〜のみならず (N/Thể thường + のみならず)
Cấu trúc này có nghĩa là 'không chỉ... mà còn...', dùng để nhấn mạnh rằng một điều gì đó không chỉ đúng với một đối tượng hay khía cạnh, mà còn mở rộng ra nhiều đối tượng hoặc khía cạnh khác. Nó thường được sử dụng trong văn viết trang trọng hoặc diễn thuyết.
公式とパターン
Kết hợp với danh từ để nói 'không chỉ danh từ đó mà còn...'
Kết hợp với động từ thể thường để nói 'không chỉ làm/không làm gì đó mà còn...'
Kết hợp với tính từ đuôi -i để nói 'không chỉ có tính chất đó mà còn...'
Kết hợp với tính từ đuôi -na để nói 'không chỉ có tính chất đó mà còn...'
核心理論と解説
Structure
N/Thể thường + のみならずĐịnh nghĩa
Cách chia
Lưu ý
- Cấu trúc này thường đi kèm với các từ như 'も' hoặc 'まで' ở vế sau để nhấn mạnh.
- Không dùng trong văn nói hàng ngày; thay vào đó dùng 'だけでなく' hoặc 'ばかりでなく'.
- Khi dùng với danh từ, có thể thay thế bằng 'Nのみならず' hoặc 'Nだけでなく'.
Lỗi phổ biến
Bảng so sánh
実践的な例
彼は勉強のみならず、スポーツも得意だ。
[Kare wa benkyou nomi narazu, supootsu mo tokui da.]
Anh ấy không chỉ giỏi học tập mà còn giỏi thể thao.
この問題は難しいのみならず、時間もかかる。
[Kono mondai wa muzukashii nomi narazu, jikan mo kakaru.]
Vấn đề này không chỉ khó mà còn tốn thời gian.
彼女は歌手であるのみならず、女優としても活躍している。
[Kanojo wa kashu de aru nomi narazu, joyuu to shite mo katsuyaku shite iru.]
Cô ấy không chỉ là ca sĩ mà còn hoạt động tích cực với tư cách diễn viên.
この店は安いのみならず、サービスも良い。
[Kono mise wa yasui nomi narazu, saabisu mo yoi.]
Cửa hàng này không chỉ rẻ mà còn dịch vụ tốt.
彼は学生のみならず、教師としても経験がある。
[Kare wa gakusei nomi narazu, kyoushi to shite mo keiken ga aru.]
Anh ấy không chỉ là sinh viên mà còn có kinh nghiệm làm giáo viên.
定着練習
20 練習問題
彼は勉強____、スポーツも得意だ。
「このアプリは便利な____、無料で使える。」
次の文の間違っている部分を選びなさい。「彼女は日本語のみならず、英語も話せる。」
Dịch câu sau sang tiếng Nhật: 'Không chỉ trẻ em mà người lớn cũng thích bộ phim này.'
彼は医者____、作家としても有名だ。
「このレストランは料理が美味しい____、値段も安い。」
次の文の間違っている部分を選びなさい。「彼は勉強のみならず、運動も苦手だ。」
彼は勉強____、スポーツも得意です。
「彼女は日本語のみならず、英語も話せる。」の意味はどれですか。
次の文の間違いを指摘してください。「このレストランは味のみならず、値段も安い。」
Dịch sang tiếng Nhật: 'Không chỉ trẻ em mà cả người lớn cũng thích bộ phim này.'
彼は医者____、作家としても有名です。
「この車はデザインのみならず、燃費も優れている。」の正しい解釈はどれですか。
次の文の間違いを指摘してください。「彼は勉強のみならずに、運動も熱心だ。」
彼は日本語が上手な____、英語もペラペラだ。
次の文の( )に入れるのに最も適切なものを選びなさい。 このプロジェクトは、国内( )、海外からも高い評価を受けている。
次の文の間違っている部分を指摘しなさい。 彼は勉強のみならず、運動も得意だ。
Dịch câu sau sang tiếng Nhật: 'Không chỉ trẻ em mà cả người lớn cũng thích bộ phim này.'
彼女は歌手として成功した____、作家としても活躍している。
次の文の( )に入れるのに最も適切なものを選びなさい。 この会社は、製品の品質( )、デザインにも優れている。
このレベルの関連トピック
Cấu trúc này có nghĩa là 'không chỉ... mà còn...', dùng để bổ sung thêm thông tin, nhấn mạnh rằng ngoài đối tượng/hành động được đề cập còn có những đối tượng/hành động khác tương tự. Nó thường kết hợp với trợ từ 'も' ở vế sau để tạo thành cặp 'không chỉ A mà còn B'.
Mẫu câu này diễn tả một hành động hoặc sự việc xảy ra ngay lập tức sau khi một hành động khác vừa kết thúc. Nó nhấn mạnh tính bất ngờ hoặc tức thời của sự thay đổi.
Cấu trúc 'N + すら' dùng để nhấn mạnh một sự việc cực đoan, thường mang nghĩa 'ngay cả... cũng...' (thường dùng trong văn viết trang trọng). Nó tương tự như '〜さえ' nhưng mang sắc thái nhấn mạnh hơn, thường dùng trong ngữ cảnh tiêu cực hoặc bất ngờ.
Cấu trúc này diễn tả một hành động xảy ra ngay lập tức sau khi một hành động khác vừa kết thúc hoặc gần như đồng thời. Nó nhấn mạnh tính tức thời, gần như không có khoảng cách thời gian giữa hai sự việc.
Cấu trúc này diễn tả điều kiện tối thiểu cần thiết để một sự việc xảy ra. Nghĩa là 'chỉ cần...là đủ'. Nó nhấn mạnh rằng nếu điều kiện tối thiểu đó được đáp ứng, thì kết quả chắc chắn sẽ xảy ra.
Mẫu câu này diễn tả rằng ngay sau khi hành động thứ nhất hoàn thành, hành động thứ hai sẽ được thực hiện. Nó mang nghĩa 'ngay khi... thì...' và thường dùng trong văn nói trang trọng hoặc văn viết.