Dữ liệu JSON thô (Test Data)