〜からみると/からみて (N + からみると/からみて)
Cấu trúc này diễn tả quan điểm, góc nhìn hoặc tiêu chí đánh giá từ một khía cạnh nào đó. Nghĩa là 'xét từ...', 'theo quan điểm của...', 'dựa trên... mà xét'. Thường dùng để đưa ra nhận xét, phán đoán dựa trên một cơ sở nhất định.
Công thức & Mẫu câu
N là danh từ chỉ góc nhìn, tiêu chí. Dùng để đưa ra nhận định dựa trên giả định 'nếu xét từ...'.
N là danh từ chỉ góc nhìn, tiêu chí. Dùng để đưa ra đánh giá trực tiếp dựa trên tiêu chuẩn đó.
Lý thuyết & Giải thích chi tiết
Structure
N + からみると/からみてĐịnh nghĩa và chức năng
Cách chia
Cách dùng trong văn nói và văn viết
Lưu ý đặc biệt
- Không nhầm với からいうと (nói từ góc độ) hay からすると (dựa trên).
- Thường dùng với các danh từ chỉ quan điểm, tiêu chuẩn như: 立場 (lập trường), 観点 (quan điểm), 経験 (kinh nghiệm), データ (dữ liệu), 結果 (kết quả).
- Có thể dùng から見れば (nếu xét từ) với sắc thái giả định mạnh hơn.
Phân biệt với các trợ từ liên quan
Sắc thái nâng cao
Lỗi phổ biến
Ví dụ minh họa thực tế
彼の立場からみると、その決定は正しいとは言えない。
[Kare no tachiba kara miru to, sono kettei wa tadashii to wa ienai.]
Xét từ lập trường của anh ấy, không thể nói quyết định đó là đúng.
経済の観点からみて、この政策は有効だ。
[Keizai no kanten kara mite, kono seisaku wa yuukou da.]
Xét từ quan điểm kinh tế, chính sách này có hiệu quả.
データからみると、売上は前年比で増加している。
[Deeta kara miru to, uriage wa zennenhi de zouka shiteiru.]
Xét từ dữ liệu, doanh số đang tăng so với năm trước.
私の経験からみて、この方法は効果的だと思う。
[Watashi no keiken kara mite, kono houhou wa koukateki da to omou.]
Xét từ kinh nghiệm của tôi, tôi nghĩ phương pháp này hiệu quả.
外見からみると、彼は優しそうに見える。
[Gaiken kara miru to, kare wa yasashisou ni mieru.]
Xét từ ngoại hình, anh ấy trông có vẻ hiền lành.
Luyện tập củng cố
20 bài tập
彼の態度(____)、彼は本当に謝る気がないようだ。
このデータ(____)、来年度の売上は増加すると予測できる。
あの人の実績(____)、彼は十分にリーダーにふさわしい。
彼女の年齢(____)、あの態度はあまりにも子供っぽい。
次の文の間違っている部分を選びなさい。 「彼の成績から見ると、彼はよく勉強しているとは言えない。」
从那个人的发言来看,他好像不太了解情况。
あの店の料理は値段(____)、とてもお得だ。
彼の成績____、努力したとは言えないだろう。
あの人の態度____、彼は本当に謝る気があるのか疑問だ。
次の文の間違っている部分を選びなさい。 「彼の実力から見ると、今回の試験は合格するはずだ。」
从那个人的发言来看,他好像不太了解情况。
このデータ____、来年の売上は伸びると予測できる。
彼の今までの行動____、彼は信頼できる人物だと思う。
次の文の間違っている部分を選びなさい。 「あの人の顔色から見て、体調が悪そうだ。」
彼の態度(____)、彼は本当に反省していないようだ。
次の文の( )に入れるのに最も適切なものはどれか。 あの人の成績( )、一流大学に合格するのは難しいだろう。
次の文の間違っている部分を選びなさい。 彼の経験から見ると、この仕事は彼に任せるのが一番だ。
从那个迹象来看,这次的计划可能会失败。
このデータ(____)、来年度の売上は増加すると予測される。
次の文の( )に入れるのに最も適切なものはどれか。 彼の言動( )、彼はかなり怒っているようだ。
Chủ điểm liên quan cùng cấp độ
Cấu trúc này dùng để chỉ số lượng hoặc khoảng cách từ một điểm xuất phát, thường mang nghĩa 'với số lượng ~' hoặc 'từ ~ trở đi'. Nó kết hợp trợ từ 'から' với 'の' để bổ nghĩa cho danh từ, nhấn mạnh phạm vi hoặc xuất xứ.
Cấu trúc này dùng để đưa ra nhận định, đánh giá hoặc suy luận dựa trên một góc nhìn, quan điểm hoặc tiêu chuẩn nào đó. Nó thường được dịch là 'theo như...', 'xét từ...', 'đối với...'.
Cấu trúc này dùng để diễn tả một mức giá hoặc số lượng tối thiểu, thường mang ý nghĩa 'ít nhất là...' hoặc 'từ... trở lên'. Nó nhấn mạnh rằng con số được đề cập là điểm khởi đầu và thực tế có thể cao hơn.
Cấu trúc này diễn tả ý nghĩa 'không được tính là, không thuộc vào phạm vi của một danh mục nào đó'. Nó thường được dùng để phủ nhận rằng một sự vật, sự việc nào đó đáp ứng đủ tiêu chuẩn để được xếp vào một nhóm hay một loại nhất định.
Cấu trúc này dùng để nhấn mạnh rằng một số lượng (thường là lớn) tồn tại hoặc có giá trị. Nó thường đi kèm với các danh từ chỉ kích thước, trọng lượng, khoảng cách, số tiền, v.v., và mang sắc thái 'ít nhất là' hoặc 'có đến'.
Cấu trúc này diễn tả rằng một sự việc hoặc đối tượng nào đó là điển hình, đại diện hoặc duy nhất có giá trị trong một phạm vi nhất định. Nó thường được dùng để nhấn mạnh rằng chỉ có điều đó mới đáng kể, còn những thứ khác không quan trọng.