Ngữ pháp
N2

〜極まる (Adjな + 極まる)

意味と概念

Cấu trúc này dùng để nhấn mạnh mức độ cực độ của một tính từ, mang nghĩa 'cực kỳ', 'vô cùng'. Nó thường được sử dụng trong văn viết trang trọng hoặc văn nói mang tính nhấn mạnh, thể hiện cảm xúc mạnh mẽ của người nói.

公式とパターン

2個のパターン
#01
Adjな+極まる+N

Bổ nghĩa cho danh từ, nhấn mạnh tính chất cực độ của danh từ đó.

#02
Adjな+極まる+だ/です

Làm vị ngữ cuối câu, diễn tả chủ ngữ có tính chất cực độ.

核心理論と解説

Structure

Adjな + 極まる

Định nghĩa

Cấu trúc 「Adjな + 極まる」 được dùng để diễn tả một trạng thái hoặc tính chất ở mức độ cao nhất, gần như tuyệt đối. Nó thường mang sắc thái tiêu cực hoặc phê phán, nhưng cũng có thể dùng trong ngữ cảnh tích cực.

Chức năng cú pháp

Cấu trúc này hoạt động như một tính từ đuôi -na, có thể đứng trước danh từ (bổ nghĩa) hoặc đứng cuối câu (vị ngữ).
Bổ nghĩa cho danh từ: 「Adjな + 極まる + N」
Vị ngữ: 「Adjな + 極まる + だ/です」

Cách chia

Với tính từ đuôi -na: bỏ 「な」, thêm 「極まる」. Ví dụ: 「失礼な」→「失礼極まる」
Với tính từ đuôi -i: không dùng trực tiếp; cần chuyển sang dạng -na tương đương hoặc dùng cấu trúc khác.
Với danh từ: không dùng trực tiếp; cần thêm 「な」 để thành tính từ -na.

Thể lịch sự/thân mật

Thân mật: 「Adjな + 極まる」
Lịch sự: 「Adjな + 極まります」 (ít dùng); thường dùng 「Adjな + 極まる + です」

Cách dùng trong văn viết/văn nói

Văn viết: rất phổ biến trong văn báo chí, tiểu thuyết, văn học.
Văn nói: dùng trong các tình huống trang trọng hoặc khi muốn nhấn mạnh cảm xúc.

Lưu ý đặc biệt

  • Không dùng với tính từ đuôi -i trực tiếp; nếu muốn dùng, cần chuyển sang dạng -na (ví dụ: 「大きい」→「大きな」không phải tính từ -na, nên không dùng được).
  • Thường mang sắc thái tiêu cực, nhưng cũng có thể dùng tích cực như 「幸福極まる」.

Sắc thái nâng cao

Cấu trúc này thể hiện sự đánh giá chủ quan mạnh mẽ của người nói, thường dùng để phê phán hoặc khen ngợi một cách tuyệt đối.

Lỗi phổ biến

1. Dùng sai loại tính từ: Chỉ dùng với tính từ đuôi -na, không dùng với tính từ đuôi -i.
Sai: 「大きい極まる」
Đúng: 「巨大極まる」 (dùng tính từ -na '巨大な')
2. Nhầm lẫn với 「〜極まりない」: 「〜極まる」 là dạng cơ bản, 「〜極まりない」 là dạng phủ định nhưng mang nghĩa nhấn mạnh hơn.
Ví dụ: 「失礼極まる」 (cực kỳ thô lỗ) vs 「失礼極まりない」 (vô cùng thô lỗ, không thể chịu nổi)
3. Sai trợ từ: Khi bổ nghĩa cho danh từ, không cần trợ từ; khi làm vị ngữ, dùng 「だ/です」.
Sai: 「失礼極まるな人」
Đúng: 「失礼極まる人」
4. Sắc thái không phù hợp: Dùng trong ngữ cảnh quá thân mật hoặc không trang trọng.
Sai: 「彼は親切極まるよ。」 (nghe hơi kỳ)
Đúng: 「彼の親切極まる行為に感動した。」 (văn viết)

実践的な例

3件の例文
1

彼の態度は失礼極まるものだった。

[Kare no taido wa shitsurei kiwamaru mono datta.]

Thái độ của anh ta là cực kỳ thô lỗ.

2

この問題は複雑極まるので、専門家に任せたほうがいい。

[Kono mondai wa fukuzatsu kiwamaru node, senmonka ni makaseta hou ga ii.]

Vì vấn đề này cực kỳ phức tạp, nên giao cho chuyên gia thì tốt hơn.

3

彼女の幸福極まる笑顔が印象的だった。

[Kanojo no koufuku kiwamaru egao ga inshouteki datta.]

Nụ cười vô cùng hạnh phúc của cô ấy thật ấn tượng.

定着練習

20 練習問題

Đã làm: 0/20 câu
#01空欄補充

彼の態度は失礼____極まる。

#02空欄補充

あの店のサービスは不親切____極まる。

#03多肢選択式

「彼の言動は非常識____極まる」の____に入る適切な語はどれか。

#04誤り訂正

次の文の間違っている部分を選びなさい。「彼の態度は失礼だ極まる。」

#05誤り訂正

次の文の間違っている部分を選びなさい。「この問題は複雑に極まる。」

#06grammar.types.translation

Dịch câu sau sang tiếng Nhật: 'Cách cư xử của anh ta thật bất lịch sự cùng cực.'

#07grammar.types.translation

Dịch câu sau sang tiếng Nhật: 'Công việc này thật vô trách nhiệm cùng cực.'

#08空欄補充

彼の態度は失礼____、誰も彼に話しかけようとしなかった。

#09多肢選択式

次の文の空欄に入る最も適切なものはどれか。「彼の言動は不愉快____、多くの人が彼を避けている。」

#10誤り訂正

次の文の間違っている部分を選びなさい。「彼女の振る舞いは(A.失礼) (B.極まる) (C.ものだった) (D.ので)、皆が驚いた。」

#11grammar.types.translation

Dịch câu sau sang tiếng Nhật: 'Hành vi của anh ta vô cùng bất lịch sự.'

#12空欄補充

この問題は簡単____、誰でも解けるだろう。

#13多肢選択式

次の文の空欄に入る最も適切なものはどれか。「彼の説明は不十分____、納得できなかった。」

#14誤り訂正

次の文の間違っている部分を選びなさい。「彼の態度は(A.非常識) (B.極まりない) (C.ので) (D.皆が怒った。)」

#15空欄補充

彼の態度は失礼____、誰も彼に話しかけようとしなかった。

#16多肢選択式

次の文の( )に入る最も適切なものを選びなさい。 彼の言動は不愉快( )、周りの人を怒らせた。

#17誤り訂正

次の文には誤りがある。誤っている部分を選びなさい。 彼女の振る舞いは上品極まるで、皆から尊敬されている。

#18grammar.types.translation

Dịch câu sau sang tiếng Nhật, sử dụng cấu trúc '〜極まる': Hành vi của anh ta thật là vô trách nhiệm.

#19空欄補充

この問題の解決策は複雑____、誰も理解できなかった。

#20多肢選択式

次の文の( )に入る最も適切なものを選びなさい。 彼の説明は不十分( )、全く役に立たなかった。

このレベルの関連トピック

6 トピック
N2
〜に足りない (N/Vる + に足りない)

Cấu trúc này diễn tả ý nghĩa 'không đủ để làm gì đó' hoặc 'không xứng đáng với tư cách là một cái gì đó'. Nó thường được dùng để đánh giá một người hoặc vật không đáp ứng được tiêu chuẩn hoặc kỳ vọng.

N2
〜と言わんばかりに (Thể thường + と言わんばかりに)

Cấu trúc này diễn tả trạng thái hoặc hành động của ai đó như thể họ đang nói ra điều gì đó, mặc dù thực tế họ không nói. Nó mang ý nghĩa 'như thể muốn nói rằng...', thường dùng để miêu tả thái độ, biểu cảm hoặc hành động không lời nhưng truyền đạt rõ ràng một thông điệp.

N2
〜に足る (N/Vる + に足る)

Cấu trúc này diễn tả ý nghĩa 'đáng để làm gì đó' hoặc 'xứng đáng với tư cách là một cái gì đó'. Nó thường được dùng trong văn viết trang trọng, thể hiện sự đánh giá cao về giá trị hoặc phẩm chất của một người, vật, hay hành động.

N2
〜べく (Vる + べく)

Cấu trúc 'Vる + べく' diễn tả mục đích hoặc ý định thực hiện hành động, mang sắc thái trang trọng, thường dùng trong văn viết. Nó có nghĩa là 'để làm gì đó' hoặc 'với mục đích làm gì đó'.

N2
〜てはばからない (Vて + はばからない)

Cấu trúc này diễn tả việc ai đó làm một hành động một cách không ngại ngùng, không e dè, thường là nói hoặc làm điều gì đó thẳng thắn, thậm chí táo bạo. Nó mang sắc thái 'không ngần ngại', 'không e ngại' khi thực hiện hành động.

N2
〜んがための (Vない(bỏない) + んがための + N)

Cấu trúc này diễn tả mục đích mạnh mẽ, mang nghĩa 'vì mục đích...', 'để...'. Nó thường được dùng trong văn viết trang trọng, thể hiện ý chí quyết tâm cao của người nói.

Dữ liệu JSON thô (Test Data)