Ngữ pháp
N1

〜し得る (Vます(bỏます) + 得る)

의미와 개념

Cấu trúc này diễn tả khả năng hoặc khả năng xảy ra của một hành động hoặc sự việc, mang nghĩa 'có thể' hoặc 'không thể'. Thường được dùng trong văn viết trang trọng hoặc ngôn ngữ học thuật, ít dùng trong hội thoại hàng ngày.

공식과 패턴

2개의 패턴
#01
Vます(bỏます)+得る

Kết hợp với động từ ở dạng ます bỏ ます để tạo thành cụm từ chỉ khả năng.

#02
Vます(bỏます)+得ない

Dạng phủ định, diễn tả 'không thể'.

핵심 이론 및 설명

Structure

Vます(bỏます) + 得る

Định nghĩa và chức năng

「〜し得る」là cấu trúc ngữ pháp trình độ N1, kết hợp với thể ます của động từ (bỏ ます) để diễn tả khả năng hoặc khả năng xảy ra. Nghĩa tương đương với 'có thể' trong tiếng Việt, nhưng mang sắc thái trang trọng, khách quan hơn so với「〜ことができる」. Dạng phủ định là「〜し得ない」.

Cách chia

Động từ nhóm I (五段): ます形 bỏ ます + 得る. Ví dụ: 書く → 書き得る, 読む → 読み得る.
Động từ nhóm II (一段): ます形 bỏ ます + 得る. Ví dụ: 食べる → 食べ得る, 見る → 見得る.
Động từ nhóm III (不規則): する → し得る, 来る → 来得る (きうる).
Lưu ý: 「得る」có hai cách đọc: うる (dạng kết thúc câu) và える (dạng liên kết). Trong「〜し得る」, thường đọc là うる (ví dụ: あり得る = ありうる).

Cách dùng

Văn viết trang trọng: Dùng trong luận văn, báo cáo, tin tức.
Văn nói: Ít dùng, thay bằng「〜かもしれない」hoặc「〜可能性がある」.
Sắc thái: Khách quan, nhấn mạnh khả năng logic hoặc thực tế.

Lưu ý đặc biệt

  • Không dùng với tính từ hoặc danh từ trực tiếp; chỉ kết hợp với động từ.
  • Dạng phủ định「〜し得ない」mang nghĩa 'không thể', rất trang trọng.
  • Có thể dùng với thể bị động hoặc thể sai khiến, nhưng hiếm.

Lỗi phổ biến

1. Nhầm cách đọc: Nhiều người đọc「得る」là える trong mọi trường hợp. Thực tế, trong cấu trúc「〜し得る」, thường đọc là うる (ví dụ: あり得る = ありうる).
Sai: ありえる (có thể đọc nhưng không chuẩn trong văn viết)
Đúng: ありうる
2. Dùng sai động từ: Chỉ dùng với động từ, không dùng với tính từ hay danh từ.
Sai: 美しいし得る (tính từ)
Đúng: 美しくあり得る (dùng động từ ある)
3. Nhầm với「〜ことができる」:「〜し得る」trang trọng hơn, không dùng trong hội thoại thường ngày.
Sai (văn nói): 明日、雨が降り得る。
Đúng (văn nói): 明日、雨が降るかもしれない。
4. Sai dạng phủ định: Dạng phủ định là「〜し得ない」, không phải「〜し得るない」.
Sai: あり得るない
Đúng: あり得ない

실용적인 예시

5개의 예문
1

この問題は、誰でも解決し得るものではない。

[Kono mondai wa, dare demo kaiketsu shiuru mono dewa nai.]

Vấn đề này không phải ai cũng có thể giải quyết được.

2

彼の言動は、十分に理解し得るものだ。

[Kare no gendō wa, jūbun ni rikai shiuru mono da.]

Hành vi lời nói của anh ấy là hoàn toàn có thể hiểu được.

3

そんなことは、絶対にあり得ない。

[Sonna koto wa, zettai ni arienai.]

Chuyện như vậy tuyệt đối không thể xảy ra.

4

このデータからは、様々な解釈が考え得る。

[Kono dēta kara wa, samazama na kaishaku ga kangaeuru.]

Từ dữ liệu này, có thể nghĩ ra nhiều cách giải thích khác nhau.

5

彼女の成功は、努力の結果と言い得る。

[Kanojo no seikō wa, doryoku no kekka to iieru.]

Có thể nói thành công của cô ấy là kết quả của sự nỗ lực.

강화 연습 문제

20개 연습 문제

Đã làm: 0/20 câu
#01빈칸 채우기

この計画は、成功する____可能性は十分にある。

#02빈칸 채우기

彼の言動は、誤解を____得る。

#03객관식

「彼の行動は理解し得ない」の意味に最も近いものはどれか。

#04객관식

「起こり得る」の正しい読み方はどれか。

#05오류 수정

次の文の間違っている部分を選びなさい。「この薬は副作用を引き起こしえる可能性がある。」

#06grammar.types.translation

Dịch câu sau sang tiếng Nhật: 'Tai nạn như thế này hoàn toàn có thể xảy ra.'

#07빈칸 채우기

この問題は、誰にでも起こり____ことだ。

#08빈칸 채우기

この計画は、実現____可能性がある。

#09객관식

次の文で「〜得る」の使い方として正しいものはどれか。

#10오류 수정

次の文の誤りを指摘せよ。「この問題は解決し得る可能性がある。」

#11grammar.types.translation

「Điều đó hoàn toàn có thể xảy ra」を日本語に訳せ。

#12빈칸 채우기

彼の言動は、理解____がたい。

#13객관식

「〜得る」の意味として最も適切なものはどれか。

#14오류 수정

次の文の誤りを指摘せよ。「彼はそんなことを言い得るはずがない。」

#15빈칸 채우기

彼の行動は、状況によっては誤解を( )得る。

#16객관식

次の文の( )に入る最も適切なものはどれか。 「この計画は、成功し( )が、失敗する可能性も十分にある。」

#17오류 수정

次の文の誤りを指摘せよ。 「そんなことはあり得ないことだ。」

#18grammar.types.translation

「この問題は、誰にでも起こり得る。」をベトナム語に訳せ。

#19빈칸 채우기

彼の言動は、場合によっては誤解を( )得る。

#20객관식

「この薬は、副作用が( )得るので注意が必要だ。」

이 레벨의 관련 주제

6개 주제
N1
〜ざるべからず (Vない(bỏない) + ざるべからず)

Cấu trúc này có nghĩa là 'phải làm gì đó' hoặc 'cần phải làm gì đó', mang sắc thái cứng nhắc, trang trọng, thường dùng trong văn viết, quy tắc, hoặc khẩu hiệu. Nó là dạng cổ điển của '〜なければならない' nhưng mạnh mẽ và mang tính mệnh lệnh hơn.

N1
〜し得ない (Vます(bỏます) + 得ない)

Cấu trúc này diễn tả ý nghĩa 'không thể nào... được', nhấn mạnh tính bất khả thi hoặc không thể xảy ra dựa trên lý trí, quy luật hoặc thực tế khách quan. Nó thường được dùng trong văn viết trang trọng hoặc diễn thuyết, mang sắc thái phủ định mạnh mẽ và logic.

N1
〜んとする (Vない(bỏない) + んとする)

Cấu trúc này diễn tả ý định mạnh mẽ hoặc nỗ lực sắp thực hiện một hành động, thường mang sắc thái trang trọng, văn chương. Nó tương đương với 'định làm gì đó' hoặc 'cố gắng làm gì đó' trong tiếng Việt, nhưng nhấn mạnh hơn vào quyết tâm hoặc hành động sắp xảy ra.

N1
〜であろうとなかろうと (N/Adj + であろうとなかろうと)

Cấu trúc này diễn tả ý nghĩa 'dù có là... hay không' hoặc 'bất kể là... hay không', nhấn mạnh rằng kết quả hoặc hành động không thay đổi dù điều kiện có xảy ra hay không. Thường dùng trong văn viết trang trọng hoặc diễn thuyết.

N1
〜てはかなわない (Vて + はかなわない)

Cấu trúc này diễn tả sự không thể chịu đựng nổi một tình huống hoặc hành động lặp đi lặp lại, mang sắc thái phàn nàn, bực bội. Nó thường được dùng trong văn nói để thể hiện cảm xúc tiêu cực của người nói.

N1
〜たところをみると (Vた + ところをみると)

Cấu trúc này dùng để đưa ra phán đoán hoặc suy luận dựa trên một hành động hoặc trạng thái vừa được quan sát thấy. Người nói căn cứ vào tình huống cụ thể (thường là hành động vừa kết thúc) để suy ra điều gì đó về đối tượng.

Dữ liệu JSON thô (Test Data)