〜てはばからない (Vて + はばからない)
Cấu trúc này diễn tả việc ai đó làm một hành động một cách không ngại ngùng, không e dè, thường là nói hoặc làm điều gì đó thẳng thắn, thậm chí táo bạo. Nó mang sắc thái 'không ngần ngại', 'không e ngại' khi thực hiện hành động.
公式とパターン
Kết hợp thể て của động từ với 「はばからない」 để diễn tả hành động được thực hiện mà không e ngại.
核心理論と解説
Structure
Vて + はばからないĐịnh nghĩa
Chức năng cú pháp
Cách chia
Thể lịch sự/thân mật
Cách dùng trong văn viết/văn nói
Lưu ý đặc biệt
- Cấu trúc này thường mang nghĩa tiêu cực, chỉ trích hoặc châm biếm.
- Không dùng với các động từ chỉ trạng thái (ある, いる) hoặc động từ năng lực (できる).
Phân biệt với các trợ từ liên quan
Sắc thái nâng cao
Lỗi thường gặp
実践的な例
彼は自分の過ちを認めてはばからない。
[Kare wa jibun no ayamachi o mitomete habakaranai.]
Anh ấy không ngần ngại thừa nhận lỗi lầm của mình.
彼女は他人の前で大声で笑ってはばからない。
[Kanojo wa tanin no mae de oogoe de waratte habakaranai.]
Cô ấy không e ngại cười to trước mặt người khác.
その政治家は汚職を認めてはばからない。
[Sono seijika wa oshoku o mitomete habakaranai.]
Chính trị gia đó không ngần ngại thừa nhận tham nhũng.
定着練習
20 練習問題
彼は自分の意見を____はばからない。
彼女は自分の失敗を____はばからない。
「彼は自分の考えを____はばからない。」____に入る適切な言葉はどれですか。
「彼女は自分の意見を____はばからない。」正しい形はどれですか。
次の文の間違っている部分を選びなさい。「彼は自分の間違いを認めるはばからない。」
次の文の間違っている部分を選びなさい。「彼女は自分の考えを述べるはばからない。」
Dịch câu sau sang tiếng Nhật: 'Anh ấy không ngần ngại thừa nhận sai lầm của mình.'
彼は自分の意見を____はばからない。
彼女は自分の失敗を認める____はばからない。
次の文の間違っている部分を選びなさい。 彼は自分の考えを述べる(A)ことを(B)はばから(C)ない。
Dịch câu sau sang tiếng Nhật: 'Anh ấy không ngần ngại chỉ trích cấp trên.'
彼は自分の信念を____はばからない。
次の文で正しいのはどれか。
次の文の間違っている部分を選びなさい。 彼は(A)自分の(B)意見を(C)述べて(D)はばからない。
彼は自分の意見を____はばからない。
次の文で「〜てはばからない」の使い方として正しいものはどれか。
次の文には誤りがある。誤っている部分を選べ。 彼は自分の過ちを認めはばからない。
Dịch câu sau sang tiếng Nhật, sử dụng cấu trúc '〜てはばからない': 'Anh ấy không ngần ngại thừa nhận thất bại của mình.'
彼女は自分の考えを____はばからない。
「〜てはばからない」の意味に最も近いものはどれか。
このレベルの関連トピック
Cấu trúc này diễn tả 'một cách riêng, một kiểu riêng' của ai đó hoặc vật gì đó, nhấn mạnh rằng mỗi người/mỗi vật đều có cách thức hoặc đặc điểm phù hợp với bản thân nó. Thường dùng để thể hiện sự đánh giá tích cực hoặc trung lập về nỗ lực hoặc phong cách cá nhân.
Cấu trúc này diễn tả ý nghĩa 'đáng để làm gì đó' hoặc 'xứng đáng với tư cách là một cái gì đó'. Nó thường được dùng trong văn viết trang trọng, thể hiện sự đánh giá cao về giá trị hoặc phẩm chất của một người, vật, hay hành động.
Cấu trúc 'N + なりに' diễn tả cách nhìn nhận, đánh giá hoặc hành động theo cách riêng, phù hợp với đặc điểm, vị trí, hoặc hoàn cảnh của danh từ đó. Nó mang sắc thái 'theo cách của...', 'theo kiểu của...', thường dùng để thể hiện sự tôn trọng quan điểm hoặc nỗ lực của đối tượng.
Cấu trúc này diễn tả ý nghĩa 'không đủ để làm gì đó' hoặc 'không xứng đáng với tư cách là một cái gì đó'. Nó thường được dùng để đánh giá một người hoặc vật không đáp ứng được tiêu chuẩn hoặc kỳ vọng.
Cấu trúc này diễn tả ý nghĩa 'ngay cả việc... cũng không' hoặc 'chỉ nghĩ đến... thôi đã...', thường dùng với động từ thể từ điển hoặc danh từ để nhấn mạnh mức độ cực đoan của một hành động hoặc trạng thái. Nó mang sắc thái văn chương, trang trọng, thường xuất hiện trong văn viết.
Cấu trúc này dùng để nhấn mạnh mức độ cực độ của một tính từ, mang nghĩa 'cực kỳ', 'vô cùng'. Nó thường được sử dụng trong văn viết trang trọng hoặc văn nói mang tính nhấn mạnh, thể hiện cảm xúc mạnh mẽ của người nói.