〜んとする (Vない(bỏない) + んとする)
Cấu trúc này diễn tả ý định mạnh mẽ hoặc nỗ lực sắp thực hiện một hành động, thường mang sắc thái trang trọng, văn chương. Nó tương đương với 'định làm gì đó' hoặc 'cố gắng làm gì đó' trong tiếng Việt, nhưng nhấn mạnh hơn vào quyết tâm hoặc hành động sắp xảy ra.
공식과 패턴
Công thức chung: Lấy dạng ない của động từ, bỏ ない, thêm んとする. Ví dụ: 書く → 書かない → 書か + んとする = 書かんとする.
Dạng tiếp diễn, diễn tả trạng thái sắp xảy ra hoặc đang cố gắng làm gì đó. Ví dụ: ドアが閉まらんとしている (Cửa sắp đóng lại).
핵심 이론 및 설명
Structure
Vない(bỏない) + んとするĐịnh nghĩa
Cách chia
Cách dùng
Phân biệt với 「〜ようとする」
Lưu ý đặc biệt
- Không dùng với thể lịch sự (ます).
- Có thể kết hợp với 「と」 để tạo thành 「〜んとしている」, diễn tả trạng thái sắp xảy ra.
- Một số động từ có dạng đặc biệt: する → せんとする, 来る → こんとする.
Lỗi phổ biến
실용적인 예시
彼はその難問を解かんとして、何時間も考え続けた。
[Kare wa sono nanmon o tokan to shite, nanjikan mo kangae tsuzuketa.]
Anh ấy đã cố gắng giải bài toán khó đó và tiếp tục suy nghĩ trong nhiều giờ.
彼女は留学せんとして、必死にアルバイトをしている。
[Kanojo wa ryuugaku sen to shite, hisshi ni arubaito o shite iru.]
Cô ấy quyết tâm đi du học nên đang làm thêm một cách liều mạng.
電車が発車せんとする瞬間、彼は飛び乗った。
[Densha ga hassha sen to suru shunkan, kare wa tobinotta.]
Vào khoảnh khắc tàu điện sắp khởi hành, anh ấy đã nhảy lên.
彼は自らの信念を貫かんとして、周囲の反対を押し切った。
[Kare wa mizukara no shinnen o tsuran kan to shite, shuui no hantai o oshikitta.]
Anh ấy quyết tâm theo đuổi niềm tin của mình và vượt qua sự phản đối xung quanh.
その鳥は今にも飛び立たんとしている。
[Sono tori wa ima ni mo tobitatan to shite iru.]
Con chim đó sắp sửa bay lên bất cứ lúc nào.
강화 연습 문제
20개 연습 문제
彼は何度も失敗して、もう諦め____としたが、最後まで頑張った。
電車に乗り遅れ____として、必死に走った。
「彼は何かを言わんとしている。」の意味はどれか。
「彼女は泣かんばかりに訴えた。」の「泣かん」は何を意味するか。
次の文の間違いを指摘せよ。「彼は何度も挑戦して、成功せんとしている。」
Dịch câu sau sang tiếng Nhật: 'Tôi sắp sửa quên mất cuộc hẹn.' (sử dụng cấu trúc 〜んとする)
彼は何か大事なことを言い____として、口を開いた。
彼は何度も失敗したが、それでもあきらめ____とした。
彼女は留学して医者になら____としている。
「彼は自殺せんとした」の意味として最も適切なものはどれか。
次の文の空欄に入る適切な語はどれか。「彼はその本を読ま____としたが、時間がなくて読めなかった。」
次の文の誤りを指摘せよ。「彼は早起きせんとして、結局起きられなかった。」
「彼は何かを言わんとして口を開いた」をベトナム語に訳せ。
彼はその仕事を引き受____んとしたが、条件が合わず断った。
彼は留学して、日本語をマスター(____)としたが、結局挫折してしまった。
彼女は事故に遭い、もう二度と車を運転(____)としたが、恐怖心が強くてできなかった。
次の文の( )に入る最も適切なものを選びなさい。 彼は試験に合格( )として、毎日猛勉強した。
次の文には誤りがある。誤っている部分を選びなさい。 彼は何度も失敗したが、あきらめないんとして挑戦し続けた。
Dịch câu sau sang tiếng Nhật, sử dụng cấu trúc '〜んとする': Anh ấy cố gắng vượt qua khó khăn, nhưng cuối cùng đã bỏ cuộc.
彼は自分の意見を最後まで(____)としたが、周囲の反対に遭って断念した。
이 레벨의 관련 주제
Cấu trúc này diễn tả sự không thể chịu đựng nổi một tình huống hoặc hành động lặp đi lặp lại, mang sắc thái phàn nàn, bực bội. Nó thường được dùng trong văn nói để thể hiện cảm xúc tiêu cực của người nói.
Cấu trúc này có nghĩa là 'phải làm gì đó' hoặc 'cần phải làm gì đó', mang sắc thái cứng nhắc, trang trọng, thường dùng trong văn viết, quy tắc, hoặc khẩu hiệu. Nó là dạng cổ điển của '〜なければならない' nhưng mạnh mẽ và mang tính mệnh lệnh hơn.
Cấu trúc này diễn tả cảm xúc mạnh mẽ, không thể kìm nén được của người nói, thường là sự yêu mến, kính trọng, hoặc mong muốn. Nó mang tính văn chương, trang trọng, thường dùng trong văn viết hoặc diễn văn.
Cấu trúc này diễn tả khả năng hoặc khả năng xảy ra của một hành động hoặc sự việc, mang nghĩa 'có thể' hoặc 'không thể'. Thường được dùng trong văn viết trang trọng hoặc ngôn ngữ học thuật, ít dùng trong hội thoại hàng ngày.
Cấu trúc này diễn tả một hành động xảy ra ngay lập tức sau một hành động khác, thường mang sắc thái 'vừa mới... thì đã...' hoặc 'trong lúc chưa kịp... thì...'. Nó nhấn mạnh sự nhanh chóng, bất ngờ của sự việc xảy ra.
Cấu trúc này diễn tả ý nghĩa 'không thể nào... được', nhấn mạnh tính bất khả thi hoặc không thể xảy ra dựa trên lý trí, quy luật hoặc thực tế khách quan. Nó thường được dùng trong văn viết trang trọng hoặc diễn thuyết, mang sắc thái phủ định mạnh mẽ và logic.