〜たとたん(に) (Vた + とたん(に))
Mẫu câu này diễn tả một hành động hoặc sự việc xảy ra ngay lập tức sau khi một hành động khác vừa kết thúc. Nó nhấn mạnh tính bất ngờ hoặc tức thời của sự thay đổi.
公式とパターン
Động từ chia thể た, sau đó thêm とたん(に). Có thể bỏ に trong văn nói.
核心理論と解説
Structure
Vた + とたん(に)Định nghĩa
Cách chia
Cách dùng
Lưu ý
- Chủ ngữ của hai mệnh đề thường khác nhau, nhưng cũng có thể giống.
- Không dùng với thể phủ định hay thể tiếp diễn.
- Phân biệt với 「〜たあとで」: 「〜たあとで」 chỉ thứ tự thời gian, không nhấn mạnh tính tức thời hay bất ngờ.
Lỗi thường gặp
実践的な例
ドアを開けたとたん、猫が飛び出してきた。
[Doa o aketatotann, neko ga tobidashite kita.]
Vừa mở cửa ra thì con mèo lao ra ngoài.
彼はその知らせを聞いたとたん、顔色が変わった。
[Kare wa sono shirase o kiitatotann, kaoiro ga kawatta.]
Anh ấy vừa nghe tin đó thì sắc mặt liền thay đổi.
薬を飲んだとたんに、眠くなってしまった。
[Kusuri o nondatotann ni, nemukunatte shimatta.]
Vừa uống thuốc xong thì tôi đã buồn ngủ mất rồi.
定着練習
20 練習問題
家を出た____、雨が降り出した。
彼はベッドに横になった____、眠ってしまった。
「ドアを開けたとたん、猫が飛び出してきた。」の意味はどれですか。
次の文の間違いを指摘してください:『彼は電話を切る(A)とたん(B)、怒り出した(C)。』
Dịch sang tiếng Nhật: 'Ngay khi tôi bước vào phòng, mọi người đều im lặng.'
その知らせを聞いた____、彼女は泣き出した。
「立ち上がったとたん、めまいがした。」の正しい解釈はどれですか。
家を出た____、雨が降り出した。
彼はその知らせを聞いた____、顔色が変わった。
「窓を開けたとたん、冷たい風が入ってきた。」の意味はどれですか。
次の文の間違いを指摘してください。「彼は立ち上がったとたん、めまいがして倒れた。」
Dịch sang tiếng Nhật: 'Vừa lên xe buýt thì tôi nhận ra mình quên ví.'
彼女はその言葉を聞いた____、泣き出した。
「電車を降りたとたん、電話が鳴った。」の正しい解釈はどれですか。
家を出た____、雨が降り出した。
彼はその知らせを聞いた____、顔色が真っ青になった。
次の文の間違っている部分を選びなさい。 「電車を降りたとたんに、傘を忘れたことに気づいた。」
Dịch câu sau sang tiếng Nhật: 'Vừa mới ngủ thì chuông điện thoại reo.'
彼女は私の顔を見る____、泣き出した。
「立ち上がったとたんに、めまいがした。」この文の意味に最も近いのはどれか。
このレベルの関連トピック
Cấu trúc này có nghĩa là 'không chỉ... mà còn...', dùng để nhấn mạnh rằng một điều gì đó không chỉ đúng với một đối tượng hay khía cạnh, mà còn mở rộng ra nhiều đối tượng hoặc khía cạnh khác. Nó thường được sử dụng trong văn viết trang trọng hoặc diễn thuyết.
Cấu trúc này diễn tả một hành động xảy ra ngay lập tức sau khi một hành động khác vừa kết thúc hoặc gần như đồng thời. Nó nhấn mạnh tính tức thời, gần như không có khoảng cách thời gian giữa hai sự việc.
Cấu trúc này có nghĩa là 'không chỉ... mà còn...', dùng để bổ sung thêm thông tin, nhấn mạnh rằng ngoài đối tượng/hành động được đề cập còn có những đối tượng/hành động khác tương tự. Nó thường kết hợp với trợ từ 'も' ở vế sau để tạo thành cặp 'không chỉ A mà còn B'.
Mẫu câu này diễn tả rằng ngay sau khi hành động thứ nhất hoàn thành, hành động thứ hai sẽ được thực hiện. Nó mang nghĩa 'ngay khi... thì...' và thường dùng trong văn nói trang trọng hoặc văn viết.
Cấu trúc 'N + すら' dùng để nhấn mạnh một sự việc cực đoan, thường mang nghĩa 'ngay cả... cũng...' (thường dùng trong văn viết trang trọng). Nó tương tự như '〜さえ' nhưng mang sắc thái nhấn mạnh hơn, thường dùng trong ngữ cảnh tiêu cực hoặc bất ngờ.
Cấu trúc 'N + 次第だ' dùng để diễn tả rằng một việc gì đó phụ thuộc vào danh từ đứng trước, thường là kết quả hoặc quyết định. Nó mang nghĩa 'tùy thuộc vào...' hoặc 'do... quyết định'. Thường được dùng trong văn nói trang trọng hoặc văn viết.