〜に関して (N + に関して)
Cấu trúc 'N + に関して' có nghĩa là 'về/về vấn đề N', dùng để chỉ chủ đề hoặc nội dung mà hành động hoặc suy nghĩ hướng tới. Thường được sử dụng trong văn viết trang trọng hoặc hội thoại lịch sự, mang tính chất chính thức hơn so với 'について'.
공식과 패턴
Dùng để chỉ chủ đề hoặc vấn đề được đề cập. Ví dụ: この問題に関して (về vấn đề này).
Dùng để bổ nghĩa cho danh từ, nghĩa là 'N liên quan đến N'. Ví dụ: 環境に関する問題 (vấn đề liên quan đến môi trường).
Cũng có thể dùng 'に関しての' thay cho 'に関する' trong một số trường hợp, nhưng ít phổ biến hơn. Ví dụ: その件に関しての報告 (báo cáo về việc đó).
핵심 이론 및 설명
Structure
N + に関してĐịnh nghĩa và chức năng
Cách chia
Cách dùng trong văn viết và văn nói
Lưu ý đặc biệt
- 'に関して' có thể được thay thế bằng 'に関する' khi làm bổ nghĩa cho danh từ: 'N1に関するN2' (N2 liên quan đến N1).
- Cấu trúc này thường đi với các động từ như '話す', '考える', '調査する', '報告する', '質問する'.
- Phân biệt với 'について': 'について' thông dụng hơn, ít trang trọng hơn, dùng được cả văn nói và văn viết. 'に関して' trang trọng hơn, thường dùng trong văn viết.
Phân biệt trợ từ liên quan
1. Nhầm lẫn với 'について'
2. Dùng sai trợ từ sau 'に関して'
3. Nhầm lẫn với 'に関する'
4. Dùng trong ngữ cảnh không phù hợp
실용적인 예시
このプロジェクトに関して、ご意見をお聞かせください。
[Kono purojekuto ni kanshite, go-iken o okikase kudasai.]
Xin hãy cho tôi biết ý kiến của bạn về dự án này.
環境問題に関する研究が進んでいる。
[Kankyō mondai ni kansuru kenkyū ga susunde iru.]
Nghiên cứu liên quan đến vấn đề môi trường đang tiến triển.
その件に関しては、まだ何も決まっていません。
[Sono ken ni kanshite wa, mada nani mo kimatte imasen.]
Về việc đó, vẫn chưa có gì được quyết định.
新しい規則に関して、従業員に説明した。
[Atarashii kisoku ni kanshite, jūgyōin ni setsumei shita.]
Tôi đã giải thích cho nhân viên về quy định mới.
강화 연습 문제
20개 연습 문제
この仕事___質問があれば、遠慮なく聞いてください。
次の文で「〜に関して」の使い方として正しいのはどれですか。
この件___、詳しい説明を求めます。
次の文の間違っている部分を選んでください。 「この問題に対して、意見を聞かせてください。」
Dịch câu sau sang tiếng Nhật: 'Về kế hoạch lần sau, chúng ta hãy thảo luận.'
その件___、後ほどメールでご連絡いたします。
「〜に関して」の意味として正しいのはどれですか。
この問題____、ご意見をお聞かせください。
次の文で「〜に関して」の使い方として正しいものはどれですか。
次の文の間違っている部分を選びなさい。 この問題【A.に関して】は、【B.もう】一度【C.考えて】みる【D.ことにします】。
Dịch câu sau sang tiếng Nhật: 'Về vấn đề này, tôi muốn nghe ý kiến của mọi người.'
その件____、後ほどメールでご連絡いたします。
「この件に関しては、まだ決定していません。」の意味に最も近いものはどれですか。
次の文の間違っている部分を選びなさい。 【A.この問題に関して】は、【B.多くの】人が【C.興味を】持って【D.いるそうです】。
このプロジェクト____、ご意見をお聞かせください。
次の文で「に関して」の使い方として正しいものはどれですか。
次の文の間違っている部分を選びなさい。 「この件に関しては、明日の会議で議論する予定です。」
Dịch câu sau sang tiếng Nhật: 'Về vấn đề này, chúng tôi sẽ liên hệ với bạn sau.'
この問題____、何か質問がありますか。
「新製品の開発に関して、会議が開かれた。」の意味に最も近いものはどれですか。
이 레벨의 관련 주제
Cấu trúc này dùng để nối hai danh từ, diễn tả mối quan hệ 'liên quan đến' hoặc 'về' một chủ đề nào đó. Nó thường được sử dụng trong văn viết và văn nói trang trọng.
Cấu trúc này có nghĩa là 'xung quanh vấn đề ~' hoặc 'liên quan đến ~', dùng để chỉ chủ đề hoặc trung tâm của cuộc tranh luận, thảo luận, hoặc xung đột. Nó thường xuất hiện trong văn viết trang trọng hoặc tin tức.
Cấu trúc này dùng để chỉ đối tượng mà một hành động, thái độ hoặc cảm xúc hướng tới. Nó thường được dịch là 'đối với' hoặc 'về phía'. Phần sau 'に対する' là danh từ chỉ hành động, thái độ hoặc cảm xúc đó.
Cấu trúc này diễn tả việc dồn hết tâm trạng, cảm xúc hoặc sự nỗ lực vào một hành động. Nghĩa là 'dồn (cảm xúc) vào', 'với tất cả (tình cảm)'. Thường dùng với các danh từ chỉ cảm xúc như 'tình yêu', 'lòng biết ơn', 'sự chân thành'.
Cấu trúc 'N + における + N' dùng để chỉ vị trí, bối cảnh hoặc lĩnh vực mà một sự việc, hành động hoặc trạng thái diễn ra. Nó thường được dịch là 'trong', 'tại', 'ở' và mang tính trang trọng, thường dùng trong văn viết hoặc văn nói trang trọng.
Cấu trúc 'N + を通して' diễn tả phương tiện, kênh hoặc khoảng thời gian mà qua đó một hành động hoặc sự việc xảy ra. Nó thường được dịch là 'thông qua', 'qua', 'suốt' trong tiếng Việt.