〜すら (N + すら)
Cấu trúc 'N + すら' dùng để nhấn mạnh một sự việc cực đoan, thường mang nghĩa 'ngay cả... cũng...' (thường dùng trong văn viết trang trọng). Nó tương tự như '〜さえ' nhưng mang sắc thái nhấn mạnh hơn, thường dùng trong ngữ cảnh tiêu cực hoặc bất ngờ.
公式とパターン
Danh từ đứng trước すら, không cần trợ từ が/を. Dùng để nhấn mạnh 'ngay cả N cũng...'.
Khi N là công cụ, phương tiện, thêm で trước すら để nhấn mạnh 'ngay cả bằng N cũng...'.
核心理論と解説
Structure
N + すらĐịnh nghĩa
Cách dùng
Phân biệt với さえ
Lưu ý
- Khi danh từ là chủ thể, thường không dùng が; khi là tân ngữ, không dùng を.
- Có thể kết hợp với で để chỉ phương tiện: 電車すら使えない (Ngay cả tàu điện cũng không thể dùng).
Lỗi thường gặp
実践的な例
彼は自分の名前すら書けない。
[Kare wa jibun no namae sura kakenai.]
Anh ấy ngay cả tên của mình cũng không viết được.
そんなことは子供すら知っている。
[Sonna koto wa kodomo sura shitte iru.]
Chuyện như vậy ngay cả trẻ con cũng biết.
彼女は電車すら使ったことがない。
[Kanojo wa densha sura tsukatta koto ga nai.]
Cô ấy ngay cả tàu điện cũng chưa từng sử dụng.
お金すらなくて、生活が苦しい。
[Okane sura nakute, seikatsu ga kurushii.]
Ngay cả tiền cũng không có, cuộc sống khó khăn.
定着練習
20 練習問題
彼は自分の名前__書けなかった。
「彼女は親に__知らせずに家を出た。」に入る適切な言葉はどれか。
次の文の間違っている部分を選べ。「彼は漢字すら書ける。」
Dịch câu sau sang tiếng Nhật: 'Ngay cả một xu cũng không có.'
あの歌手は、ファン__無視している。
「彼は簡単な挨拶__できない。」に入る適切な言葉はどれか。
次の文の間違っている部分を選べ。「彼女は料理すら上手だ。」
彼は名前( )覚えてもらえなかった。
「すら」の使い方として正しいのはどれですか。
次の文の間違いを指摘してください。「彼は自分の名前すら忘れてしまった。」
Dịch câu sau sang tiếng Nhật: 'Ngay cả một xu tôi cũng không có.'
あの歌手は、ファン( )いないほど人気がない。
「すら」と「さえ」の違いについて正しい説明はどれですか。
次の文の間違いを指摘してください。「彼は挨拶すらできる。」
彼は忙しくて、週末(____)休むことができない。
次の文の( )に入れるのに最も適切なものを選びなさい。 彼は自分の名前( )書けない。
次の文には誤りがある。誤っている部分を選びなさい。 彼女は親にすら相談しなかった。
Dịch câu sau sang tiếng Nhật, sử dụng cấu trúc 'すら': Ngay cả một xu cũng không có.
彼はお金(____)なく、生活に困っている。
次の文の( )に入れるのに最も適切なものを選びなさい。 あの歌手は、日本( )知られている。
このレベルの関連トピック
Cấu trúc này diễn tả điều kiện tối thiểu cần thiết để một sự việc xảy ra. Nghĩa là 'chỉ cần...là đủ'. Nó nhấn mạnh rằng nếu điều kiện tối thiểu đó được đáp ứng, thì kết quả chắc chắn sẽ xảy ra.
Cấu trúc này có nghĩa là 'không chỉ... mà còn...', dùng để bổ sung thêm thông tin, nhấn mạnh rằng ngoài đối tượng/hành động được đề cập còn có những đối tượng/hành động khác tương tự. Nó thường kết hợp với trợ từ 'も' ở vế sau để tạo thành cặp 'không chỉ A mà còn B'.
Trợ từ さえ (sae) có nghĩa là 'ngay cả', dùng để nhấn mạnh một trường hợp cực đoan, từ đó suy ra những trường hợp khác cũng tương tự hoặc hiển nhiên. Nó thường được dùng trong cấu trúc 'N + さえ + 〜ば/たら' để diễn tả điều kiện tối thiểu.
Cấu trúc này có nghĩa là 'không chỉ... mà còn...', dùng để nhấn mạnh rằng một điều gì đó không chỉ đúng với một đối tượng hay khía cạnh, mà còn mở rộng ra nhiều đối tượng hoặc khía cạnh khác. Nó thường được sử dụng trong văn viết trang trọng hoặc diễn thuyết.
Cấu trúc 'N + こそ' dùng để nhấn mạnh danh từ đứng trước nó, mang nghĩa 'chính là', 'đúng là'. Nó thường được dùng để khẳng định một điều gì đó là quan trọng, là nguyên nhân, hoặc là duy nhất. Cấu trúc này tạo sắc thái mạnh mẽ, trang trọng hơn so với dùng trợ từ 'は'.
Mẫu câu này diễn tả một hành động hoặc sự việc xảy ra ngay lập tức sau khi một hành động khác vừa kết thúc. Nó nhấn mạnh tính bất ngờ hoặc tức thời của sự thay đổi.