Ngữ pháp
N1

〜ざるべからず (Vない(bỏない) + ざるべからず)

의미와 개념

Cấu trúc này có nghĩa là 'phải làm gì đó' hoặc 'cần phải làm gì đó', mang sắc thái cứng nhắc, trang trọng, thường dùng trong văn viết, quy tắc, hoặc khẩu hiệu. Nó là dạng cổ điển của '〜なければならない' nhưng mạnh mẽ và mang tính mệnh lệnh hơn.

공식과 패턴

1개의 패턴
#01
Vない (bỏ ない)+ざるべからず

Thêm 'ざるべからず' vào sau dạng phủ định của động từ (bỏ 'ない'). Ví dụ: 書かない → 書かざるべからず.

핵심 이론 및 설명

Structure

Vない(bỏない) + ざるべからず

Định nghĩa

'〜ざるべからず' là một cấu trúc ngữ pháp cổ điển, mang nghĩa 'phải làm gì đó' hoặc 'cần phải làm gì đó'. Nó được hình thành từ thể phủ định cổ '〜ざる' kết hợp với 'べからず' (dạng phủ định của 'べし' - 'nên, phải'). Cấu trúc này mang sắc thái cứng nhắc, trang trọng, thường xuất hiện trong văn viết, quy tắc, nội quy, khẩu hiệu, hoặc các văn bản mang tính giáo huấn.

Cách chia

Động từ: Bỏ 'ない' của thể phủ định thông thường, thêm 'ざるべからず'.
Nhóm I (五段): 書く → 書かない → 書かざるべからず
Nhóm II (一段): 食べる → 食べない → 食べざるべからず
Nhóm III (不規則): する → しない → せざるべからず; 来る → 来ない → 来ざるべからず (こざるべからず)
Lưu ý: Động từ 'する' có dạng đặc biệt 'せざるべからず', không phải 'しざるべからず'.
Cấu trúc này chỉ dùng với động từ, không dùng với tính từ hay danh từ.

Sắc thái và cách dùng

Mang tính mệnh lệnh, bắt buộc cao, thường dùng trong các quy định, luật lệ, hoặc những câu nói mang tính triết lý, giáo huấn.
Không dùng trong văn nói hàng ngày; thay vào đó dùng '〜なければならない' hoặc '〜ないといけない'.
Có thể thấy trong các khẩu hiệu như '安全第一、油断大敵、常に注意せざるべからず' (An toàn là trên hết, không được lơ là, phải luôn chú ý).

Lỗi thường gặp

1. Chia sai động từ する: Nhiều người viết 'しざるべからず' thay vì 'せざるべからず'.
- Sai: 勉強しざるべからず。
- Đúng: 勉強せざるべからず。
2. Dùng với tính từ hoặc danh từ: Cấu trúc này chỉ dùng với động từ.
- Sai: 学生ざるべからず。
- Đúng: 学生たるもの、勉強せざるべからず。 (dùng 'たる' để chỉ tư cách)
3. Nhầm lẫn với thể khả năng: '〜ざるを得ない' (không thể không làm) khác với '〜ざるべからず' (phải làm).
- '〜ざるを得ない' mang tính bị động, miễn cưỡng; '〜ざるべからず' mang tính chủ động, bắt buộc.
4. Dùng trong văn nói: Gây ra sự cứng nhắc, không tự nhiên.
- Không nên nói: 明日は早起きせざるべからず。
- Nên nói: 明日は早起きしなければならない。

실용적인 예시

3개의 예문
1

学生は校則を守らざるべからず。

[Gakusei wa kousoku o mamorazarubekarazu.]

Học sinh phải tuân thủ nội quy trường học.

2

社会人として、常に責任を持って行動せざるべからず。

[Shakaijin to shite, tsuneni sekinin o motte koudou sezarubekarazu.]

Là người đi làm, phải luôn hành động có trách nhiệm.

3

危険な場所に近づかざるべからず。

[Kiken na basho ni chikadukazarubekarazu.]

Không được đến gần nơi nguy hiểm.

강화 연습 문제

20개 연습 문제

Đã làm: 0/20 câu
#01빈칸 채우기

社員は規則を____。

#02객관식

次の文で正しいものはどれか。

#03오류 수정

次の文の誤りを指摘せよ。 「この書類は明日までに提出しざるべからず。」

#04grammar.types.translation

「学生は校則を守らざるべからず」をベトナム語に訳せ。

#05빈칸 채우기

この問題は____。

#06객관식

「〜ざるべからず」の意味として最も適切なものはどれか。

#07오류 수정

次の文の誤りを指摘せよ。 「社員は制服を着るざるべからず。」

#08빈칸 채우기

この規則は、全ての社員が____。

#09객관식

次の文の____に入る最も適切なものを選びなさい。 学生は校則を____。

#10오류 수정

次の文には誤りがある。誤っている部分を選びなさい。 社員は会社の秘密を外部に漏らさざるべからず。

#11grammar.types.translation

Dịch câu sau sang tiếng Nhật, sử dụng cấu trúc '〜ざるべからず': Nhân viên phải tuân thủ nội quy công ty.

#12빈칸 채우기

この書類は、責任者が____。

#13객관식

次の文の____に入る最も適切なものを選びなさい。 この問題は早急に____。

#14오류 수정

次の文には誤りがある。誤っている部分を選びなさい。 この薬は、医師の指示に従い飲まざるべからず。

#15빈칸 채우기

この法律は、国民の権利を守るために____。

#16객관식

次の文の____に入る最も適切なものを選びなさい。 「学生は校則を____。」

#17오류 수정

次の文の誤りを指摘し、正しい形を選びなさい。 「社員は会社の規則を守るざるべからず。」

#18grammar.types.translation

「この問題は早急に解決せざるべからず。」をベトナム語に訳しなさい。

#19빈칸 채우기

環境保護のために、私たちはゴミを____。

#20객관식

次の文の____に入る最も適切なものを選びなさい。 「国民は税金を____。」

이 레벨의 관련 주제

6개 주제
N1
〜んとする (Vない(bỏない) + んとする)

Cấu trúc này diễn tả ý định mạnh mẽ hoặc nỗ lực sắp thực hiện một hành động, thường mang sắc thái trang trọng, văn chương. Nó tương đương với 'định làm gì đó' hoặc 'cố gắng làm gì đó' trong tiếng Việt, nhưng nhấn mạnh hơn vào quyết tâm hoặc hành động sắp xảy ra.

N1
〜し得る (Vます(bỏます) + 得る)

Cấu trúc này diễn tả khả năng hoặc khả năng xảy ra của một hành động hoặc sự việc, mang nghĩa 'có thể' hoặc 'không thể'. Thường được dùng trong văn viết trang trọng hoặc ngôn ngữ học thuật, ít dùng trong hội thoại hàng ngày.

N1
〜てはかなわない (Vて + はかなわない)

Cấu trúc này diễn tả sự không thể chịu đựng nổi một tình huống hoặc hành động lặp đi lặp lại, mang sắc thái phàn nàn, bực bội. Nó thường được dùng trong văn nói để thể hiện cảm xúc tiêu cực của người nói.

N1
〜し得ない (Vます(bỏます) + 得ない)

Cấu trúc này diễn tả ý nghĩa 'không thể nào... được', nhấn mạnh tính bất khả thi hoặc không thể xảy ra dựa trên lý trí, quy luật hoặc thực tế khách quan. Nó thường được dùng trong văn viết trang trọng hoặc diễn thuyết, mang sắc thái phủ định mạnh mẽ và logic.

N1
〜てやまない (Vて + やまない)

Cấu trúc này diễn tả cảm xúc mạnh mẽ, không thể kìm nén được của người nói, thường là sự yêu mến, kính trọng, hoặc mong muốn. Nó mang tính văn chương, trang trọng, thường dùng trong văn viết hoặc diễn văn.

N1
〜であろうとなかろうと (N/Adj + であろうとなかろうと)

Cấu trúc này diễn tả ý nghĩa 'dù có là... hay không' hoặc 'bất kể là... hay không', nhấn mạnh rằng kết quả hoặc hành động không thay đổi dù điều kiện có xảy ra hay không. Thường dùng trong văn viết trang trọng hoặc diễn thuyết.

Dữ liệu JSON thô (Test Data)