〜にとって (N + にとって)
Cấu trúc 'N + にとって' dùng để chỉ quan điểm, đánh giá hoặc ảnh hưởng từ góc nhìn của một người hoặc một nhóm. Nó thường được dịch là 'đối với...' hoặc 'theo quan điểm của...'.
공식과 패턴
Cấu trúc cơ bản: Danh từ chỉ người/tổ chức + にとって + trợ từ (は/が) + tính từ/động từ đánh giá.
Khi muốn nói 'đối với N1, N2 thì...', N2 là chủ đề được đánh giá.
핵심 이론 및 설명
Structure
N + にとってĐịnh nghĩa
Chức năng cú pháp
Cách chia
Thể lịch sự/thân mật
Cách dùng trong văn viết/văn nói
Lưu ý đặc biệt
- 'にとって' thường đi với các tính từ như '大切だ' (quan trọng), '必要だ' (cần thiết), '難しい' (khó), '簡単だ' (dễ), hoặc động từ như '役立つ' (hữu ích).
- Không dùng 'にとって' với các động từ chỉ hành động như '食べる' (ăn) hay '行く' (đi).
Phân biệt với các trợ từ liên quan
Sắc thái nâng cao
Lỗi phổ biến
실용적인 예시
学生にとって、勉強は大切です。
[Gakusei ni totte, benkyou wa taisetsu desu.]
Đối với học sinh, việc học là quan trọng.
私にとって、この問題は難しいです。
[Watashi ni totte, kono mondai wa muzukashii desu.]
Đối với tôi, vấn đề này là khó.
家族にとって、健康が一番大切です。
[Kazoku ni totte, kenkou ga ichiban taisetsu desu.]
Đối với gia đình, sức khỏe là quan trọng nhất.
日本人にとって、お辞儀は大切な習慣です。
[Nihonjin ni totte, ojigi wa taisetsu na shuukan desu.]
Đối với người Nhật, cúi chào là một thói quen quan trọng.
この本は、初心者にとって役に立ちます。
[Kono hon wa, shoshinsha ni totte yaku ni tachimasu.]
Cuốn sách này hữu ích đối với người mới bắt đầu.
강화 연습 문제
20개 연습 문제
この仕事は、私(____)とても難しいです。
学生(____)勉強は一番大切なことです。
この町は、住む人(____)とても便利です。
「この問題は子供(____)簡単すぎます。」正しいのはどれですか。
次の文の間違っているところを選んでください。「この本は、私にとってとても面白いです。」
请将以下越南语句子翻译成日语:「对于日本人来说,樱花是非常重要的花。」
この辞書は、日本語を勉強する人(____)とても役に立ちます。
この仕事は、私____難しいです。
学生____、この問題は簡単です。
次の文の間違っている部分を選んでください。 この計画は、私たちにとって(A)非常に(B)重要です(C)が、予算にとって(D)問題があります。
请将以下句子翻译成日语:'对我来说,健康是最重要的。'
この町は、外国人____住みやすいです。
彼____、この仕事はやりがいがあります。
次の文の間違っている部分を選んでください。 この問題は、初心者にとって(A)難しい(B)ですが、専門家にとって(C)簡単です(D)。
この仕事は、私____難しいです。
環境問題は、私たち人類____重要な課題です。
次の文の間違っている部分を選んでください。 この計画は、社長にとって賛成です。
请将以下越南语翻译成日语: 对于学生来说,这个考试很难。
この町は、住む人____とても便利な場所です。
彼女____、この仕事はやりがいがあるようです。
이 레벨의 관련 주제
Cấu trúc 'N + に対して' diễn tả hành động hoặc thái độ hướng tới một đối tượng cụ thể. Nó thường được dịch là 'đối với', 'về phía', hoặc 'so với' trong tiếng Việt.
Cấu trúc 'N + によって' diễn tả nguyên nhân, tác nhân gây ra hành động hoặc hiện tượng, hoặc phương tiện/cách thức thực hiện. Nó thường được dùng trong văn viết trang trọng, tương đương với 'bởi vì', 'nhờ có', 'do' trong tiếng Việt.
Cấu trúc 'N + について' dùng để chỉ chủ đề hoặc nội dung của hành động nói, nghĩ, viết, tìm hiểu, v.v. Nó tương đương với 'về' trong tiếng Việt. Thường kết hợp với các động từ như 話す (nói), 考える (nghĩ), 書く (viết), 調べる (tra cứu).
Cấu trúc 'NによるN' dùng để chỉ nguyên nhân, phương tiện, hoặc người thực hiện hành động. Nó thường được dịch là 'do...', 'bởi...', 'nhờ...' hoặc 'dựa trên...' tùy ngữ cảnh.
Cấu trúc 'N + の + ため(に)' diễn tả mục đích hoặc lợi ích của hành động. Nó có nghĩa là 'vì lợi ích của ~' hoặc 'để cho ~'. Thường dùng khi hành động được thực hiện nhằm mang lại lợi ích cho ai đó hoặc vì một mục đích cụ thể.
Cấu trúc này diễn tả mong muốn người khác làm một việc gì đó cho mình. Người nói bày tỏ hy vọng hoặc yêu cầu nhẹ nhàng đối với người nghe hoặc người thứ ba.