Ngữ pháp
N3

〜に関する (N + に関する + N)

의미와 개념

Cấu trúc này dùng để nối hai danh từ, diễn tả mối quan hệ 'liên quan đến' hoặc 'về' một chủ đề nào đó. Nó thường được sử dụng trong văn viết và văn nói trang trọng.

공식과 패턴

1개의 패턴
#01
N1+に関する+N2

N2 liên quan đến N1. Dùng để bổ nghĩa cho danh từ N2, chỉ rằng N2 có mối liên hệ với N1.

핵심 이론 및 설명

Structure

N + に関する + N

Định nghĩa

Cấu trúc 「N1 + に関する + N2」 có nghĩa là 'N2 liên quan đến N1' hoặc 'N2 về N1'. Nó được dùng để chỉ rằng danh từ thứ hai có liên quan, thuộc về, hoặc xoay quanh danh từ thứ nhất.

Chức năng cú pháp

「に関する」 là một cụm từ kết nối, đứng giữa hai danh từ. Nó là dạng liên kết của động từ 「関する」 (liên quan) với trợ từ 「に」.
Không chia theo thì, thể, hay mức độ lịch sự. Luôn giữ nguyên dạng 「に関する」.
Có thể thay thế bằng 「に関しての」 trong văn nói thân mật, nhưng 「に関する」 là chuẩn mực hơn.

Cách dùng

Văn viết: Rất phổ biến trong báo chí, tài liệu học thuật, báo cáo.
Văn nói: Dùng trong các bài phát biểu, thuyết trình, hoặc hội thoại trang trọng.
Lưu ý: Không dùng trong hội thoại hàng ngày thân mật; thay vào đó dùng 「についての」 hoặc 「のこと」.

Sắc thái nâng cao

「に関する」 mang tính khách quan, trang trọng, thường dùng trong ngữ cảnh chính thức.
Có thể nhấn mạnh phạm vi liên quan: 'những vấn đề liên quan đến...'.

Lỗi phổ biến

1. Nhầm với 「について」: Dùng 「について」 trước danh từ là sai.
Sai: 環境について問題 (kankyou ni tsuite mondai)
Đúng: 環境に関する問題 (kankyou ni kansuru mondai)
2. Dùng sai trợ từ: Không thay 「に」 bằng 「を」 hay 「が」.
Sai: 環境を関する問題
Đúng: 環境に関する問題
3. Chia động từ: Không chia 「関する」 thành 「関します」 hay 「関した」.
Sai: 環境に関した問題
Đúng: 環境に関する問題
4. Dùng trong văn nói thân mật: Nên dùng 「についての」 thay thế.
Không tự nhiên: 昨日のパーティーに関する話 (kinou no paatii ni kansuru hanashi)
Tự nhiên hơn: 昨日のパーティーについての話

실용적인 예시

4개의 예문
1

環境に関する問題は深刻です。

[Kankyou ni kansuru mondai wa shinkoku desu.]

Các vấn đề liên quan đến môi trường rất nghiêm trọng.

2

この本は日本文化に関する研究です。

[Kono hon wa nihon bunka ni kansuru kenkyuu desu.]

Cuốn sách này là nghiên cứu về văn hóa Nhật Bản.

3

経済に関するニュースを見ました。

[Keizai ni kansuru nyuusu o mimashita.]

Tôi đã xem tin tức liên quan đến kinh tế.

4

彼は教育に関する意見を述べた。

[Kare wa kyouiku ni kansuru iken o nobeta.]

Anh ấy đã trình bày ý kiến liên quan đến giáo dục.

강화 연습 문제

20개 연습 문제

Đã làm: 0/20 câu
#01빈칸 채우기

この本は、環境問題____関する情報がたくさん載っています。

#02빈칸 채우기

社長は、来年度の計画____関する説明をしました。

#03객관식

次の文で正しいのはどれですか。

#04객관식

「健康____関する質問」の____に入る正しい言葉はどれですか。

#05오류 수정

次の文には間違いが一つあります。どれですか。「彼は経済を関するレポートを書いた。」

#06grammar.types.translation

Hãy dịch câu sau sang tiếng Nhật: 'Tôi đã đọc một cuốn sách liên quan đến lịch sử Nhật Bản.'

#07빈칸 채우기

あの会社は、環境保護____関する活動を行っています。

#08빈칸 채우기

この本は、環境問題____関する情報が詳しく書かれています。

#09빈칸 채우기

社長は、来年度の計画____関する説明を行いました。

#10객관식

次の文で正しいのはどれですか。

#11객관식

「この資料は、新しい製品の開発____関するものです。」____に入る適切な言葉はどれですか。

#12오류 수정

次の文には誤りがあります。誤っている部分を選んでください。「彼は、政治を関する問題について話しました。」

#13오류 수정

次の文には誤りがあります。誤っている部分を選んでください。「このレポートは、環境問題に関することで書かれています。」

#14grammar.types.translation

Hãy dịch câu sau sang tiếng Nhật: 'Tôi đã đọc một cuốn sách liên quan đến lịch sử Nhật Bản.'

#15빈칸 채우기

この本は、環境問題____関する最新のデータをまとめています。

#16객관식

次の文で正しいのはどれですか。

#17오류 수정

次の文には誤りがあります。誤っている部分を選びなさい。 この法律は、個人情報の保護に関する新しい規則を定めている。

#18grammar.types.translation

Dịch câu sau sang tiếng Nhật: 'Chúng tôi đã thảo luận về các vấn đề liên quan đến giáo dục.'

#19빈칸 채우기

このセミナーは、最新の医療技術____関する講演が行われます。

#20객관식

「彼は日本の歴史に関する本を書いた。」の意味に最も近いものはどれですか。

이 레벨의 관련 주제

6개 주제
N3
〜に対する (N + に対する + N)

Cấu trúc này dùng để chỉ đối tượng mà một hành động, thái độ hoặc cảm xúc hướng tới. Nó thường được dịch là 'đối với' hoặc 'về phía'. Phần sau 'に対する' là danh từ chỉ hành động, thái độ hoặc cảm xúc đó.

N3
〜に関して (N + に関して)

Cấu trúc 'N + に関して' có nghĩa là 'về/về vấn đề N', dùng để chỉ chủ đề hoặc nội dung mà hành động hoặc suy nghĩ hướng tới. Thường được sử dụng trong văn viết trang trọng hoặc hội thoại lịch sự, mang tính chất chính thức hơn so với 'について'.

N3
〜における (N + における + N)

Cấu trúc 'N + における + N' dùng để chỉ vị trí, bối cảnh hoặc lĩnh vực mà một sự việc, hành động hoặc trạng thái diễn ra. Nó thường được dịch là 'trong', 'tại', 'ở' và mang tính trang trọng, thường dùng trong văn viết hoặc văn nói trang trọng.

N3
〜をめぐって (N + をめぐって)

Cấu trúc này có nghĩa là 'xung quanh vấn đề ~' hoặc 'liên quan đến ~', dùng để chỉ chủ đề hoặc trung tâm của cuộc tranh luận, thảo luận, hoặc xung đột. Nó thường xuất hiện trong văn viết trang trọng hoặc tin tức.

N3
〜において (N + において)

Cấu trúc này dùng để chỉ địa điểm, thời gian, hoặc lĩnh vực mà một hành động hoặc sự kiện diễn ra, mang tính trang trọng hơn so với 'で' hoặc 'に'. Thường được sử dụng trong văn viết, báo cáo, hoặc bài phát biểu.

N3
〜をこめて (N + をこめて)

Cấu trúc này diễn tả việc dồn hết tâm trạng, cảm xúc hoặc sự nỗ lực vào một hành động. Nghĩa là 'dồn (cảm xúc) vào', 'với tất cả (tình cảm)'. Thường dùng với các danh từ chỉ cảm xúc như 'tình yêu', 'lòng biết ơn', 'sự chân thành'.

Dữ liệu JSON thô (Test Data)