Ngữ pháp
N4

〜てもらいたい (Vて + もらいたい)

의미와 개념

Cấu trúc này diễn tả mong muốn của người nói muốn ai đó làm gì cho mình, mang tính lịch sự và thường dùng khi yêu cầu hoặc đề nghị. Nó kết hợp thể て của động từ với trợ động từ もらう và trợ từ たい để thể hiện ý muốn.

공식과 패턴

2개의 패턴
#01
Vて+もらいたい

Cấu trúc cơ bản: Động từ chia thể て + もらいたい. Diễn tả mong muốn ai đó làm gì cho mình.

#02
Vて+もらいたい+んですが / のですが

Thêm んですが/のですが để làm mềm yêu cầu, mang tính lịch sự hơn.

핵심 이론 및 설명

Structure

Vて + もらいたい

Định nghĩa

Cấu trúc 「〜てもらいたい」 được dùng để diễn tả mong muốn của người nói rằng người khác thực hiện một hành động nào đó cho mình. Nó mang sắc thái lịch sự hơn so với 「〜てほしい」 và thường được dùng trong giao tiếp hàng ngày.

Cách chia

Động từ nhóm I (Godan): Chia thể て rồi thêm もらいたい. Ví dụ: 書く -> 書いてもらいたい
Động từ nhóm II (Ichidan): Bỏ る, thêm て + もらいたい. Ví dụ: 食べる -> 食べてもらいたい
Động từ nhóm III (Bất quy tắc): する -> してもらいたい, 来る -> 来てもらいたい

Trợ từ

Chủ thể hành động (người thực hiện) thường được đánh dấu bằng trợ từ に. Ví dụ: 先生に説明してもらいたい (Tôi muốn thầy cô giải thích).
Đối tượng của hành động (nếu có) được đánh dấu bằng を.

Sắc thái

「〜てもらいたい」 thể hiện mong muốn có tính yêu cầu, nhưng lịch sự hơn 「〜てほしい」. Nó thường dùng khi người nói muốn nhờ vả ai đó.
Trong văn nói thân mật, có thể dùng 「〜てほしい」 hoặc 「〜てもらいたい」. Trong văn viết trang trọng, dùng 「〜ていただきたい」 (kính ngữ).

Lưu ý

  • Không dùng với động từ thể hiện ý chí của người nói (ví dụ: たい, よう).
  • Khi muốn nhấn mạnh sự nhờ vả, có thể dùng 「〜てもらいたいんですが」.

Lỗi thường gặp

1. Nhầm trợ từ: Dùng が thay vì に cho người thực hiện.
- Sai: 先生が説明してもらいたい。
- Đúng: 先生に説明してもらいたい。
2. Chia sai thể て: Ví dụ với động từ nhóm I như 待つ -> 待って (không phải 待ちて).
- Sai: 待ちてもらいたい。
- Đúng: 待ってもらいたい。
3. Dùng sai ngữ cảnh: Dùng với người trên mà không dùng kính ngữ. Nên dùng 「〜ていただきたい」 thay vì 「〜てもらいたい」 khi nói với cấp trên.
4. Nhầm với 「〜てあげたい」: 「〜てもらいたい」 là muốn người khác làm cho mình, còn 「〜てあげたい」 là muốn làm cho người khác.

실용적인 예시

4개의 예문
1

この漢字の読み方を教えてもらいたいです。

[Kono kanji no yomikata o oshiete moraitai desu.]

Tôi muốn bạn chỉ cho tôi cách đọc chữ Kanji này.

2

先生に作文を直してもらいたいです。

[Sensei ni sakubun o naoshite moraitai desu.]

Tôi muốn thầy/cô sửa bài luận cho tôi.

3

もう少し静かにしてもらいたいんですが。

[Mou sukoshi shizuka ni shite moraitain desu ga.]

Tôi muốn bạn im lặng hơn một chút được không?

4

この荷物を運んでもらいたいです。

[Kono nimotsu o hakonde moraitai desu.]

Tôi muốn bạn mang hành lý này giúp tôi.

강화 연습 문제

20개 연습 문제

Đã làm: 0/20 câu
#01빈칸 채우기

母に部屋を掃除して____。

#02객관식

「先生に作文を直して____」の意味はどれですか。

#03빈칸 채우기

友達に駅まで車で送って____。

#04오류 수정

「彼に日本語を教えてあげたい」という文は正しいですか。

#05grammar.types.translation

Dịch sang tiếng Nhật: 'Tôi muốn mẹ nấu cơm cho tôi.'

#06빈칸 채우기

医者に診て____。

#07객관식

「彼女に手伝ってもらいたい」の意味はどれですか。

#08빈칸 채우기

母に部屋を掃除して____。

#09객관식

「先生にレポートを直してもらいたいです。」の意味はどれですか。

#10오류 수정

次の文の間違っている部分を選んでください。「友達に荷物を運んでくれたいです。」

#11grammar.types.translation

Dịch sang tiếng Nhật: 'Tôi muốn em gái tôi nấu cơm tối cho tôi.'

#12빈칸 채우기

彼に日本語を教えて____です。

#13객관식

「社長に書類にサインしてもらいたいです。」の正しい解釈はどれですか。

#14오류 수정

次の文の間違っている部分を選んでください。「先生に説明してもらいたいです。」

#15빈칸 채우기

先生にレポートを____もらいたいです。

#16객관식

「この書類、コピーしてもらいたいんだけど、いい?」という文で、話し手の気持ちとして最も適切なものはどれか。

#17오류 수정

次の文の間違っている部分を選びなさい。「彼に荷物を運んでもらいたいです。」

#18grammar.types.translation

Dịch câu sau sang tiếng Nhật: 'Tôi muốn nhờ anh ấy sửa máy tính.'

#19빈칸 채우기

友達に駅まで車で____もらいたいです。

#20객관식

「社長に手紙を書いてもらいたいです。」という文の意味に最も近いものはどれか。

이 레벨의 관련 주제

6개 주제
N4
〜てほしい (Vて + ほしい)

Cấu trúc này diễn tả mong muốn người khác làm một việc gì đó cho mình. Người nói bày tỏ hy vọng hoặc yêu cầu nhẹ nhàng đối với người nghe hoặc người thứ ba.

N4
〜のだ/んだ (Thể thường + のだ)

Cấu trúc '〜のだ/んだ' được dùng để giải thích, nhấn mạnh lý do hoặc đưa ra kết luận dựa trên ngữ cảnh. Nó thường xuất hiện trong hội thoại để thể hiện sự khẳng định mạnh mẽ hoặc để trả lời câu hỏi 'tại sao'. Trong văn nói thân mật, 'のだ' thường được rút gọn thành 'んだ'.

N4
〜による (N + による + N)

Cấu trúc 'NによるN' dùng để chỉ nguyên nhân, phương tiện, hoặc người thực hiện hành động. Nó thường được dịch là 'do...', 'bởi...', 'nhờ...' hoặc 'dựa trên...' tùy ngữ cảnh.

N4
〜んですか (Thể thường + んですか)

Cấu trúc này dùng để hỏi lý do hoặc yêu cầu giải thích về một hành động, sự việc mà người nói nhận thấy hoặc quan sát được. Nó thường mang sắc thái ngạc nhiên, thắc mắc hoặc muốn xác nhận thông tin.

N4
〜によって (N + によって)

Cấu trúc 'N + によって' diễn tả nguyên nhân, tác nhân gây ra hành động hoặc hiện tượng, hoặc phương tiện/cách thức thực hiện. Nó thường được dùng trong văn viết trang trọng, tương đương với 'bởi vì', 'nhờ có', 'do' trong tiếng Việt.

N4
〜んですが (Thể thường + んですが)

Cấu trúc này dùng để đưa ra một lời giải thích, bối cảnh hoặc lý do trước khi nêu yêu cầu, đề nghị hoặc câu hỏi. Nó thường được dùng trong giao tiếp lịch sự, giúp câu nói mềm mại hơn.

Dữ liệu JSON thô (Test Data)