Ngữ pháp
N4

〜による (N + による + N)

의미와 개념

Cấu trúc 'NによるN' dùng để chỉ nguyên nhân, phương tiện, hoặc người thực hiện hành động. Nó thường được dịch là 'do...', 'bởi...', 'nhờ...' hoặc 'dựa trên...' tùy ngữ cảnh.

공식과 패턴

1개의 패턴
#01
N1+による+N2

N2 xảy ra do N1, hoặc N2 được thực hiện bằng N1, hoặc N2 do N1 gây ra.

핵심 이론 및 설명

Structure

N + による + N

Định nghĩa

Cấu trúc 「NによるN」 được hình thành từ danh từ + trợ từ 'に' + động từ 'よる' (dựa vào, phụ thuộc) ở dạng liên kết. Nó có ba chức năng chính:
1. Chỉ nguyên nhân/lý do: Diễn tả điều gì đó xảy ra do một nguyên nhân nào đó.
2. Chỉ phương tiện/cách thức: Diễn tả hành động được thực hiện bằng cách nào đó.
3. Chỉ tác nhân (trong câu bị động): Xác định người hoặc vật thực hiện hành động trong thể bị động.

Cách chia

Cấu trúc này không thay đổi theo thì hay thể; nó luôn ở dạng 'NによるN' khi bổ nghĩa cho danh từ. Khi đứng cuối câu, dùng 'Nによる' hoặc 'Nによるものです'.
Ví dụ: 地震による被害 (thiệt hại do động đất), 話し合いによる解決 (giải quyết bằng thảo luận).

Sắc thái và lưu ý

  • Trong văn viết trang trọng, 'による' thường được dùng thay cho 'で' để nhấn mạnh nguyên nhân hoặc phương tiện.
  • Không nhầm lẫn với 'によって' (dạng trạng từ) dùng để nối mệnh đề.
  • Phân biệt với 'で': 'で' chỉ phương tiện chung chung, 'による' nhấn mạnh sự phụ thuộc hoặc kết quả từ nguyên nhân.

Lỗi thường gặp

1. Dùng sai trợ từ: Nhầm 'による' với 'で' khi muốn nói 'bằng cách'.
- Sai: 電車でによる通勤 (sai vì thừa 'で')
- Đúng: 電車による通勤 (đi làm bằng tàu điện)
2. Nhầm với 'によって': 'による' bổ nghĩa cho danh từ, 'によって' bổ nghĩa cho động từ.
- Sai: 地震による、家が壊れた。
- Đúng: 地震によって、家が壊れた。 (Do động đất, nhà bị phá hủy)
3. Dùng sai ngữ cảnh: 'による' trang trọng, không dùng trong hội thoại thân mật.
- Sai (thân mật): 彼によるプレゼント (quà từ anh ấy) → nên dùng '彼からのプレゼント'

실용적인 예시

4개의 예문
1

地震による被害は大きかったです。

[Jishin ni yoru higai wa ookikatta desu.]

Thiệt hại do động đất gây ra là rất lớn.

2

話し合いによる解決を目指します。

[Hanashiai ni yoru kaiketsu o mezashimasu.]

Chúng tôi hướng tới giải pháp thông qua thảo luận.

3

社長によるスピーチが始まりました。

[Shachou ni yoru supiichi ga hajimarimashita.]

Bài phát biểu của giám đốc đã bắt đầu.

4

この作品は有名な作家によるものです。

[Kono sakuhin wa yuumei na sakka ni yoru mono desu.]

Tác phẩm này là của một nhà văn nổi tiếng.

강화 연습 문제

20개 연습 문제

Đã làm: 0/20 câu
#01빈칸 채우기

この事故(____)原因は、運転手の不注意だと言われている。

#02객관식

地震(____)被害は甚大だった。

#03빈칸 채우기

台風(____)影響で、電車が遅れている。

#04객관식

火事(____)原因は、まだわかっていない。

#05빈칸 채우기

この病気(____)治療法は、まだ確立されていない。

#06객관식

ストレス(____)病気になる人が増えている。

#07빈칸 채우기

彼の成功は、努力(____)ものだ。

#08빈칸 채우기

この事故(____)原因は、運転手の不注意だと言われている。

#09객관식

地震(____)被害は甚大だった。

#10오류 수정

次の文の間違いを選んでください:台風による影響で、電車が遅れている。

#11grammar.types.translation

Dịch sang tiếng Nhật: 'Thiệt hại do lũ lụt là rất lớn.'

#12빈칸 채우기

この会社の成功は、社員の努力(____)ものだ。

#13객관식

彼の成功は、努力(____)結果だ。

#14오류 수정

次の文の間違いを選んでください:火事によるの被害は広範囲に及んだ。

#15빈칸 채우기

この事故は、運転手の不注意____起こったものです。

#16객관식

次の文で「〜による」の使い方として正しいものはどれですか。

#17오류 수정

次の文の間違いを指摘してください。「台風によるの被害は甚大だった。」

#18grammar.types.translation

Dịch câu sau sang tiếng Nhật, sử dụng cấu trúc '〜による': 'Sự chậm trễ do thời tiết xấu là không thể tránh khỏi.'

#19빈칸 채우기

この地域の特産品は、温暖な気候____育てられた果物です。

#20객관식

次の文で「〜による」の使い方として不適切なものはどれですか。

이 레벨의 관련 주제

6개 주제
N4
〜によって (N + によって)

Cấu trúc 'N + によって' diễn tả nguyên nhân, tác nhân gây ra hành động hoặc hiện tượng, hoặc phương tiện/cách thức thực hiện. Nó thường được dùng trong văn viết trang trọng, tương đương với 'bởi vì', 'nhờ có', 'do' trong tiếng Việt.

N4
〜てほしい (Vて + ほしい)

Cấu trúc này diễn tả mong muốn người khác làm một việc gì đó cho mình. Người nói bày tỏ hy vọng hoặc yêu cầu nhẹ nhàng đối với người nghe hoặc người thứ ba.

N4
〜にとって (N + にとって)

Cấu trúc 'N + にとって' dùng để chỉ quan điểm, đánh giá hoặc ảnh hưởng từ góc nhìn của một người hoặc một nhóm. Nó thường được dịch là 'đối với...' hoặc 'theo quan điểm của...'.

N4
〜てもらいたい (Vて + もらいたい)

Cấu trúc này diễn tả mong muốn của người nói muốn ai đó làm gì cho mình, mang tính lịch sự và thường dùng khi yêu cầu hoặc đề nghị. Nó kết hợp thể て của động từ với trợ động từ もらう và trợ từ たい để thể hiện ý muốn.

N4
〜に対して (N + に対して)

Cấu trúc 'N + に対して' diễn tả hành động hoặc thái độ hướng tới một đối tượng cụ thể. Nó thường được dịch là 'đối với', 'về phía', hoặc 'so với' trong tiếng Việt.

N4
〜のだ/んだ (Thể thường + のだ)

Cấu trúc '〜のだ/んだ' được dùng để giải thích, nhấn mạnh lý do hoặc đưa ra kết luận dựa trên ngữ cảnh. Nó thường xuất hiện trong hội thoại để thể hiện sự khẳng định mạnh mẽ hoặc để trả lời câu hỏi 'tại sao'. Trong văn nói thân mật, 'のだ' thường được rút gọn thành 'んだ'.

Dữ liệu JSON thô (Test Data)