Ngữ pháp
N3

〜さえ (N + さえ)

意味と概念

Trợ từ さえ (sae) có nghĩa là 'ngay cả', dùng để nhấn mạnh một trường hợp cực đoan, từ đó suy ra những trường hợp khác cũng tương tự hoặc hiển nhiên. Nó thường được dùng trong cấu trúc 'N + さえ + 〜ば/たら' để diễn tả điều kiện tối thiểu.

公式とパターン

2個のパターン
#01
N+さえ+〜ば/たら

Chỉ cần N là đủ để điều kiện xảy ra. Ví dụ: これさえあれば大丈夫。 (Chỉ cần có cái này là ổn.)

#02
N+さえ+〜ない

Ngay cả N cũng không... Ví dụ: 簡単なことさえできない。 (Ngay cả việc đơn giản cũng không làm được.)

核心理論と解説

Structure

N + さえ

Định nghĩa

Trợ từ さえ (sae) được gắn trực tiếp vào danh từ (N + さえ) để nhấn mạnh rằng 'ngay cả N cũng...', thường mang hàm ý rằng những trường hợp khác dễ dàng hơn hoặc hiển nhiên hơn cũng sẽ xảy ra.

Chức năng cú pháp

Vị trí: さえ đứng sau danh từ, có thể thay thế cho các trợ từ が, を; nhưng thường kết hợp với で (Nでさえ) hoặc に (Nにさえ).
Cách dùng:
1. Nhấn mạnh cực đoan: 'Ngay cả N cũng...' (thường đi với thể khẳng định hoặc phủ định).
Ví dụ: 子供さえ知っている。 (Ngay cả trẻ con cũng biết.)
2. Điều kiện tối thiểu: 'Chỉ cần N là đủ' (kết hợp với 〜ば/たら).
Cấu trúc: N + さえ + 〜ば/たら + ...
Ví dụ: お金さえあれば、何でもできる。 (Chỉ cần có tiền là làm được mọi thứ.)

Cách chia

Danh từ: Thêm さえ trực tiếp sau danh từ. Không cần thay đổi hình thái.
Động từ: Không kết hợp trực tiếp với động từ; nếu muốn dùng với động từ, dùng thể ます bỏ ます + さえする (ví dụ: 食べさえする). Nhưng cấu trúc chính là N + さえ.
Tính từ: Không kết hợp trực tiếp; dùng với danh từ hóa hoặc dạng くてさえ.

Sắc thái

さえ mang sắc thái mạnh hơn も (cũng). も chỉ đơn thuần là 'cũng', còn さえ nhấn mạnh 'ngay cả' với hàm ý bất ngờ hoặc cực đoan.
Trong văn nói, さえ thường được dùng để nhấn mạnh; trong văn viết, nó trang trọng hơn.

Lưu ý

  • Không nhầm lẫn với すら (sura) – cũng có nghĩa 'ngay cả' nhưng mang sắc thái văn chương hơn.
  • Khi dùng với で (Nでさえ), nhấn mạnh phương tiện hoặc trạng thái.
  • Khi dùng với に (Nにさえ), nhấn mạnh đối tượng hoặc thời điểm.

Lỗi thường gặp

1. Nhầm lẫn với も:
- Sai: 彼は漢字も書けない。 (Anh ấy thậm chí không viết được chữ Hán.) – Dùng も không sai nhưng không nhấn mạnh bằng さえ.
- Đúng: 彼は漢字さえ書けない。 (Ngay cả chữ Hán anh ấy cũng không viết được.)
2. Sai vị trí:
- Sai: さえお金あれば... (さえ đứng trước danh từ)
- Đúng: お金さえあれば...
3. Dùng sai với động từ:
- Sai: 食べさえば (gắn さえ vào thể ば)
- Đúng: 食べさえすれば (dùng さえする)
4. Thiếu trợ từ khi cần:
- Sai: 日本さえ行ったことがない。 (Chưa từng đến ngay cả Nhật Bản.) – Thiếu に.
- Đúng: 日本にさえ行ったことがない。

実践的な例

4件の例文
1

彼は自分の名前さえ書けない。

[Kare wa jibun no namae sae kakenai.]

Anh ấy thậm chí không viết được tên của mình.

2

お金さえあれば、何でも買える。

[Okane sae areba, nan demo kaeru.]

Chỉ cần có tiền là có thể mua bất cứ thứ gì.

3

日本人でさえ、この漢字を読めない。

[Nihonjin de sae, kono kanji o yomenai.]

Ngay cả người Nhật cũng không đọc được chữ Hán này.

4

彼にさえ言わないでください。

[Kare ni sae iwanaide kudasai.]

Xin đừng nói ngay cả với anh ấy.

定着練習

20 練習問題

Đã làm: 0/20 câu
#01空欄補充

この料理は、材料が新鮮で、味(____)最高です。

#02多肢選択式

「彼は漢字(____)書けない。」という文で正しいのはどれですか。

#03空欄補充

この問題は簡単で、子供(____)解けます。

#04誤り訂正

次の文の間違っている部分を選んでください。「彼はお金さえあれば、幸せだ。」

#05grammar.types.translation

Dịch câu sau sang tiếng Nhật: 'Ngay cả người Nhật cũng không biết kanji này.'

#06空欄補充

彼は自分の名前(____)忘れてしまった。

#07多肢選択式

「この機械は、説明書(____)読めば使えます。」という文で正しいのはどれですか。

#08空欄補充

この料理は、材料が新鮮で味もいい。____お金さえあれば、毎日食べたい。

#09多肢選択式

「彼は頭がいい。____少し努力さえすれば、もっと成績が上がるだろう。」に入る適切な言葉はどれか。

#10空欄補充

この問題は難しそうだが、____さえ覚えれば簡単だ。

#11誤り訂正

次の文の間違っている部分を選びなさい。「彼はお金さえあれば、幸せになれると思っている。」

#12grammar.types.translation

Dịch câu sau sang tiếng Nhật, sử dụng cấu trúc '〜さえ': 'Chỉ cần có tiền là tôi có thể mua được bất cứ thứ gì.'

#13空欄補充

彼は、____さえ我慢すれば、成功できると信じている。

#14多肢選択式

「この仕事は、____さえ覚えれば、誰でもできる。」に入る適切な言葉はどれか。

#15空欄補充

この料理は、材料が新鮮で____、味も最高だ。

#16多肢選択式

彼は自分の名前____書けない。

#17誤り訂正

次の文の間違っている部分を選びなさい。 「お金さえあれば、どんなことでもできる。」

#18grammar.types.translation

Dịch câu sau sang tiếng Nhật: 'Ngay cả trẻ em cũng hiểu được điều đó.'

#19空欄補充

彼は忙しくて、食事をする時間____ない。

#20多肢選択式

この機械は、ボタンを押す____動き出す。

このレベルの関連トピック

6 トピック
N3
〜こそ (N + こそ)

Cấu trúc 'N + こそ' dùng để nhấn mạnh danh từ đứng trước nó, mang nghĩa 'chính là', 'đúng là'. Nó thường được dùng để khẳng định một điều gì đó là quan trọng, là nguyên nhân, hoặc là duy nhất. Cấu trúc này tạo sắc thái mạnh mẽ, trang trọng hơn so với dùng trợ từ 'は'.

N3
〜さえ〜ば (N + さえ + Vば)

Cấu trúc này diễn tả điều kiện tối thiểu cần thiết để một sự việc xảy ra. Nghĩa là 'chỉ cần...là đủ'. Nó nhấn mạnh rằng nếu điều kiện tối thiểu đó được đáp ứng, thì kết quả chắc chắn sẽ xảy ra.

N3
〜ことから (Thể thường + ことから)

Cấu trúc '〜ことから' dùng để nêu lý do hoặc căn cứ cho một kết luận, nhận định nào đó. Nó thường được dịch là 'vì...', 'từ việc...', hoặc 'căn cứ vào...'. Khác với '〜から' đơn thuần, '〜ことから' nhấn mạnh vào sự kiện, tình huống làm cơ sở cho phán đoán.

N3
〜すら (N + すら)

Cấu trúc 'N + すら' dùng để nhấn mạnh một sự việc cực đoan, thường mang nghĩa 'ngay cả... cũng...' (thường dùng trong văn viết trang trọng). Nó tương tự như '〜さえ' nhưng mang sắc thái nhấn mạnh hơn, thường dùng trong ngữ cảnh tiêu cực hoặc bất ngờ.

N3
〜ことなく (Vる + ことなく)

Cấu trúc này diễn tả việc thực hiện một hành động mà không trải qua hoặc không làm một hành động khác. Nó mang sắc thái trang trọng, thường dùng trong văn viết hoặc diễn thuyết.

N3
〜だけでなく (N/Thể thường + だけでなく)

Cấu trúc này có nghĩa là 'không chỉ... mà còn...', dùng để bổ sung thêm thông tin, nhấn mạnh rằng ngoài đối tượng/hành động được đề cập còn có những đối tượng/hành động khác tương tự. Nó thường kết hợp với trợ từ 'も' ở vế sau để tạo thành cặp 'không chỉ A mà còn B'.

Dữ liệu JSON thô (Test Data)