Ngữ pháp
N2

〜まみれ (N + まみれ)

Ý nghĩa & Bản chất

Cấu trúc 'N + まみれ' diễn tả trạng thái bị bao phủ hoặc dính đầy một thứ gì đó (thường là chất bẩn, mồ hôi, máu, bụi...). Nó mang sắc thái tiêu cực, chỉ sự bám dính khắp nơi trên bề mặt. Không dùng cho những thứ tích cực như 'hoa' hay 'trang sức'.

Công thức & Mẫu câu

3 mẫu
#01
N+まみれ

Gắn trực tiếp danh từ vào 'まみれ' để tạo cụm trạng ngữ hoặc bổ ngữ.

#02
N+まみれ+の+N

Dùng như tính từ để bổ nghĩa cho danh từ khác.

#03
N+まみれ+になる

Diễn tả quá trình trở nên dính đầy.

Lý thuyết & Giải thích chi tiết

Structure

N + まみれ

Định nghĩa

'まみれ' là một hậu tố danh từ, gắn trực tiếp vào danh từ để tạo thành trạng từ hoặc tính từ mô tả trạng thái 'bị dính đầy, phủ đầy' thứ gì đó. Thường dùng với các danh từ chỉ chất bẩn, chất lỏng, hoặc vật nhỏ li ti.

Cách dùng

Cấu trúc: [Danh từ] + まみれ
Không biến đổi theo thì hay thể. Luôn đứng trước động từ hoặc ở vị trí bổ ngữ.
Ví dụ: 血まみれ (dính đầy máu), 泥まみれ (dính đầy bùn), 汗まみれ (đẫm mồ hôi).

Phân biệt với だらけ

'まみれ' chỉ sự bám dính đồng nhất trên toàn bộ bề mặt, thường là chất lỏng hoặc bột mịn.
'だらけ' chỉ sự tồn tại của nhiều thứ rải rác, không nhất thiết phủ kín, và có thể dùng cho cả vật cụ thể lẫn trừu tượng (ví dụ: 間違いだらけ 'đầy lỗi').
'まみれ' không dùng cho trừu tượng.

Lưu ý

  • Không dùng với các danh từ chỉ đồ trang trí, hoa, hoặc thứ tích cực.
  • Thường dùng trong văn nói và văn viết, nhưng mang tính miêu tả mạnh.
  • Có thể kết hợp với になる để tạo thành động từ: 血まみれになる (trở nên dính đầy máu).

Lỗi phổ biến

1. Nhầm với だらけ: Dùng 'まみれ' cho trường hợp không phải bề mặt phủ kín.
Sai: 部屋がほこりまみれだ。 (Phòng đầy bụi - không phủ kín)
Đúng: 部屋がほこりだらけだ。
2. Dùng cho thứ tích cực:
Sai: 彼女は花まみれだった。 (Cô ấy dính đầy hoa)
Đúng: 彼女は花に囲まれていた。
3. Quên trợ từ: 'まみれ' không cần trợ từ, gắn trực tiếp.
Sai: 血のまみれ
Đúng: 血まみれ
4. Dùng với động từ sai: 'まみれ' không phải động từ, không chia.
Sai: まみれている
Đúng: 血まみれになっている

Ví dụ minh họa thực tế

4 ví dụ
1

彼は血まみれになって倒れた。

[Kare wa chimamire ni natte taoreta.]

Anh ấy ngã xuống, người dính đầy máu.

2

子供たちは泥まみれで遊んでいる。

[Kodomotachi wa doromamire de asonde iru.]

Bọn trẻ đang chơi đùa, người lấm lem bùn đất.

3

汗まみれのシャツを着替えた。

[Asemamire no shatsu o kigaeta.]

Tôi đã thay chiếc áo sơ mi đẫm mồ hôi.

4

工事現場で働いて、ほこりまみれになった。

[Kouji genba de hataraite, hokorimamire ni natta.]

Làm việc ở công trường, tôi trở nên đầy bụi bặm.

Luyện tập củng cố

20 bài tập

Đã làm: 0/20 câu
#01Điền từ vào chỗ trống

彼は一日中畑で働いて、汗____になった。

#02Điền từ vào chỗ trống

事故現場は血____だった。

#03Điền từ vào chỗ trống

工事現場で働いていたら、服が泥____になった。

#04Trắc nghiệm

「彼はほこりまみれだ。」の意味はどれか。

#05Trắc nghiệm

「まみれ」の使い方として正しいのはどれか。

#06Sửa lỗi sai

次の文の間違いを指摘せよ。「彼は汗だらけになって働いた。」

#07grammar.types.translation

Dịch sang tiếng Nhật: 'Đứa trẻ dính đầy sơn.'

#08Điền từ vào chỗ trống

彼は一日中畑で働いて、汗____になった。

#09Điền từ vào chỗ trống

事故現場は血____だった。

#10Trắc nghiệm

「泥まみれ」の意味として最も適切なものはどれか。

#11Sửa lỗi sai

次の文の間違っている部分を選びなさい。「彼はほこりまみれの服を着て、汗だらけで帰ってきた。」

#12grammar.types.translation

「彼は油まみれの手でドアを開けた」をベトナム語に訳しなさい。

#13Điền từ vào chỗ trống

工事現場の作業員は皆、汗と埃____だった。

#14Trắc nghiệm

「まみれ」と「だらけ」の違いについて正しい説明はどれか。

#15Điền từ vào chỗ trống

事故現場は血____だった。

#16Trắc nghiệm

次の文で「まみれ」の使い方として正しいのはどれですか。

#17Sửa lỗi sai

次の文の間違いを指摘してください。 「彼は汗まみれにシャツを着替えた。」

#18Điền từ vào chỗ trống

工事現場の作業員は、汗と埃____だった。

#19grammar.types.translation

Dịch câu sau sang tiếng Nhật: 'Sau khi đánh nhau, cậu bé về nhà với quần áo dính đầy máu.'

#20Trắc nghiệm

「まみれ」と「だらけ」の違いについて正しい説明はどれですか。

Chủ điểm liên quan cùng cấp độ

6 chủ điểm
N2
〜ぐらいなら (Vる + ぐらいなら)

Cấu trúc này diễn tả ý 'nếu chỉ làm việc gì đó ở mức độ thấp như vậy thì thà làm việc khác còn hơn'. Người nói đánh giá hành động ở vế trước là không đáng, không xứng đáng, và đề xuất một phương án thay thế tốt hơn. Thường mang sắc thái phê phán, chê bai hoặc so sánh.

N2
〜だらけ (N + だらけ)

Cấu trúc 'N + だらけ' diễn tả trạng thái một vật hoặc nơi nào đó đầy rẫy, phủ đầy thứ gì đó (thường là tiêu cực). Nó mang sắc thái chê bai, không hài lòng hoặc nhấn mạnh sự dư thừa, bừa bộn.

N2
〜くらいなら (Vる + くらいなら)

Cấu trúc này diễn tả ý 'thà làm A còn hơn làm B', thể hiện sự so sánh lựa chọn giữa hai hành động, trong đó người nói cho rằng hành động A (đi sau くらいなら) là tồi tệ hơn hoặc không mong muốn hơn hành động B (đi trước). Thường dùng để bày tỏ thái độ phản đối hoặc không hài lòng với một lựa chọn nào đó.

N2
〜ずくめ (N + ずくめ)

Cấu trúc 'N + ずくめ' diễn tả trạng thái hoặc tình huống mà mọi thứ đều là một loại nhất định, thường mang sắc thái tích cực hoặc tiêu cực rõ rệt. Nó có nghĩa là 'toàn là...', 'đầy...', hoặc 'chỉ toàn...'.

N2
〜ほどではない (Thể thường + ほどではない)

Cấu trúc này diễn tả rằng mức độ của một sự việc không đến mức như một tiêu chuẩn hay sự so sánh nào đó. Nó thường được dùng để phủ định nhẹ nhàng, khẳng định rằng tình huống thực tế không nghiêm trọng hoặc không đạt đến mức độ được đề cập.

N2
〜げ (Adj(bỏい/な) + げ)

Cấu trúc '〜げ' gắn vào thân tính từ (bỏ đuôi い hoặc な) để biểu thị vẻ ngoài, cảm giác hoặc ấn tượng mà người nói cảm nhận được từ người khác hoặc sự vật. Nó thường được dịch là 'có vẻ', 'dường như', 'trông có vẻ'. Cấu trúc này mang tính chủ quan, dựa trên quan sát bên ngoài.

Dữ liệu JSON thô (Test Data)