Ngữ pháp
N3

〜に対する (N + に対する + N)

의미와 개념

Cấu trúc này dùng để chỉ đối tượng mà một hành động, thái độ hoặc cảm xúc hướng tới. Nó thường được dịch là 'đối với' hoặc 'về phía'. Phần sau 'に対する' là danh từ chỉ hành động, thái độ hoặc cảm xúc đó.

공식과 패턴

1개의 패턴
#01
N1+に対する+N2

N1 là đối tượng, N2 là hành động/thái độ/cảm xúc hướng tới N1.

핵심 이론 및 설명

Structure

N + に対する + N

Định nghĩa

'~に対する' là một cụm từ kết hợp giữa danh từ và trợ từ 'に' + động từ '対する' (đối xử, hướng tới) ở dạng liên kết. Nó được dùng như một định ngữ (bổ nghĩa cho danh từ phía sau), chỉ rõ đối tượng mà hành động/thái độ/cảm xúc nhắm đến.

Cách chia

'対する' là động từ nhóm III (bất quy tắc). Khi kết hợp với 'に' và chuyển thành dạng liên kết (連体形) là '対する', nó không thay đổi theo thì hay thể. Luôn giữ nguyên dạng '対する' bất kể thời gian hay mức độ lịch sự.

Cách dùng trong văn nói và văn viết

Cấu trúc này thường dùng trong văn viết trang trọng, báo chí, văn học. Trong văn nói, có thể thay bằng 'に' đơn giản hơn, nhưng 'に対する' mang sắc thái chính thức và nhấn mạnh hơn.

Lưu ý đặc biệt

  • 'に対する' không thể đứng cuối câu; nó luôn bổ nghĩa cho danh từ phía sau.
  • Không nhầm lẫn với 'について' (về, liên quan đến) vì 'について' chỉ chủ đề, còn 'に対する' chỉ đối tượng của hành động/thái độ.

Phân biệt với trợ từ 'に'

'に' có thể thay thế 'に対する' trong nhiều trường hợp, nhưng 'に対する' nhấn mạnh rõ ràng đối tượng hơn. Ví dụ:
彼に質問する (hỏi anh ấy) vs 彼に対する質問 (câu hỏi dành cho anh ấy)
Cấu trúc 'に対する' tạo thành cụm danh từ, trong khi 'に' là trợ từ chỉ hướng.

Sắc thái nâng cao

'に対する' thường dùng để diễn tả thái độ, tình cảm, chính sách, hoặc hành động có chủ đích hướng đến một đối tượng cụ thể. Nó mang tính khách quan và trang trọng.

Lỗi phổ biến

1. Dùng sai vị trí: 'に対する' phải đứng trước danh từ, không đứng cuối câu.
Sai: 彼に対するは優しい。
Đúng: 彼に対する態度は優しい。
2. Nhầm với 'について': 'について' chỉ chủ đề, 'に対する' chỉ đối tượng.
Sai: 環境問題に対する話を聞いた。 (nghe câu chuyện về vấn đề môi trường)
Đúng: 環境問題についての話を聞いた。
3. Dùng thừa trợ từ: Không thêm trợ từ sau 'に対する'.
Sai: 先生に対するの態度
Đúng: 先生に対する態度
4. Chia sai động từ: '対する' không chia thì hay thể.
Sai: 学生に対した態度
Đúng: 学生に対する態度

Bảng so sánh

| Sai | Đúng |
|------|------|
| 彼に対するは厳しい。 | 彼に対する態度は厳しい。 |
| 政治に対する興味がない。 (đúng) | - |
| 日本に対する旅行 (sai) | 日本への旅行 (đúng) |

실용적인 예시

3개의 예문
1

彼は外国人に対する態度がとても親切です。

[Kare wa gaikokujin ni tai suru taido ga totemo shinsetsu desu.]

Anh ấy có thái độ rất thân thiện đối với người nước ngoài.

2

政府は環境問題に対する対策を強化している。

[Seifu wa kankyou mondai ni tai suru taisaku o kyouka shite iru.]

Chính phủ đang tăng cường các biện pháp đối với vấn đề môi trường.

3

彼女の両親に対する愛情は深い。

[Kanojo no ryoushin ni tai suru aijou wa fukai.]

Tình yêu thương của cô ấy dành cho cha mẹ rất sâu sắc.

강화 연습 문제

20개 연습 문제

Đã làm: 0/20 câu
#01빈칸 채우기

彼は人々____理解が深い。

#02객관식

子ども____教育は大切だ。

#03오류 수정

この規則に対するの理解が必要だ。

#04grammar.types.translation

Cô ấy có thái độ không tốt đối với giáo viên.

#05빈칸 채우기

教師は学生____質問に丁寧に答えた。

#06객관식

会社____不満を言うのは良くない。

#07오류 수정

彼の発言に対するの批判は多かった。

#08빈칸 채우기

最近、外国____観光客のマナーが問題になっている。

#09객관식

「彼の両親____態度は非常に冷たかった。」____に入る最も適切なものはどれか。

#10오류 수정

次の文の間違っている部分を選びなさい。「政府の新しい政策は、高齢者にとっての福祉の向上を目指している。」

#11빈칸 채우기

この会社は、社員____評価制度を改定した。

#12grammar.types.translation

Dịch câu sau sang tiếng Nhật: 'Thái độ của anh ấy đối với công việc rất nghiêm túc.'

#13객관식

「先生____質問がある人は、手を挙げてください。」____に入る最も適切なものはどれか。

#14오류 수정

次の文の間違っている部分を選びなさい。「彼の研究は、環境問題にとっての新しい解決策を提案している。」

#15빈칸 채우기

最近、若者の間で、伝統文化____関心が薄れていると言われている。

#16객관식

政府は、高齢者____新しい福祉政策を打ち出した。

#17오류 수정

次の文の間違っている部分を選びなさい。 「彼は、上司(A)に対して(B)の(C)不満を(D)述べた。」

#18grammar.types.translation

Hãy dịch câu 'Thái độ của anh ấy đối với cha mẹ rất lạnh nhạt.' sang tiếng Việt.

#19빈칸 채우기

この問題____解決策を早急に考える必要がある。

#20객관식

彼の顧客____対応は、いつも丁寧だ。

이 레벨의 관련 주제

6개 주제
N3
〜における (N + における + N)

Cấu trúc 'N + における + N' dùng để chỉ vị trí, bối cảnh hoặc lĩnh vực mà một sự việc, hành động hoặc trạng thái diễn ra. Nó thường được dịch là 'trong', 'tại', 'ở' và mang tính trang trọng, thường dùng trong văn viết hoặc văn nói trang trọng.

N3
〜に関する (N + に関する + N)

Cấu trúc này dùng để nối hai danh từ, diễn tả mối quan hệ 'liên quan đến' hoặc 'về' một chủ đề nào đó. Nó thường được sử dụng trong văn viết và văn nói trang trọng.

N3
〜において (N + において)

Cấu trúc này dùng để chỉ địa điểm, thời gian, hoặc lĩnh vực mà một hành động hoặc sự kiện diễn ra, mang tính trang trọng hơn so với 'で' hoặc 'に'. Thường được sử dụng trong văn viết, báo cáo, hoặc bài phát biểu.

N3
〜に関して (N + に関して)

Cấu trúc 'N + に関して' có nghĩa là 'về/về vấn đề N', dùng để chỉ chủ đề hoặc nội dung mà hành động hoặc suy nghĩ hướng tới. Thường được sử dụng trong văn viết trang trọng hoặc hội thoại lịch sự, mang tính chất chính thức hơn so với 'について'.

N3
〜にとどまらず (N/Thể thường + にとどまらず)

Cấu trúc này diễn tả ý nghĩa 'không chỉ giới hạn ở... mà còn...', nhấn mạnh phạm vi ảnh hưởng hoặc tác động vượt ra ngoài một ranh giới nhất định. Thường dùng trong văn viết hoặc ngữ cảnh trang trọng.

N3
〜をめぐって (N + をめぐって)

Cấu trúc này có nghĩa là 'xung quanh vấn đề ~' hoặc 'liên quan đến ~', dùng để chỉ chủ đề hoặc trung tâm của cuộc tranh luận, thảo luận, hoặc xung đột. Nó thường xuất hiện trong văn viết trang trọng hoặc tin tức.

Dữ liệu JSON thô (Test Data)