〜からある (Số lượng + からある)
Cấu trúc này dùng để nhấn mạnh rằng một số lượng (thường là lớn) tồn tại hoặc có giá trị. Nó thường đi kèm với các danh từ chỉ kích thước, trọng lượng, khoảng cách, số tiền, v.v., và mang sắc thái 'ít nhất là' hoặc 'có đến'.
公式とパターン
Kết hợp số lượng (thường là số lớn) với からある để nhấn mạnh danh từ có số lượng đó.
核心理論と解説
Structure
Số lượng + からあるĐịnh nghĩa
Cách dùng
Sắc thái
Phân biệt với 〜もある
Lưu ý
- Không dùng với các số lượng nhỏ hoặc không đáng kể.
- Có thể thay thế bằng 〜からの (dùng cho người) nhưng 〜からある dùng cho vật.
Lỗi thường gặp
実践的な例
彼は100キロからある荷物を一人で運んだ。
[Kare wa hyaku kiro kara aru nimotsu o hitori de hakonda.]
Anh ấy đã một mình vận chuyển hành lý nặng đến 100kg.
この湖は深さが50メートルからある。
[Kono mizuumi wa fukasa ga gojuu meetoru kara aru.]
Hồ này có độ sâu lên tới 50 mét.
彼女は1000万円からある宝石を身につけていた。
[Kanojo wa senman en kara aru houseki o mi ni tsukete ita.]
Cô ấy đang đeo trang sức trị giá đến 1000 vạn yên.
定着練習
20 練習問題
この湖は深さが50メートル____ある。
彼は体重が100キロ____ある大男だ。
次の文の( )に入る最も適切なものを選びなさい。 このビルは高さ200メートル( )ある。
次の文の( )に入る最も適切なものを選びなさい。 このダイヤモンドは値段が1000万円( )ある。
次の文の間違っている部分を選びなさい。 この川は長さが500キロまである。
次の文の間違っている部分を選びなさい。 彼女は年収が2000万円だけある。
Hãy dịch câu sau sang tiếng Nhật: Con tàu này có trọng lượng lên tới 10.000 tấn.
この湖は深さが50メートル____ある。
彼は体重が100キロ____ある大男だ。
次の文の間違っている部分を選びなさい。 このビルは高さが200メートルまである。
Dịch câu sau sang tiếng Nhật: 'Chiếc xe tải này có trọng tải lên tới 5 tấn.'
このダムは貯水量が1億トン____ある。
彼女は年収が1000万円____ある医者だ。
次の文の間違っている部分を選びなさい。 この川は長さが500キロほどある。
この湖は深さが50メートル____ある。
彼は体重が100キロ____ある大男だ。
次の文の____に入る最も適切なものはどれか。「このビルは高さが200メートル____ある。」
次の文の間違っている部分を選びなさい。「この橋は長さが500メートルまである。」
次の文の間違っている部分を選びなさい。「彼女は年収が1000万円だけある。」
Dịch câu sau sang tiếng Nhật: 'Con tàu này có trọng tải lên tới 10.000 tấn.'
このレベルの関連トピック
Cấu trúc này diễn tả việc làm một hành động nào đó đến mức cực đoan, thậm chí hy sinh hoặc chịu đựng điều gì đó để đạt được mục đích. Nó mang sắc thái nhấn mạnh sự nỗ lực hoặc quyết tâm cao độ, đôi khi có hàm ý tiêu cực hoặc phê phán.
Cấu trúc này dùng để diễn tả một mức giá hoặc số lượng tối thiểu, thường mang ý nghĩa 'ít nhất là...' hoặc 'từ... trở lên'. Nó nhấn mạnh rằng con số được đề cập là điểm khởi đầu và thực tế có thể cao hơn.
Cấu trúc này diễn tả việc làm một hành động nào đó đến mức cực đoan, thậm chí phải hy sinh hoặc chịu đựng điều gì đó để đạt được mục đích. Nó mang sắc thái tiêu cực, thể hiện sự quá đáng hoặc không đáng có.
Cấu trúc này dùng để chỉ số lượng hoặc khoảng cách từ một điểm xuất phát, thường mang nghĩa 'với số lượng ~' hoặc 'từ ~ trở đi'. Nó kết hợp trợ từ 'から' với 'の' để bổ nghĩa cho danh từ, nhấn mạnh phạm vi hoặc xuất xứ.
Cấu trúc này diễn tả suy đoán, phỏng đoán của người nói một cách khiêm tốn, không khẳng định chắc chắn. Thường được dùng để đưa ra ý kiến hoặc nhận xét mang tính chất suy luận, có thể kèm theo mong muốn người nghe đồng tình.
Cấu trúc này diễn tả quan điểm, góc nhìn hoặc tiêu chí đánh giá từ một khía cạnh nào đó. Nghĩa là 'xét từ...', 'theo quan điểm của...', 'dựa trên... mà xét'. Thường dùng để đưa ra nhận xét, phán đoán dựa trên một cơ sở nhất định.