〜に足る (N/Vる + に足る)
Cấu trúc này diễn tả ý nghĩa 'đáng để làm gì đó' hoặc 'xứng đáng với tư cách là một cái gì đó'. Nó thường được dùng trong văn viết trang trọng, thể hiện sự đánh giá cao về giá trị hoặc phẩm chất của một người, vật, hay hành động.
公式とパターン
Kết hợp với danh từ để diễn tả 'xứng đáng với tư cách là N'.
Kết hợp với động từ thể từ điển để diễn tả 'đáng để làm V'.
核心理論と解説
Structure
N/Vる + に足るĐịnh nghĩa
Chức năng cú pháp
Cách chia
Cách dùng trong văn viết/văn nói
Lưu ý đặc biệt
- Cấu trúc này mang sắc thái đánh giá khách quan, trang trọng.
- Thường đi kèm với các động từ như 信頼する (tin tưởng), 尊敬する (kính trọng), 評価する (đánh giá).
- Không dùng với các động từ chỉ hành động cụ thể hàng ngày (ví dụ: 食べる, 行く).
Phân biệt với các trợ từ liên quan
Sắc thái nâng cao
1. Nhầm lẫn với 「〜に値する」
2. Dùng sai thể động từ
3. Nhầm lẫn với 「〜に足りない」
4. Dùng sai trợ từ
実践的な例
彼は信頼するに足る人物だ。
[Kare wa shinrai suru ni taru jinbutsu da.]
Anh ấy là người đáng tin cậy.
この作品は賞賛するに足る価値がある。
[Kono sakuhin wa shōsan suru ni taru kachi ga aru.]
Tác phẩm này có giá trị đáng được khen ngợi.
彼女は教師に足る資質を持っている。
[Kanojo wa kyōshi ni taru shishitsu o motte iru.]
Cô ấy có phẩm chất xứng đáng là một giáo viên.
このデータは分析するに足るものだ。
[Kono dēta wa bunseki suru ni taru mono da.]
Dữ liệu này đáng để phân tích.
定着練習
20 練習問題
彼は信頼____人物だ。
この本は読む____価値がある。
次の文で「〜に足る」の使い方として正しいのはどれですか。
次の文の間違いを指摘してください。「この作品は評価するに足るない。」
Dịch câu sau sang tiếng Nhật: 'Đây là một tác phẩm đáng xem.'
彼の提案は検討____。
「〜に足る」の意味として正しいのはどれですか。
この計画は実行____価値がある。
彼は信頼____人物だ。
次の文の間違いを指摘しなさい:この本は読むに足る価値がある。
Dịch câu sau sang tiếng Nhật: 'Đây là một tác phẩm đáng để xem.'
彼の業績は称賛____。
このデータは分析____ものではない。
次の文の間違いを指摘しなさい:この問題は検討するに足るかどうか疑問だ。
彼は信頼____人物だ。
次の文で「〜に足る」の使い方として正しいものはどれか。
次の文の間違いを指摘せよ:彼の業績は称賛するに足るものだ。
Dịch câu sau sang tiếng Nhật: 'Đây là một kết quả đáng được ghi nhận.'
この作品は、後世に残す____価値がある。
「信頼するに足る人物」と同じ意味の文はどれか。
このレベルの関連トピック
Cấu trúc này diễn tả việc ai đó làm một hành động một cách không ngại ngùng, không e dè, thường là nói hoặc làm điều gì đó thẳng thắn, thậm chí táo bạo. Nó mang sắc thái 'không ngần ngại', 'không e ngại' khi thực hiện hành động.
Cấu trúc này diễn tả ý nghĩa 'không đủ để làm gì đó' hoặc 'không xứng đáng với tư cách là một cái gì đó'. Nó thường được dùng để đánh giá một người hoặc vật không đáp ứng được tiêu chuẩn hoặc kỳ vọng.
Cấu trúc này diễn tả 'một cách riêng, một kiểu riêng' của ai đó hoặc vật gì đó, nhấn mạnh rằng mỗi người/mỗi vật đều có cách thức hoặc đặc điểm phù hợp với bản thân nó. Thường dùng để thể hiện sự đánh giá tích cực hoặc trung lập về nỗ lực hoặc phong cách cá nhân.
Cấu trúc này dùng để nhấn mạnh mức độ cực độ của một tính từ, mang nghĩa 'cực kỳ', 'vô cùng'. Nó thường được sử dụng trong văn viết trang trọng hoặc văn nói mang tính nhấn mạnh, thể hiện cảm xúc mạnh mẽ của người nói.
Cấu trúc 'N + なりに' diễn tả cách nhìn nhận, đánh giá hoặc hành động theo cách riêng, phù hợp với đặc điểm, vị trí, hoặc hoàn cảnh của danh từ đó. Nó mang sắc thái 'theo cách của...', 'theo kiểu của...', thường dùng để thể hiện sự tôn trọng quan điểm hoặc nỗ lực của đối tượng.
Cấu trúc này diễn tả trạng thái hoặc hành động của ai đó như thể họ đang nói ra điều gì đó, mặc dù thực tế họ không nói. Nó mang ý nghĩa 'như thể muốn nói rằng...', thường dùng để miêu tả thái độ, biểu cảm hoặc hành động không lời nhưng truyền đạt rõ ràng một thông điệp.