Ngữ pháp
N4

〜のだ/んだ (Thể thường + のだ)

의미와 개념

Cấu trúc '〜のだ/んだ' được dùng để giải thích, nhấn mạnh lý do hoặc đưa ra kết luận dựa trên ngữ cảnh. Nó thường xuất hiện trong hội thoại để thể hiện sự khẳng định mạnh mẽ hoặc để trả lời câu hỏi 'tại sao'. Trong văn nói thân mật, 'のだ' thường được rút gọn thành 'んだ'.

공식과 패턴

2개의 패턴
#01
Thể thường+のだ/んだ

Công thức cơ bản: Động từ/Tính từ/Danh từ ở thể thường + のだ (văn viết) hoặc んだ (văn nói). Với danh từ và tính từ -na, thêm 'な' trước のだ.

#02
Thể thường+のです/んですか

Thể lịch sự: Dùng 'です' thay 'だ'. Câu hỏi thêm 'か'.

핵심 이론 및 설명

Structure

Thể thường + のだ

Định nghĩa

'〜のだ/んだ' là cấu trúc ngữ pháp dùng để giải thích hoặc nhấn mạnh một sự việc, thường mang sắc thái 'chính là vì...', 'thực ra là...'. Nó kết nối câu với ngữ cảnh hoặc suy luận của người nói.

Chức năng cú pháp

Được gắn vào cuối câu (dạng thể thường) để tạo thành câu giải thích.
Có thể dùng trong câu hỏi: '〜のか/んですか' để hỏi lý do hoặc yêu cầu giải thích.
Trong văn nói thân mật, 'のだ' thường rút gọn thành 'んだ'.

Động từ

Nhóm I: 書く → 書くのだ / 書くんだ
Nhóm II: 食べる → 食べるのだ / 食べるんだ
Nhóm III: する → するのだ / するんだ; 来る → 来るのだ / 来るんだ

Tính từ đuôi -i

高い → 高いのだ / 高いんだ

Tính từ đuôi -na

静かだ → 静かなのだ / 静かなんだ

Danh từ + だ

学生だ → 学生なのだ / 学生なんだ

Thể lịch sự

Thể lịch sự: '〜のです/んですか' (dùng 'です' thay 'だ')
Ví dụ: 学生なのです。 / 学生なんです。

Cách dùng trong văn viết/văn nói

Văn nói: 'んだ' rất phổ biến trong hội thoại hàng ngày.
Văn viết: 'のだ' thường dùng trong văn viết trang trọng hoặc văn chương.

Lưu ý đặc biệt

  • Không dùng 'のだ' với thể lịch sự 'ます' (không nói 'ますのだ').
  • Khi dùng trong câu hỏi, 'のか' có thể mang sắc thái tò mò hoặc chất vấn.

Phân biệt với các trợ từ liên quan

'は' và 'が': 'のだ' thường đi với 'が' để nhấn mạnh chủ thể giải thích. Ví dụ: '私がやったのだ' (Chính tôi đã làm).
'に' và 'で': 'のだ' không ảnh hưởng trực tiếp đến cách dùng 'に' và 'で', nhưng cần chú ý ngữ cảnh.

Sắc thái nâng cao

'のだ' có thể thể hiện sự đồng tình, xác nhận lại thông tin: 'そうなんだ' (À, ra là vậy).
Trong câu phủ định: '〜ないのだ/ないんだ' (không phải là...).

1. Nhầm lẫn cách chia với danh từ và tính từ -na

Sai: 学生のだ (thiếu 'な')
Đúng: 学生なのだ

2. Dùng 'のだ' với thể lịch sự 'ます'

Sai: 行きますのだ
Đúng: 行くのです (hoặc 行くんだ)

3. Nhầm lẫn sắc thái giữa 'のだ' và 'から'

'のだ' giải thích lý do mang tính nhấn mạnh, trong khi 'から' chỉ đơn thuần nêu lý do.
Ví dụ:
遅れたから、ごめん (Vì tôi trễ, xin lỗi) - lý do thông thường.
遅れたんだ、ごめん (Thực ra là tôi trễ, xin lỗi) - nhấn mạnh lý do.

4. Quên chuyển 'だ' thành 'な' khi kết hợp với danh từ/tính từ -na

Sai: 静かだのだ
Đúng: 静かなのだ

5. Dùng 'のだ' trong câu hỏi thiếu 'か'

Sai: どうしたのだ (thiếu 'か' nếu là câu hỏi)
Đúng: どうしたのか (hoặc どうしたんですか)

Bảng so sánh

| Sai | Đúng |
|------|------|
| 学生のだ | 学生なのだ |
| 行きますのだ | 行くのです |
| 静かだのだ | 静かなのだ |
| どうしたのだ (hỏi) | どうしたのか |

실용적인 예시

5개의 예문
1

毎日勉強しているのは、日本語を上手になりたいからなんです。

[Mainichi benkyou shite iru no wa, nihongo o jouzu ni naritai kara nan desu.]

Sở dĩ tôi học mỗi ngày là vì tôi muốn giỏi tiếng Nhật.

2

どうして来なかったんですか。

[Doushite konakatta n desu ka.]

Tại sao anh đã không đến?

3

この料理、とても辛いんだ。

[Kono ryouri, totemo karai n da.]

Món này rất cay đấy.

4

彼は学生なのだ。

[Kare wa gakusei na no da.]

Anh ấy là học sinh (đấy).

5

そうなんだ。

[Sou nan da.]

À, ra là vậy.

강화 연습 문제

20개 연습 문제

Đã làm: 0/20 câu
#01빈칸 채우기

毎日勉強している____、なかなか成績が上がらない。

#02객관식

「どうして遅刻したの?」「寝坊した____。」

#03오류 수정

Tìm lỗi sai trong câu sau: 「彼は日本語が上手なのだから、きっと通訳ができる。」

#04grammar.types.translation

Dịch câu sau sang tiếng Nhật: 'Tôi đã mua quyển sách đó vì tôi muốn đọc nó.'

#05빈칸 채우기

彼女は毎日ジムに通っている____、痩せないらしい。

#06객관식

「どうして泣いているの?」「映画が悲しかった____。」

#07오류 수정

Tìm lỗi sai trong câu sau: 「彼は学生なのだから、アルバイトをしてもいい。」

#08빈칸 채우기

昨日、全然寝なかった。だから、今とても眠い____。

#09객관식

「どうして遅刻したの?」「バスが来なかった____。」

#10오류 수정

次の文の間違っている部分を選びなさい。「彼は毎日勉強している。だから、日本語が上手なのだ。」

#11grammar.types.translation

将以下句子翻译成日语:「因为没吃早饭,所以肚子饿了。」

#12빈칸 채우기

「どうして泣いているの?」「映画がとても感動的____。」

#13객관식

「彼女はなぜ怒っているの?」「約束を忘れた____。」

#14오류 수정

次の文の間違っている部分を選びなさい。「彼は頭がいい。だから、試験に合格したのだ。」

#15빈칸 채우기

彼は毎日ジムに通っている。それ____、健康を維持しているのだ。

#16객관식

「どうして遅刻したの?」「電車が遅れた____。」

#17오류 수정

次の文の間違っている部分を選びなさい。「彼女は料理が上手なのだから、毎日自炊している。」

#18grammar.types.translation

将以下句子翻译成日语:「正因为是重要的考试,所以我才认真准备的。」

#19빈칸 채우기

彼はいつも遅刻する。それは、夜更かししている____。

#20객관식

「なぜ彼は怒っているの?」「彼女が約束を破った____。」

이 레벨의 관련 주제

6개 주제
N4
〜てもらいたい (Vて + もらいたい)

Cấu trúc này diễn tả mong muốn của người nói muốn ai đó làm gì cho mình, mang tính lịch sự và thường dùng khi yêu cầu hoặc đề nghị. Nó kết hợp thể て của động từ với trợ động từ もらう và trợ từ たい để thể hiện ý muốn.

N4
〜んですか (Thể thường + んですか)

Cấu trúc này dùng để hỏi lý do hoặc yêu cầu giải thích về một hành động, sự việc mà người nói nhận thấy hoặc quan sát được. Nó thường mang sắc thái ngạc nhiên, thắc mắc hoặc muốn xác nhận thông tin.

N4
〜てほしい (Vて + ほしい)

Cấu trúc này diễn tả mong muốn người khác làm một việc gì đó cho mình. Người nói bày tỏ hy vọng hoặc yêu cầu nhẹ nhàng đối với người nghe hoặc người thứ ba.

N4
〜んですが (Thể thường + んですが)

Cấu trúc này dùng để đưa ra một lời giải thích, bối cảnh hoặc lý do trước khi nêu yêu cầu, đề nghị hoặc câu hỏi. Nó thường được dùng trong giao tiếp lịch sự, giúp câu nói mềm mại hơn.

N4
〜による (N + による + N)

Cấu trúc 'NによるN' dùng để chỉ nguyên nhân, phương tiện, hoặc người thực hiện hành động. Nó thường được dịch là 'do...', 'bởi...', 'nhờ...' hoặc 'dựa trên...' tùy ngữ cảnh.

N4
〜ばよかった (Vば + よかった)

Cấu trúc này diễn tả sự hối tiếc về một hành động đã không xảy ra trong quá khứ, nghĩa là 'Giá như tôi đã làm... thì tốt biết mấy'. Nó được hình thành bằng cách kết hợp thể điều kiện 'ば' của động từ với tính từ 'よかった' (dạng quá khứ của 'いい').

Dữ liệu JSON thô (Test Data)