Ngữ pháp
N2

〜ずくめ (N + ずくめ)

Ý nghĩa & Bản chất

Cấu trúc 'N + ずくめ' diễn tả trạng thái hoặc tình huống mà mọi thứ đều là một loại nhất định, thường mang sắc thái tích cực hoặc tiêu cực rõ rệt. Nó có nghĩa là 'toàn là...', 'đầy...', hoặc 'chỉ toàn...'.

Công thức & Mẫu câu

1 mẫu
#01
N+ずくめ

Kết hợp danh từ với 'ずくめ' để diễn tả trạng thái 'toàn là...'.

Lý thuyết & Giải thích chi tiết

Structure

N + ずくめ

Định nghĩa

Cấu trúc 'N + ずくめ' được dùng để nhấn mạnh rằng một sự vật, sự việc hoặc tình huống nào đó bao gồm hoàn toàn một yếu tố duy nhất. Nó thường mang sắc thái đánh giá chủ quan, có thể là tích cực (ví dụ: 'toàn là chuyện tốt') hoặc tiêu cực (ví dụ: 'toàn là rắc rối').

Cách dùng

Chỉ kết hợp với danh từ (N). Không dùng với động từ hay tính từ.
Danh từ thường là những từ chỉ sự vật, sự việc, trạng thái cụ thể.
Thường dùng trong văn nói và văn viết, nhưng mang tính thành ngữ.

Lưu ý

  • Không nhầm lẫn với '〜だらけ' (toàn là, đầy rẫy) thường mang nghĩa tiêu cực và chỉ số lượng nhiều, còn 'ずくめ' nhấn mạnh tính đồng nhất.
  • Một số cách dùng cố định như '黒ずくめ' (toàn đồ đen), '幸せずくめ' (toàn là hạnh phúc).

Sắc thái

Tích cực: 'いいことずくめ' (toàn chuyện tốt)
Tiêu cực: '問題ずくめ' (toàn vấn đề)
Trung tính: '黒ずくめ' (toàn màu đen)

Phân biệt với 'ばかり' và 'だけ'

'ばかり' chỉ sự lặp lại hoặc số lượng nhiều, không nhấn mạnh tính đồng nhất.
'だけ' chỉ giới hạn, không mang sắc thái đánh giá.

Ví dụ

彼の人生は幸せずくめだ。 (Cuộc đời anh ấy toàn là hạnh phúc.)
今日はいいことずくめの一日だった。 (Hôm nay là một ngày toàn chuyện tốt.)

Lỗi phổ biến

1. Nhầm lẫn với 'だらけ': 'だらけ' dùng cho số lượng nhiều và thường tiêu cực, còn 'ずくめ' nhấn mạnh tính đồng nhất.
Sai: 部屋はゴミずくめだ。 (Phòng toàn rác) → Nên dùng 'ゴミだらけ'
Đúng: 部屋はゴミだらけだ。
2. Dùng với động từ hoặc tính từ: 'ずくめ' chỉ kết hợp với danh từ.
Sai: 食べるずくめ (toàn ăn) → Không đúng
Đúng: 食べ物ずくめ (toàn đồ ăn)
3. Sai trật tự từ: 'ずくめ' luôn đứng sau danh từ, không có trợ từ xen giữa.
Sai: ずくめの幸せ → Không đúng
Đúng: 幸せずくめ
4. Dùng sai sắc thái: 'ずくめ' thường mang tính thành ngữ, không dùng cho mọi danh từ.
Sai: 本ずくめの部屋 (phòng toàn sách) → Nghe không tự nhiên, nên dùng '本だらけ' hoặc '本ばかり'
Đúng: 本だらけの部屋

Ví dụ minh họa thực tế

4 ví dụ
1

今月はいいことずくめの一ヶ月だった。

[Kongetsu wa ii koto zukume no ikkagetsu datta.]

Tháng này là một tháng toàn chuyện tốt.

2

彼女は黒ずくめの服装で現れた。

[Kanojo wa kurozukume no fukusō de arawareta.]

Cô ấy xuất hiện với trang phục toàn màu đen.

3

このプロジェクトは問題ずくめで、進まない。

[Kono purojekuto wa mondai zukume de, susumanai.]

Dự án này toàn vấn đề, không tiến triển được.

4

彼の人生は幸せずくめだった。

[Kare no jinsei wa shiawase zukume datta.]

Cuộc đời anh ấy toàn là hạnh phúc.

Luyện tập củng cố

20 bài tập

Đã làm: 0/20 câu
#01Điền từ vào chỗ trống

最近、いいこと____だ。

#02Điền từ vào chỗ trống

彼女はいつも黒____の服装をしている。

#03Trắc nghiệm

「この学校は規則ずくめだ」の意味はどれですか。

#04Sửa lỗi sai

次の文の間違っている部分を選んでください。 「彼の部屋は本ずくめで、足の踏み場もない。」

#05grammar.types.translation

请将以下句子翻译成日语: 「今天真是好事连连。」

#06Điền từ vào chỗ trống

彼の人生は成功____だった。

#07Trắc nghiệm

「彼女は赤ずくめのドレスを着ていた」の意味はどれですか。

#08Điền từ vào chỗ trống

彼の部屋は本____だ。

#09Điền từ vào chỗ trống

今年はいいこと____の一年だった。

#10Trắc nghiệm

「彼女は黒ずくめの服装で現れた。」の意味はどれか。

#11Sửa lỗi sai

次の文の間違っている部分を選べ。 「彼の人生は幸せずくめだった。」

#12Sửa lỗi sai

次の文の間違っている部分を選べ。 「彼女はプレゼントずくめで喜んだ。」

#13grammar.types.translation

将以下句子翻译成日语: 「今天全是好事。」

#14Điền từ vào chỗ trống

あの会社は社員が若者____で、活気がある。

#15Điền từ vào chỗ trống

彼の部屋は本____で、足の踏み場もない。

#16Trắc nghiệm

次の文の( )に入る最も適切なものを選びなさい。 彼女は今日、黒( )の服装で現れた。

#17Sửa lỗi sai

次の文の誤りを指摘し、正しい形に直しなさい。 「今年はいいことだらけの一年だった。」

#18grammar.types.translation

将下列句子翻译成日语: “这个公司净是些麻烦事。”

#19Điền từ vào chỗ trống

彼の話は嘘____で、信じられない。

#20Trắc nghiệm

次の文の( )に入る最も適切なものを選びなさい。 この学校は規則( )で、自由なことが何もない。

Chủ điểm liên quan cùng cấp độ

6 chủ điểm
N2
〜だらけ (N + だらけ)

Cấu trúc 'N + だらけ' diễn tả trạng thái một vật hoặc nơi nào đó đầy rẫy, phủ đầy thứ gì đó (thường là tiêu cực). Nó mang sắc thái chê bai, không hài lòng hoặc nhấn mạnh sự dư thừa, bừa bộn.

N2
〜げ (Adj(bỏい/な) + げ)

Cấu trúc '〜げ' gắn vào thân tính từ (bỏ đuôi い hoặc な) để biểu thị vẻ ngoài, cảm giác hoặc ấn tượng mà người nói cảm nhận được từ người khác hoặc sự vật. Nó thường được dịch là 'có vẻ', 'dường như', 'trông có vẻ'. Cấu trúc này mang tính chủ quan, dựa trên quan sát bên ngoài.

N2
〜まみれ (N + まみれ)

Cấu trúc 'N + まみれ' diễn tả trạng thái bị bao phủ hoặc dính đầy một thứ gì đó (thường là chất bẩn, mồ hôi, máu, bụi...). Nó mang sắc thái tiêu cực, chỉ sự bám dính khắp nơi trên bề mặt. Không dùng cho những thứ tích cực như 'hoa' hay 'trang sức'.

N2
〜きらいがある (Vる/N + の + きらいがある)

Cấu trúc này diễn tả một xu hướng hoặc khuynh hướng tiêu cực của ai đó, thường là thói quen xấu hoặc đặc điểm không tốt. Nó mang nghĩa 'có khuynh hướng...', 'hay...' và thường được dùng để phê phán nhẹ nhàng hoặc nhận xét về một đặc điểm tiêu cực lặp đi lặp lại.

N2
〜ぐらいなら (Vる + ぐらいなら)

Cấu trúc này diễn tả ý 'nếu chỉ làm việc gì đó ở mức độ thấp như vậy thì thà làm việc khác còn hơn'. Người nói đánh giá hành động ở vế trước là không đáng, không xứng đáng, và đề xuất một phương án thay thế tốt hơn. Thường mang sắc thái phê phán, chê bai hoặc so sánh.

N2
〜てもさしつかえない (Vて + もさしつかえない)

Cấu trúc này diễn tả ý nghĩa 'có thể làm gì đó mà không gây trở ngại' hoặc 'không có vấn đề gì nếu làm'. Nó thường được dùng để cho phép một cách lịch sự hoặc khẳng định rằng một hành động là chấp nhận được.

Dữ liệu JSON thô (Test Data)