Ngữ pháp
N3

〜をめぐって (N + をめぐって)

의미와 개념

Cấu trúc này có nghĩa là 'xung quanh vấn đề ~' hoặc 'liên quan đến ~', dùng để chỉ chủ đề hoặc trung tâm của cuộc tranh luận, thảo luận, hoặc xung đột. Nó thường xuất hiện trong văn viết trang trọng hoặc tin tức.

공식과 패턴

1개의 패턴
#01
N+をめぐって+[動詞/文]

Danh từ chỉ chủ đề + をめぐって + động từ/mệnh đề chỉ hành động tranh luận, thảo luận, xung đột.

핵심 이론 및 설명

Structure

N + をめぐって

Định nghĩa

「〜をめぐって」là một cấu trúc ngữ pháp dùng để chỉ một chủ đề hoặc vấn đề là trung tâm của cuộc thảo luận, tranh cãi, hoặc xung đột. Nó thường được dịch là 'xung quanh vấn đề ~', 'liên quan đến ~', hoặc 'về ~'.

Chức năng cú pháp

Cấu trúc này kết nối một danh từ (chỉ chủ đề) với động từ hoặc mệnh đề chỉ hành động tranh luận, thảo luận, xung đột. Danh từ đứng trước をめぐって là trọng tâm của hành động.

Cách chia

Danh từ: N + をめぐって (không biến đổi)
Động từ: Không có chia động từ trong cấu trúc này; động từ xuất hiện sau をめぐって ở dạng thường hoặc thể lịch sự tùy ngữ cảnh.
Tính từ: Không kết hợp trực tiếp; cần chuyển tính từ thành danh từ hóa (ví dụ: 美しさをめぐって).

Quy tắc lịch sự/thân mật

Cấu trúc này thường dùng trong văn viết trang trọng hoặc tin tức. Trong văn nói, có thể dùng をめぐって nhưng ít phổ biến; thay vào đó dùng について hoặc に関して.

Cách dùng trong văn viết/văn nói

Văn viết: Rất phổ biến trong báo chí, luận văn, bài phát biểu.
Văn nói: Hiếm khi dùng trong hội thoại hàng ngày; thay bằng について.

Lưu ý đặc biệt

  • Không dùng với các động từ chỉ hành động đơn giản như 食べる, 行く.
  • Thường đi với các động từ như 議論する (thảo luận), 争う (tranh cãi), 対立する (đối lập), 話し合う (bàn bạc).

Phân biệt với trợ từ liên quan

〜について: Chỉ chủ đề một cách trung tính, không nhất thiết có tranh cãi. Ví dụ: 環境問題について話す (nói về vấn đề môi trường).
〜をめぐって: Nhấn mạnh sự tranh luận, xung đột xung quanh chủ đề. Ví dụ: 環境問題をめぐって議論する (tranh luận xung quanh vấn đề môi trường).
〜に関して: Trang trọng hơn について, thường dùng trong văn viết. Ví dụ: 環境問題に関して意見を述べる (trình bày ý kiến liên quan đến vấn đề môi trường).

Sắc thái nâng cao

Cấu trúc này mang sắc thái rằng có nhiều quan điểm khác nhau hoặc xung đột lợi ích xoay quanh chủ đề. Nó thường được dùng trong các bối cảnh chính trị, xã hội, hoặc học thuật.

Lỗi phổ biến

1. Nhầm lẫn với について: Người học thường dùng をめぐって cho các chủ đề không có tranh cãi.
Sai: 趣味をめぐって話しました。 (Nói về sở thích - không có tranh cãi)
Đúng: 趣味について話しました。
2. Dùng sai động từ: Chỉ dùng với động từ chỉ tranh luận, xung đột.
Sai: 新しいレストランをめぐって食べました。 (Ăn xung quanh nhà hàng mới - vô nghĩa)
Đúng: 新しいレストランのメニューをめぐって議論しました。
3. Quên trợ từ を: Một số người viết nhầm thành はめぐって.
Sai: 環境問題はめぐって意見が分かれた。
Đúng: 環境問題をめぐって意見が分かれた。
4. Dùng trong văn nói thân mật: Cấu trúc này quá trang trọng cho hội thoại hàng ngày.
Sai (văn nói): 昨日、彼女をめぐって喧嘩したよ。
Đúng (văn nói): 昨日、彼女のことで喧嘩したよ。

실용적인 예시

3개의 예문
1

この問題をめぐって、専門家の間で激しい議論が行われた。

[Kono mondai o megutte, senmonka no aida de hageshii giron ga okonawareta.]

Xung quanh vấn đề này, các chuyên gia đã có cuộc tranh luận gay gắt.

2

新空港の建設をめぐって、住民と行政が対立している。

[Shin kūkō no kensetsu o megutte, jūmin to gyōsei ga tairitsu shite iru.]

Xung quanh việc xây dựng sân bay mới, người dân và chính quyền đang đối lập nhau.

3

彼女の意見をめぐって、グループ内で話し合った。

[Kanojo no iken o megutte, gurūpu-nai de hanashiatte.]

Xung quanh ý kiến của cô ấy, nhóm đã thảo luận với nhau.

강화 연습 문제

20개 연습 문제

Đã làm: 0/20 câu
#01빈칸 채우기

この問題は、環境保護____、激しい議論が交わされた。

#02객관식

次の文で「をめぐって」の使い方として正しいものはどれですか。

#03오류 수정

次の文の間違っている部分を選びなさい。 「その事件(A)をめぐって(B)、多くの人々(C)の意見が(D)分かれた。」

#04grammar.types.translation

Hãy dịch câu tiếng Việt sau sang tiếng Nhật: Xoay quanh cải cách thuế, các chuyên gia đã có cuộc thảo luận sôi nổi.

#05빈칸 채우기

その土地の所有権____、両者の間で長い争いが続いている。

#06객관식

「新製品の開発をめぐって」の後ろに続く文として最も適切なものはどれか。

#07오류 수정

次の文の間違っている部分を選びなさい。 「その計画(A)をめぐって(B)、賛成派と反対派(C)が激しく(D)戦った。」

#08빈칸 채우기

この問題は、環境保護____、激しい議論が交わされた。

#09객관식

次の文の( )に入る最も適切なものを選びなさい。 新製品の開発( )、社内で意見が分かれている。

#10오류 수정

次の文の間違っている部分を選びなさい。 A: この問題をめぐって、B: 多くの人々がC: 様々な意見をD: 述べている。

#11grammar.types.translation

Hãy dịch câu sau sang tiếng Nhật: Xoay quanh sự kiện này, truyền thông đã đưa tin nhiều.

#12빈칸 채우기

彼らの結婚____、両家の間で話し合いが行われている。

#13객관식

次の文の( )に入る最も適切なものを選びなさい。 その法案( )、国会で激しい論戦が繰り広げられた。

#14오류 수정

次の文の間違っている部分を選びなさい。 A: この問題をめぐるB: 議論はC: まだD: 続いている。

#15빈칸 채우기

この問題は、環境保護____、さまざまな意見が出された。

#16객관식

次の文の( )に入れるのに最も適切なものを選びなさい。 新工場の建設( )、住民と会社の間で激しい対立が続いている。

#17오류 수정

次の文の間違っている部分を選びなさい。 この問題をめぐって、専門家の間で意見が分かれている。

#18grammar.types.translation

Hãy dịch câu sau sang tiếng Nhật: 'Xung quanh vấn đề cải cách thuế, các ý kiến trái chiều đã được đưa ra.'

#19빈칸 채우기

その法案____、国会で激しい論戦が繰り広げられた。

#20객관식

次の文の( )に入れるのに最も適切なものを選びなさい。 この地域の開発( )、住民と行政の間で話し合いが行われている。

이 레벨의 관련 주제

6개 주제
N3
〜に関して (N + に関して)

Cấu trúc 'N + に関して' có nghĩa là 'về/về vấn đề N', dùng để chỉ chủ đề hoặc nội dung mà hành động hoặc suy nghĩ hướng tới. Thường được sử dụng trong văn viết trang trọng hoặc hội thoại lịch sự, mang tính chất chính thức hơn so với 'について'.

N3
〜をこめて (N + をこめて)

Cấu trúc này diễn tả việc dồn hết tâm trạng, cảm xúc hoặc sự nỗ lực vào một hành động. Nghĩa là 'dồn (cảm xúc) vào', 'với tất cả (tình cảm)'. Thường dùng với các danh từ chỉ cảm xúc như 'tình yêu', 'lòng biết ơn', 'sự chân thành'.

N3
〜に関する (N + に関する + N)

Cấu trúc này dùng để nối hai danh từ, diễn tả mối quan hệ 'liên quan đến' hoặc 'về' một chủ đề nào đó. Nó thường được sử dụng trong văn viết và văn nói trang trọng.

N3
〜を通して (N + を通して)

Cấu trúc 'N + を通して' diễn tả phương tiện, kênh hoặc khoảng thời gian mà qua đó một hành động hoặc sự việc xảy ra. Nó thường được dịch là 'thông qua', 'qua', 'suốt' trong tiếng Việt.

N3
〜に対する (N + に対する + N)

Cấu trúc này dùng để chỉ đối tượng mà một hành động, thái độ hoặc cảm xúc hướng tới. Nó thường được dịch là 'đối với' hoặc 'về phía'. Phần sau 'に対する' là danh từ chỉ hành động, thái độ hoặc cảm xúc đó.

N3
〜を通じて (N + を通じて)

Cấu trúc 'N + を通じて' diễn tả phương tiện, kênh hoặc khoảng thời gian để thực hiện một hành động hoặc đạt được một kết quả. Nó thường được dịch là 'thông qua', 'qua', 'trong suốt'.

Dữ liệu JSON thô (Test Data)