Ngữ pháp
N4

〜にとって (N + にとって)

의미와 개념

Cấu trúc 'N + にとって' dùng để chỉ quan điểm, đánh giá hoặc ảnh hưởng từ góc nhìn của một người hoặc một nhóm. Nó thường được dịch là 'đối với...' hoặc 'theo quan điểm của...'.

공식과 패턴

2개의 패턴
#01
N+にとって+は/が+評価の形容詞/動詞

Cấu trúc cơ bản: Danh từ chỉ người/tổ chức + にとって + trợ từ (は/が) + tính từ/động từ đánh giá.

#02
N1+にとって+N2+は/が+形容詞/動詞

Khi muốn nói 'đối với N1, N2 thì...', N2 là chủ đề được đánh giá.

핵심 이론 및 설명

Structure

N + にとって

Định nghĩa

'〜にとって' là một trợ từ phức hợp, kết hợp giữa danh từ và trợ từ 'にとって', dùng để biểu thị quan điểm hoặc đánh giá từ góc nhìn của một người, một nhóm người, hoặc một thực thể nào đó. Nó thường được dịch là 'đối với...' hoặc 'theo quan điểm của...'.

Chức năng cú pháp

'N + にとって' đứng ở đầu câu hoặc sau chủ đề, trước vị ngữ.
Vị ngữ thường là tính từ hoặc động từ thể hiện đánh giá, cảm xúc, hoặc ảnh hưởng.
Không dùng với các động từ chỉ hành động cụ thể.

Cách chia

Cấu trúc này không thay đổi hình thái. Danh từ có thể là người, tổ chức, hoặc khái niệm trừu tượng.

Thể lịch sự/thân mật

Cấu trúc không thay đổi theo thể lịch sự. Tuy nhiên, vị ngữ đi kèm có thể chia ở thể lịch sự hoặc thân mật tùy ngữ cảnh.

Cách dùng trong văn viết/văn nói

Được sử dụng phổ biến trong cả văn nói và văn viết, đặc biệt trong các bài luận, báo cáo, hoặc khi bày tỏ ý kiến cá nhân.

Lưu ý đặc biệt

  • 'にとって' thường đi với các tính từ như '大切だ' (quan trọng), '必要だ' (cần thiết), '難しい' (khó), '簡単だ' (dễ), hoặc động từ như '役立つ' (hữu ích).
  • Không dùng 'にとって' với các động từ chỉ hành động như '食べる' (ăn) hay '行く' (đi).

Phân biệt với các trợ từ liên quan

'にとって' vs 'に': 'に' chỉ điểm đến, thời gian, hoặc tác nhân; 'にとって' chỉ quan điểm.
'にとって' vs 'には': 'には' nhấn mạnh chủ đề hoặc mục đích; 'にとって' nhấn mạnh góc nhìn.
'にとって' vs 'として': 'として' chỉ vai trò hoặc tư cách; 'にとって' chỉ quan điểm.

Sắc thái nâng cao

'にとって' thể hiện sự đánh giá mang tính chủ quan từ một góc nhìn cụ thể, thường dùng trong các ngữ cảnh so sánh hoặc nhấn mạnh tầm quan trọng.

Lỗi phổ biến

1. Dùng 'にとって' với động từ hành động: Sai vì 'にとって' chỉ dùng với đánh giá, cảm xúc.
Sai: 私にとって毎日運動します。
Đúng: 私にとって運動は大切です。
2. Nhầm lẫn với 'に': Dùng 'に' thay vì 'にとって' khi muốn nói 'đối với'.
Sai: 学生にこの本は難しいです。
Đúng: 学生にとってこの本は難しいです。
3. Dùng 'にとって' với danh từ chỉ vật vô tri: Thường chỉ dùng cho người hoặc nhóm người, nhưng cũng có thể dùng cho tổ chức.
Sai: 机にとって、これは重いです。
Đúng: 人間にとって、これは重いです。
4. Quên vị ngữ đánh giá: 'にとって' cần đi kèm với tính từ hoặc động từ thể hiện đánh giá.
Sai: 私にとって日本語です。
Đúng: 私にとって日本語は難しいです。

실용적인 예시

5개의 예문
1

学生にとって、勉強は大切です。

[Gakusei ni totte, benkyou wa taisetsu desu.]

Đối với học sinh, việc học là quan trọng.

2

私にとって、この問題は難しいです。

[Watashi ni totte, kono mondai wa muzukashii desu.]

Đối với tôi, vấn đề này là khó.

3

家族にとって、健康が一番大切です。

[Kazoku ni totte, kenkou ga ichiban taisetsu desu.]

Đối với gia đình, sức khỏe là quan trọng nhất.

4

日本人にとって、お辞儀は大切な習慣です。

[Nihonjin ni totte, ojigi wa taisetsu na shuukan desu.]

Đối với người Nhật, cúi chào là một thói quen quan trọng.

5

この本は、初心者にとって役に立ちます。

[Kono hon wa, shoshinsha ni totte yaku ni tachimasu.]

Cuốn sách này hữu ích đối với người mới bắt đầu.

강화 연습 문제

20개 연습 문제

Đã làm: 0/20 câu
#01빈칸 채우기

この仕事は、私(____)とても難しいです。

#02객관식

学生(____)勉強は一番大切なことです。

#03빈칸 채우기

この町は、住む人(____)とても便利です。

#04객관식

「この問題は子供(____)簡単すぎます。」正しいのはどれですか。

#05오류 수정

次の文の間違っているところを選んでください。「この本は、私にとってとても面白いです。」

#06grammar.types.translation

请将以下越南语句子翻译成日语:「对于日本人来说,樱花是非常重要的花。」

#07빈칸 채우기

この辞書は、日本語を勉強する人(____)とても役に立ちます。

#08빈칸 채우기

この仕事は、私____難しいです。

#09객관식

学生____、この問題は簡単です。

#10오류 수정

次の文の間違っている部分を選んでください。 この計画は、私たちにとって(A)非常に(B)重要です(C)が、予算にとって(D)問題があります。

#11grammar.types.translation

请将以下句子翻译成日语:'对我来说,健康是最重要的。'

#12빈칸 채우기

この町は、外国人____住みやすいです。

#13객관식

彼____、この仕事はやりがいがあります。

#14오류 수정

次の文の間違っている部分を選んでください。 この問題は、初心者にとって(A)難しい(B)ですが、専門家にとって(C)簡単です(D)。

#15빈칸 채우기

この仕事は、私____難しいです。

#16객관식

環境問題は、私たち人類____重要な課題です。

#17오류 수정

次の文の間違っている部分を選んでください。 この計画は、社長にとって賛成です。

#18grammar.types.translation

请将以下越南语翻译成日语: 对于学生来说,这个考试很难。

#19빈칸 채우기

この町は、住む人____とても便利な場所です。

#20객관식

彼女____、この仕事はやりがいがあるようです。

이 레벨의 관련 주제

6개 주제
N4
〜に対して (N + に対して)

Cấu trúc 'N + に対して' diễn tả hành động hoặc thái độ hướng tới một đối tượng cụ thể. Nó thường được dịch là 'đối với', 'về phía', hoặc 'so với' trong tiếng Việt.

N4
〜によって (N + によって)

Cấu trúc 'N + によって' diễn tả nguyên nhân, tác nhân gây ra hành động hoặc hiện tượng, hoặc phương tiện/cách thức thực hiện. Nó thường được dùng trong văn viết trang trọng, tương đương với 'bởi vì', 'nhờ có', 'do' trong tiếng Việt.

N4
〜について (N + について)

Cấu trúc 'N + について' dùng để chỉ chủ đề hoặc nội dung của hành động nói, nghĩ, viết, tìm hiểu, v.v. Nó tương đương với 'về' trong tiếng Việt. Thường kết hợp với các động từ như 話す (nói), 考える (nghĩ), 書く (viết), 調べる (tra cứu).

N4
〜による (N + による + N)

Cấu trúc 'NによるN' dùng để chỉ nguyên nhân, phương tiện, hoặc người thực hiện hành động. Nó thường được dịch là 'do...', 'bởi...', 'nhờ...' hoặc 'dựa trên...' tùy ngữ cảnh.

N4
〜ため(に) (N + の + ため(に))

Cấu trúc 'N + の + ため(に)' diễn tả mục đích hoặc lợi ích của hành động. Nó có nghĩa là 'vì lợi ích của ~' hoặc 'để cho ~'. Thường dùng khi hành động được thực hiện nhằm mang lại lợi ích cho ai đó hoặc vì một mục đích cụ thể.

N4
〜てほしい (Vて + ほしい)

Cấu trúc này diễn tả mong muốn người khác làm một việc gì đó cho mình. Người nói bày tỏ hy vọng hoặc yêu cầu nhẹ nhàng đối với người nghe hoặc người thứ ba.

Dữ liệu JSON thô (Test Data)