〜だけでなく (N/Thể thường + だけでなく)
Cấu trúc này có nghĩa là 'không chỉ... mà còn...', dùng để bổ sung thêm thông tin, nhấn mạnh rằng ngoài đối tượng/hành động được đề cập còn có những đối tượng/hành động khác tương tự. Nó thường kết hợp với trợ từ 'も' ở vế sau để tạo thành cặp 'không chỉ A mà còn B'.
公式とパターン
Dùng để nói 'không chỉ danh từ A mà còn danh từ B cũng...'
Dùng để nói 'không chỉ làm hành động A mà còn làm hành động B'
Dùng để nói 'không chỉ có tính chất A mà còn có tính chất B'
Dùng để nói 'không chỉ có tính chất A (na) mà còn có tính chất B'
核心理論と解説
Structure
N/Thể thường + だけでなくĐịnh nghĩa
Cách chia
Cách dùng
Lưu ý
- Không nhầm lẫn với 'だけ' (chỉ) vì 'だけでなく' mang nghĩa phủ định 'không chỉ'.
- Vế sau thường là một mệnh đề khẳng định, nhưng cũng có thể là phủ định nếu muốn nói 'không chỉ A mà còn không B'.
- Khi danh từ là người, có thể dùng 'だけでなく' để nói về nhiều đối tượng.
Lỗi phổ biến
実践的な例
彼は勉強だけでなく、スポーツも得意です。
[Kare wa benkyou dake de naku, supootsu mo tokui desu.]
Anh ấy không chỉ giỏi học tập mà còn giỏi thể thao.
このレストランは料理が美味しいだけでなく、値段も安いです。
[Kono resutoran wa ryouri ga oishii dake de naku, nedan mo yasui desu.]
Nhà hàng này không chỉ món ăn ngon mà còn giá rẻ.
彼女は英語だけでなく、フランス語も話せます。
[Kanojo wa eigo dake de naku, furansugo mo hanasemasu.]
Cô ấy không chỉ nói được tiếng Anh mà còn nói được tiếng Pháp.
このアプリは使いやすいだけでなく、機能も豊富です。
[Kono apuri wa tsukaiyasui dake de naku, kinou mo houfu desu.]
Ứng dụng này không chỉ dễ sử dụng mà còn có nhiều chức năng.
彼は医者であるだけでなく、作家でもあります。
[Kare wa isha de aru dake de naku, sakka de mo arimasu.]
Anh ấy không chỉ là bác sĩ mà còn là nhà văn.
定着練習
20 練習問題
彼は日本語____英語も上手です。
このレストランは料理が美味しい____、値段も安いです。
「彼女は勉強____、スポーツもできる。」____に入る適切な言葉はどれですか。
「このアプリは便利____、使い方も簡単だ。」____に入る適切な言葉はどれですか。
次の文の間違っている部分を選んでください。「彼は医者だけで、作家でもある。」
Dịch câu sau sang tiếng Nhật: 'Không chỉ học tiếng Nhật mà tôi còn học tiếng Anh.'
Dịch câu sau sang tiếng Nhật: 'Không chỉ ngày mai mà ngày kia tôi cũng rảnh.'
彼は日本語だけでなく、中国語____話せる。
このレストランは味だけでなく、____もいい。
次の文の間違っている部分を選びなさい。 彼女は(A. 勉強)だけでなく、(B. スポーツ)も(C. 得意だ)(D. 。)
Dịch sang tiếng Nhật: 'Không chỉ trẻ em mà người lớn cũng thích bộ phim này.'
このスマホは値段だけでなく、機能____優れている。
彼は医者だけでなく、____でもある。
次の文の間違っている部分を選びなさい。 (A. 彼)は(B. 日本語)だけでなく、(C. 英語)(D. も話せる)。
彼は日本語だけでなく、中国語も____。
このレストランは味だけでなく、____もいい。
次の文の間違っている部分を選んでください。 彼女は勉強だけでなく、運動も上手だ。
Dịch câu sau sang tiếng Nhật: 'Không chỉ trẻ em mà người lớn cũng thích bộ phim này.'
この仕事は経験だけでなく、____も必要だ。
彼は頭がいいだけでなく、____。
このレベルの関連トピック
Cấu trúc 'N + すら' dùng để nhấn mạnh một sự việc cực đoan, thường mang nghĩa 'ngay cả... cũng...' (thường dùng trong văn viết trang trọng). Nó tương tự như '〜さえ' nhưng mang sắc thái nhấn mạnh hơn, thường dùng trong ngữ cảnh tiêu cực hoặc bất ngờ.
Cấu trúc này có nghĩa là 'không chỉ... mà còn...', dùng để nhấn mạnh rằng một điều gì đó không chỉ đúng với một đối tượng hay khía cạnh, mà còn mở rộng ra nhiều đối tượng hoặc khía cạnh khác. Nó thường được sử dụng trong văn viết trang trọng hoặc diễn thuyết.
Cấu trúc này diễn tả điều kiện tối thiểu cần thiết để một sự việc xảy ra. Nghĩa là 'chỉ cần...là đủ'. Nó nhấn mạnh rằng nếu điều kiện tối thiểu đó được đáp ứng, thì kết quả chắc chắn sẽ xảy ra.
Mẫu câu này diễn tả một hành động hoặc sự việc xảy ra ngay lập tức sau khi một hành động khác vừa kết thúc. Nó nhấn mạnh tính bất ngờ hoặc tức thời của sự thay đổi.
Trợ từ さえ (sae) có nghĩa là 'ngay cả', dùng để nhấn mạnh một trường hợp cực đoan, từ đó suy ra những trường hợp khác cũng tương tự hoặc hiển nhiên. Nó thường được dùng trong cấu trúc 'N + さえ + 〜ば/たら' để diễn tả điều kiện tối thiểu.
Cấu trúc này diễn tả một hành động xảy ra ngay lập tức sau khi một hành động khác vừa kết thúc hoặc gần như đồng thời. Nó nhấn mạnh tính tức thời, gần như không có khoảng cách thời gian giữa hai sự việc.