〜に足りない (N/Vる + に足りない)
Cấu trúc này diễn tả ý nghĩa 'không đủ để làm gì đó' hoặc 'không xứng đáng với tư cách là một cái gì đó'. Nó thường được dùng để đánh giá một người hoặc vật không đáp ứng được tiêu chuẩn hoặc kỳ vọng.
公式とパターン
Kết hợp với danh từ chỉ người hoặc vai trò, mang nghĩa 'không xứng đáng là N'.
Kết hợp với động từ thể từ điển, mang nghĩa 'không đủ để V' hoặc 'không xứng đáng để V'.
核心理論と解説
Structure
N/Vる + に足りないĐịnh nghĩa
Cách chia
Sắc thái
Lưu ý
- Không dùng với tính từ.
- Thường đi với các danh từ chỉ người hoặc vai trò, hoặc động từ chỉ hành động đánh giá như 'tin tưởng', 'khen ngợi'.
Lỗi phổ biến
実践的な例
彼はリーダーに足りない人物だ。
[Kare wa riidaa ni tarinai jinbutsu da.]
Anh ta là người không xứng đáng làm lãnh đạo.
その提案は検討するに足りない。
[Sono teian wa kentou suru ni tarinai.]
Đề xuất đó không đáng để xem xét.
彼の態度は信頼するに足りない。
[Kare no taido wa shinrai suru ni tarinai.]
Thái độ của anh ấy không đáng tin cậy.
あの作品は賞に足りない。
[Ano sakuhin wa shou ni tarinai.]
Tác phẩm đó không xứng đáng nhận giải thưởng.
定着練習
20 練習問題
彼の意見は、まったく検討する____意見だ。
「信頼する____人物だ」という文に適切な表現はどれか。
次の文の間違っている部分を選びなさい。「そんな小さなことで怒るに足りる。」
Dịch câu sau sang tiếng Nhật: 'Đó là một vấn đề không đáng để thảo luận.'
彼の提案は、採用する____ものだった。
「彼の態度は、信頼する____。」空欄に入る適切な表現はどれか。
次の文の間違っている部分を選びなさい。「この本は読むに足る価値がない。」
彼の意見は、全く議論する____。
次の文の____に入れるのに最も適切なものを選びなさい。 この本は、読む____。
次の文の間違っている部分を選びなさい。 この映画は、見るに足りないほど面白い。
Dịch câu sau sang tiếng Nhật: 'Vấn đề này không đáng để thảo luận.'
彼の実績は、評価する____。
次の文の____に入れるのに最も適切なものを選びなさい。 その提案は、検討する____。
次の文の間違っている部分を選びなさい。 このデータは信頼するに足りないので、使わないほうがいい。
彼の意見は、____に足りないものだった。
「彼の能力は信頼に足りない」という文の意味はどれか。
次の文の間違っている部分を選びなさい。 彼の提案は、{A. 検討} {B. に} {C. 足りない} {D. ものだ}。
「この本は読むに足りない」をベトナム語に訳しなさい。
あの映画は、____に足りない作品だ。
「彼の説明は信頼に足りない」の類義表現はどれか。
このレベルの関連トピック
Cấu trúc này diễn tả ý nghĩa 'đáng để làm gì đó' hoặc 'xứng đáng với tư cách là một cái gì đó'. Nó thường được dùng trong văn viết trang trọng, thể hiện sự đánh giá cao về giá trị hoặc phẩm chất của một người, vật, hay hành động.
Cấu trúc này dùng để nhấn mạnh mức độ cực độ của một tính từ, mang nghĩa 'cực kỳ', 'vô cùng'. Nó thường được sử dụng trong văn viết trang trọng hoặc văn nói mang tính nhấn mạnh, thể hiện cảm xúc mạnh mẽ của người nói.
Cấu trúc này diễn tả việc ai đó làm một hành động một cách không ngại ngùng, không e dè, thường là nói hoặc làm điều gì đó thẳng thắn, thậm chí táo bạo. Nó mang sắc thái 'không ngần ngại', 'không e ngại' khi thực hiện hành động.
Cấu trúc này diễn tả trạng thái hoặc hành động của ai đó như thể họ đang nói ra điều gì đó, mặc dù thực tế họ không nói. Nó mang ý nghĩa 'như thể muốn nói rằng...', thường dùng để miêu tả thái độ, biểu cảm hoặc hành động không lời nhưng truyền đạt rõ ràng một thông điệp.
Cấu trúc này diễn tả 'một cách riêng, một kiểu riêng' của ai đó hoặc vật gì đó, nhấn mạnh rằng mỗi người/mỗi vật đều có cách thức hoặc đặc điểm phù hợp với bản thân nó. Thường dùng để thể hiện sự đánh giá tích cực hoặc trung lập về nỗ lực hoặc phong cách cá nhân.
Cấu trúc 'Vる + べく' diễn tả mục đích hoặc ý định thực hiện hành động, mang sắc thái trang trọng, thường dùng trong văn viết. Nó có nghĩa là 'để làm gì đó' hoặc 'với mục đích làm gì đó'.