〜さえ〜ば (N + さえ + Vば)
Cấu trúc này diễn tả điều kiện tối thiểu cần thiết để một sự việc xảy ra. Nghĩa là 'chỉ cần...là đủ'. Nó nhấn mạnh rằng nếu điều kiện tối thiểu đó được đáp ứng, thì kết quả chắc chắn sẽ xảy ra.
公式とパターン
Chỉ cần danh từ đó là đủ để động từ xảy ra. Động từ thường là いる hoặc ある.
Chỉ cần thực hiện hành động đó là đủ. Dùng với động từ chỉ hành động.
Chỉ cần tính từ đó là đủ. Dùng với tính từ đuôi い.
Chỉ cần tính từ đó là đủ. Dùng với tính từ đuôi な.
核心理論と解説
Structure
N + さえ + VばĐịnh nghĩa
Cách chia
Lưu ý
- Cấu trúc này thường dùng trong văn nói và văn viết, mang tính khẳng định.
- Không dùng với trợ từ は hoặc が sau さえ; さえ thay thế các trợ từ này.
- Phân biệt với 〜ば〜ほど (càng...càng) và 〜さえ (ngay cả).
Sắc thái
Lỗi thường gặp
Bảng so sánh
実践的な例
お金さえあれば、何でも買える。
[Okane sae areba, nan demo kaeru.]
Chỉ cần có tiền là có thể mua bất cứ thứ gì.
あなたさえいれば、私は幸せです。
[Anata sae ireba, watashi wa shiawase desu.]
Chỉ cần có em là tôi hạnh phúc.
勉強さえすれば、試験に合格できる。
[Benkyou sae sureba, shiken ni goukaku dekiru.]
Chỉ cần học là có thể đỗ kỳ thi.
値段が安くさえあれば、買います。
[Nedan ga yasuku sae areba, kaimasu.]
Chỉ cần giá rẻ là tôi sẽ mua.
部屋が静かでさえあれば、勉強に集中できる。
[Heya ga shizuka de sae areba, benkyou ni shuuchuu dekiru.]
Chỉ cần phòng yên tĩnh là có thể tập trung học.
定着練習
20 練習問題
天気が悪くても、お金____あれば、どこへでも行ける。
彼は時間____あれば、いつも図書館で勉強している。
「日本語が上手になりたいなら、勉強____すれば、大丈夫です。」の____に入るのはどれですか。
「この料理は、材料____新鮮なら、誰でも美味しく作れます。」の____に入るのはどれですか。
次の文の間違っている部分はどこですか。「天気さえよければ、ピクニックに行きましょう。」
次の文の間違っている部分はどこですか。「天気だけよければ、ピクニックに行きましょう。」
Hãy dịch câu sau sang tiếng Nhật: 'Chỉ cần có bạn bè, tôi không cần gì khác.'
天気が悪くても、交通費____安ければ、旅行に行きたい。
彼はお金____あれば、何でも買う人だ。
「体____丈夫なら、どんな仕事でもできる。」の____に入る適切な言葉はどれですか。
次の文には誤りがあります。誤っている部分を選んでください。「天気さえよければ、ピクニックに行けるのに、雨が降ってしまった。」
次の文には誤りがあります。誤っている部分を選んでください。「彼はお金さえあれば、幸せになれると思っている。」
Dịch câu sau sang tiếng Nhật: 'Chỉ cần có thời gian là tôi có thể đi du lịch.'
Dịch câu sau sang tiếng Nhật: 'Chỉ cần bạn cố gắng, bạn sẽ thành công.'
この仕事は、君____真面目にやれば、必ず成功する。
「お金さえあれば、何でもできる」という考え方は危険だ。この文の意味に最も近いのはどれか。
次の文の間違っている部分を選びなさい。「彼はお金さえあれば、幸せになれると思っている。」
Dịch câu sau sang tiếng Nhật, sử dụng cấu trúc '〜さえ〜ば': 'Chỉ cần bạn cố gắng, thành công sẽ đến.'
体____丈夫なら、どんな仕事でもできる。
「彼女はお金さえあれば、何でも買う」という文の解釈として正しいのはどれか。
このレベルの関連トピック
Trợ từ さえ (sae) có nghĩa là 'ngay cả', dùng để nhấn mạnh một trường hợp cực đoan, từ đó suy ra những trường hợp khác cũng tương tự hoặc hiển nhiên. Nó thường được dùng trong cấu trúc 'N + さえ + 〜ば/たら' để diễn tả điều kiện tối thiểu.
Cấu trúc 'N + すら' dùng để nhấn mạnh một sự việc cực đoan, thường mang nghĩa 'ngay cả... cũng...' (thường dùng trong văn viết trang trọng). Nó tương tự như '〜さえ' nhưng mang sắc thái nhấn mạnh hơn, thường dùng trong ngữ cảnh tiêu cực hoặc bất ngờ.
Cấu trúc 'N + こそ' dùng để nhấn mạnh danh từ đứng trước nó, mang nghĩa 'chính là', 'đúng là'. Nó thường được dùng để khẳng định một điều gì đó là quan trọng, là nguyên nhân, hoặc là duy nhất. Cấu trúc này tạo sắc thái mạnh mẽ, trang trọng hơn so với dùng trợ từ 'は'.
Cấu trúc này có nghĩa là 'không chỉ... mà còn...', dùng để bổ sung thêm thông tin, nhấn mạnh rằng ngoài đối tượng/hành động được đề cập còn có những đối tượng/hành động khác tương tự. Nó thường kết hợp với trợ từ 'も' ở vế sau để tạo thành cặp 'không chỉ A mà còn B'.
Cấu trúc '〜ことから' dùng để nêu lý do hoặc căn cứ cho một kết luận, nhận định nào đó. Nó thường được dịch là 'vì...', 'từ việc...', hoặc 'căn cứ vào...'. Khác với '〜から' đơn thuần, '〜ことから' nhấn mạnh vào sự kiện, tình huống làm cơ sở cho phán đoán.
Cấu trúc này có nghĩa là 'không chỉ... mà còn...', dùng để nhấn mạnh rằng một điều gì đó không chỉ đúng với một đối tượng hay khía cạnh, mà còn mở rộng ra nhiều đối tượng hoặc khía cạnh khác. Nó thường được sử dụng trong văn viết trang trọng hoặc diễn thuyết.